CTCP Sông Đà Cao Cường (scl)

21.90
-0.10
(-0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
22
22
21.60
55,400
14.6K / 12.1K
1.4K / 1.2K
20.8x / 24.9x
2.0x / 2.4x
4% # 10%
1.3
550 Bi
33 Mi / 22Mi
22,899
32.3 - 20.9
352 Bi
271 Bi
129.8%
43.52%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.90 500 22.00 5,100
21.60 9,000 22.10 500
21.50 10,300 22.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 22 0.50 4,000 4,000
09:29 21.80 0.30 4,700 8,700
09:34 22 0.50 2,000 10,700
10:10 21.90 0.40 9,700 20,400
11:10 21.80 0.30 1,000 21,400
11:24 21.90 0.40 500 21,900
13:14 21.90 0.40 2,200 24,100
13:22 21.90 0.40 100 24,200
13:28 21.70 0.20 3,200 27,400
13:31 21.70 0.20 200 27,600
13:35 21.60 0.10 3,000 30,600
13:40 21.70 0.20 1,900 32,500
13:46 21.70 0.20 300 32,800
13:56 21.60 0.10 9,100 41,900
13:57 21.60 0.10 900 42,800
14:10 21.90 0.40 100 42,900
14:17 21.80 0.30 200 43,100
14:29 21.80 0.30 1,500 44,600
14:35 21.90 0.40 100 44,700
14:43 22 0.50 5,700 50,400
14:48 21.90 0.40 2,000 52,400
14:50 22 0.50 1,000 53,400
14:54 21.90 0.40 1,500 54,900
14:58 21.90 0.40 500 55,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 131.50 (0.15) 0% 0.34 (-0.01) -3%
2018 72.58 (0.04) 0% 2.16 (-0.01) -1%
2019 204.20 (0.18) 0% 8.10 (-0.00) -0%
2020 277.20 (0.29) 0% 5.59 (0.02) 0%
2021 357 (0.31) 0% 0.01 (0.02) 143%
2022 462.17 (0.34) 0% 0 (0.02) 0%
2023 401.90 (0.09) 0% 29 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,741147,252152,86698,723618,582427,718473,477338,735310,888289,743175,25239,134147,287101,907
Tổng lợi nhuận trước thuế29,48420,35420,00211,22381,06233,60255,71018,62823,07126,404-4,186-14,105-9,9991,426
Lợi nhuận sau thuế 23,31216,14215,9368,87064,26026,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,32716,14215,9368,87064,27526,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Tổng tài sản876,867732,743679,953634,658876,867623,709474,333341,268284,811294,962257,756215,072250,246298,548
Tổng nợ444,067424,853388,205354,330444,067352,251219,633132,379107,319119,839107,71060,58981,659119,844
Vốn chủ sở hữu432,800307,889291,748280,328432,800271,458254,700208,889177,492175,123150,045154,483168,587178,705


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |