CTCP Sông Đà Cao Cường (scl)

17.90
-0.10
(-0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
17.90
18.10
17.80
63,800
14.6K / 12.1K
1.4K / 1.2K
20.8x / 24.9x
2.0x / 2.4x
4% # 10%
1.3
550 Bi
33 Mi / 22Mi
22,899
32.3 - 20.9
352 Bi
271 Bi
129.8%
43.52%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.80 3,900 17.90 5,000
17.60 1,700 18.00 6,300
17.50 3,200 18.10 4,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17.80 -0.20 3,700 3,700
09:21 17.90 -0.10 5,000 8,700
09:23 17.90 -0.10 5,000 13,700
09:24 17.90 -0.10 1,000 14,700
09:31 17.90 -0.10 1,500 16,200
09:35 17.90 -0.10 8,300 24,500
09:36 17.90 -0.10 200 24,700
09:40 18 0 300 25,000
09:41 18 0 1,400 26,400
09:48 18.10 0.10 600 27,000
10:11 17.90 -0.10 7,000 34,000
10:20 17.90 -0.10 3,000 37,000
10:22 17.90 -0.10 4,000 41,000
10:46 17.90 -0.10 400 41,400
10:51 17.90 -0.10 1,400 42,800
10:57 17.90 -0.10 8,600 51,400
11:10 17.90 -0.10 1,000 52,400
13:13 17.90 -0.10 400 52,800
14:18 17.90 -0.10 1,300 54,100
14:20 17.90 -0.10 1,900 56,000
14:22 17.90 -0.10 7,800 63,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 131.50 (0.15) 0% 0.34 (-0.01) -3%
2018 72.58 (0.04) 0% 2.16 (-0.01) -1%
2019 204.20 (0.18) 0% 8.10 (-0.00) -0%
2020 277.20 (0.29) 0% 5.59 (0.02) 0%
2021 357 (0.31) 0% 0.01 (0.02) 143%
2022 462.17 (0.34) 0% 0 (0.02) 0%
2023 401.90 (0.09) 0% 29 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,741147,252152,86698,723618,582427,718473,477338,735310,888289,743175,25239,134147,287101,907
Tổng lợi nhuận trước thuế29,48420,35420,00211,22381,06233,60255,71018,62823,07126,404-4,186-14,105-9,9991,426
Lợi nhuận sau thuế 23,31216,14215,9368,87064,26026,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,32716,14215,9368,87064,27526,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Tổng tài sản876,867732,743679,953634,658876,867623,709474,333341,268284,811294,962257,756215,072250,246298,548
Tổng nợ444,067424,853388,205354,330444,067352,251219,633132,379107,319119,839107,71060,58981,659119,844
Vốn chủ sở hữu432,800307,889291,748280,328432,800271,458254,700208,889177,492175,123150,045154,483168,587178,705


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |