CTCP Sông Đà Cao Cường (scl)

22.80
0.10
(0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.70
22.70
22.90
22.30
83,700
14.6K / 12.1K
1.4K / 1.2K
20.8x / 24.9x
2.0x / 2.4x
4% # 10%
1.3
550 Bi
39 Mi / 22Mi
22,899
32.3 - 20.9
352 Bi
271 Bi
129.8%
43.52%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.70 1,300 22.80 2,500
22.50 22,700 22.90 11,900
22.40 4,000 23.00 6,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 22.70 0 100 100
09:35 22.90 0.20 200 300
09:49 22.90 0.20 1,000 1,300
09:53 22.80 0.10 3,000 4,300
09:57 22.80 0.10 300 4,600
10:10 22.80 0.10 700 5,300
10:19 22.80 0.10 100 5,400
10:25 22.70 0 100 5,500
10:34 22.70 0 300 5,800
10:35 22.70 0 4,000 9,800
10:39 22.60 -0.10 100 9,900
10:48 22.60 -0.10 200 10,100
10:56 22.60 -0.10 100 10,200
11:10 22.50 -0.20 4,400 14,600
11:32 22.30 -0.40 12,000 26,600
11:33 22.40 -0.30 2,000 28,600
13:10 22.30 -0.40 5,000 33,600
13:15 22.40 -0.30 900 34,500
13:19 22.50 -0.20 2,000 36,500
13:25 22.60 -0.10 100 36,600
13:32 22.30 -0.40 2,500 39,100
13:54 22.40 -0.30 700 39,800
13:59 22.40 -0.30 100 39,900
14:10 22.40 -0.30 5,100 45,000
14:14 22.40 -0.30 3,100 48,100
14:15 22.60 -0.10 2,200 50,300
14:16 22.60 -0.10 3,300 53,600
14:17 22.70 0 4,800 58,400
14:21 22.70 0 3,200 61,600
14:22 22.70 0 1,000 62,600
14:24 22.70 0 400 63,000
14:25 22.70 0 500 63,500
14:31 22.50 -0.20 10,000 73,500
14:35 22.60 -0.10 2,000 75,500
14:39 22.60 -0.10 400 75,900
14:42 22.60 -0.10 1,000 76,900
14:46 22.60 -0.10 3,000 79,900
14:48 22.70 0 2,800 82,700
14:49 22.70 0 500 83,200
14:59 22.80 0.10 500 83,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 131.50 (0.15) 0% 0.34 (-0.01) -3%
2018 72.58 (0.04) 0% 2.16 (-0.01) -1%
2019 204.20 (0.18) 0% 8.10 (-0.00) -0%
2020 277.20 (0.29) 0% 5.59 (0.02) 0%
2021 357 (0.31) 0% 0.01 (0.02) 143%
2022 462.17 (0.34) 0% 0 (0.02) 0%
2023 401.90 (0.09) 0% 29 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,741147,252152,86698,723618,582427,718473,477338,735310,888289,743175,25239,134147,287101,907
Tổng lợi nhuận trước thuế29,48420,35420,00211,22381,06233,60255,71018,62823,07126,404-4,186-14,105-9,9991,426
Lợi nhuận sau thuế 23,31216,14215,9368,87064,26026,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,32716,14215,9368,87064,27526,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Tổng tài sản876,867732,743679,953634,658876,867623,709474,333341,268284,811294,962257,756215,072250,246298,548
Tổng nợ444,067424,853388,205354,330444,067352,251219,633132,379107,319119,839107,71060,58981,659119,844
Vốn chủ sở hữu432,800307,889291,748280,328432,800271,458254,700208,889177,492175,123150,045154,483168,587178,705


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |