CTCP Sông Đà Cao Cường (scl)

20.80
-0.20
(-0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21
21.20
21.20
20.80
7,700
14.6K / 12.1K
1.4K / 1.2K
20.8x / 24.9x
2.0x / 2.4x
4% # 10%
1.3
550 Bi
33 Mi / 22Mi
22,899
32.3 - 20.9
352 Bi
271 Bi
129.8%
43.52%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.80 1,500 21.00 5,000
20.70 1,500 21.10 2,200
20.60 1,900 21.20 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 88.40 (-3.10) 23.2%
ACV 43.70 (-0.80) 22.1%
MCH 133.00 (-1.00) 13.6%
MVN 60.00 (-0.30) 7.6%
BSR 31.10 (0.85) 5.6%
VEA 34.50 (-0.40) 5.5%
FOX 83.30 (-3.20) 4.9%
VEF 95.10 (1.00) 3.8%
SSH 64.70 (-3.20) 3.6%
PGV 23.20 (-0.20) 2.3%
MSR 39.50 (-2.00) 2.1%
DNH 45.10 (0.00) 2.0%
QNS 48.80 (-0.10) 1.8%
VSF 26.20 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 21.20 0.10 100 100
11:10 20.90 -0.20 1,000 1,100
11:27 20.90 -0.20 1,000 2,100
13:10 20.80 -0.30 3,600 5,700
13:36 20.80 -0.30 1,000 6,700
13:37 20.80 -0.30 1,000 7,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 131.50 (0.15) 0% 0.34 (-0.01) -3%
2018 72.58 (0.04) 0% 2.16 (-0.01) -1%
2019 204.20 (0.18) 0% 8.10 (-0.00) -0%
2020 277.20 (0.29) 0% 5.59 (0.02) 0%
2021 357 (0.31) 0% 0.01 (0.02) 143%
2022 462.17 (0.34) 0% 0 (0.02) 0%
2023 401.90 (0.09) 0% 29 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,741147,252152,86698,723618,582427,718473,477338,735310,888289,743175,25239,134147,287101,907
Tổng lợi nhuận trước thuế29,48420,35420,00211,22381,06233,60255,71018,62823,07126,404-4,186-14,105-9,9991,426
Lợi nhuận sau thuế 23,31216,14215,9368,87064,26026,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,32716,14215,9368,87064,27526,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Tổng tài sản876,867732,743679,953634,658876,867623,709474,333341,268284,811294,962257,756215,072250,246298,548
Tổng nợ444,067424,853388,205354,330444,067352,251219,633132,379107,319119,839107,71060,58981,659119,844
Vốn chủ sở hữu432,800307,889291,748280,328432,800271,458254,700208,889177,492175,123150,045154,483168,587178,705


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |