CTCP Sông Đà Cao Cường (scl)

19.90
0.10
(0.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
20
20.30
19.90
30,900
14.6K / 12.1K
1.4K / 1.2K
20.8x / 24.9x
2.0x / 2.4x
4% # 10%
1.3
550 Bi
33 Mi / 22Mi
22,899
32.3 - 20.9
352 Bi
271 Bi
129.8%
43.52%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.90 1,100 20.10 700
19.80 1,400 20.20 1,400
19.70 2,600 20.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 20 0.20 900 900
09:20 20 0.20 500 1,400
09:57 20.10 0.30 200 1,600
09:59 20.10 0.30 300 1,900
10:10 20.10 0.30 1,700 3,600
10:13 20.20 0.40 1,100 4,700
10:16 20.20 0.40 1,400 6,100
10:17 20.20 0.40 900 7,000
10:18 20.30 0.50 500 7,500
10:25 20.30 0.50 1,200 8,700
10:36 20.20 0.40 200 8,900
10:52 20.20 0.40 200 9,100
11:10 20.20 0.40 200 9,300
11:14 20.10 0.30 1,100 10,400
11:16 20 0.20 3,900 14,300
13:19 20 0.20 100 14,400
13:20 20 0.20 5,400 19,800
13:26 20 0.20 4,600 24,400
13:31 20 0.20 500 24,900
13:47 20 0.20 900 25,800
13:55 20 0.20 100 25,900
14:10 20 0.20 600 26,500
14:15 20 0.20 1,000 27,500
14:16 20 0.20 1,000 28,500
14:24 20 0.20 2,000 30,500
14:43 19.90 0.10 400 30,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 131.50 (0.15) 0% 0.34 (-0.01) -3%
2018 72.58 (0.04) 0% 2.16 (-0.01) -1%
2019 204.20 (0.18) 0% 8.10 (-0.00) -0%
2020 277.20 (0.29) 0% 5.59 (0.02) 0%
2021 357 (0.31) 0% 0.01 (0.02) 143%
2022 462.17 (0.34) 0% 0 (0.02) 0%
2023 401.90 (0.09) 0% 29 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,741147,252152,86698,723618,582427,718473,477338,735310,888289,743175,25239,134147,287101,907
Tổng lợi nhuận trước thuế29,48420,35420,00211,22381,06233,60255,71018,62823,07126,404-4,186-14,105-9,9991,426
Lợi nhuận sau thuế 23,31216,14215,9368,87064,26026,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,32716,14215,9368,87064,27526,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Tổng tài sản876,867732,743679,953634,658876,867623,709474,333341,268284,811294,962257,756215,072250,246298,548
Tổng nợ444,067424,853388,205354,330444,067352,251219,633132,379107,319119,839107,71060,58981,659119,844
Vốn chủ sở hữu432,800307,889291,748280,328432,800271,458254,700208,889177,492175,123150,045154,483168,587178,705


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |