CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam (sed)

18.70
-0.30
(-1.58%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV94,587269,476675,44671,371203,1021,110,8801,337,5051,050,477916,967690,569610,606611,106564,031520,473511,787
Giá vốn hàng bán55,819215,258510,89047,316152,692829,2831,021,824781,035676,525511,748440,065436,523415,654389,544386,832
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,23051,904164,32223,97244,573271,429309,410260,129230,845173,597164,070165,244138,314125,858120,529
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,54111,97332,1863,70127,57549,40078,46757,89151,05449,95549,14749,30348,28944,33944,106
Tổng lợi nhuận trước thuế1,27811,61832,1733,70127,52148,77178,66857,50651,57850,32249,56349,27147,73144,58244,488
Lợi nhuận sau thuế 6618,69024,8182,03321,17736,20360,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,453
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6618,69024,8182,03321,17736,20360,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,453
Tổng tài sản ngắn hạn473,029651,169918,933510,637506,663473,029506,663428,718379,409392,386286,849325,275315,884296,409217,862
Tiền mặt157,105114,910104,57771,41996,240157,10596,24078,26770,98466,79579,81274,14384,71592,58961,570
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,000
Hàng tồn kho284,754322,913326,048343,881315,881284,754315,881325,990242,144232,857171,100181,778173,791159,749125,061
Tài sản dài hạn94,97294,97297,654100,355100,35594,972100,355104,530111,975104,577106,73180,30557,00247,54854,211
Tài sản cố định50,87450,87452,82554,77654,77650,87454,77657,12363,1635,2986,4073,3721,3794,1537,216
Đầu tư tài chính dài hạn7707707707707707707707707707707709,16111,56411,14324,544
Tổng tài sản568,001746,1411,016,587610,992607,018568,001607,018533,248491,384496,962393,581405,579372,886343,957272,073
Tổng nợ216,473395,275674,411275,090273,150216,473273,150236,090214,512237,650153,039184,763151,456136,032101,934
Vốn chủ sở hữu351,528350,866342,176335,901333,869351,528333,869297,158276,872259,313240,542220,817221,430207,925170,139

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.62K6.10K4.12K3.79K3.83K3.77K3.78K3.71K3.50K3.45K2.98K3.04K3.70K3.22K3.32K2.19K2.14K2.49K
Giá cuối kỳ19.80K21.38K16.39K14.34K17.04K11.59K11.03K10.84K11.07K8.86K8.87K7.24K7.26K3.43K2.09K2.09K3.93K20.10K
Giá / EPS (PE)5.47 (lần)3.51 (lần)3.98 (lần)3.78 (lần)4.45 (lần)3.08 (lần)2.92 (lần)2.92 (lần)3.17 (lần)2.57 (lần)2.98 (lần)2.38 (lần)1.96 (lần)1.07 (lần)0.63 (lần)0.95 (lần)1.84 (lần)8.08 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.18 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.25 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.16 (lần)0.17 (lần)0.10 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.17 (lần)0.86 (lần)
Giá sổ sách35.15K33.39K29.72K27.69K25.93K24.05K22.08K22.14K20.79K17.01K15.69K15.95K14.87K13.19K12.25K11.83K11.71K10.71K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.56 (lần)0.64 (lần)0.55 (lần)0.52 (lần)0.66 (lần)0.48 (lần)0.50 (lần)0.49 (lần)0.53 (lần)0.52 (lần)0.57 (lần)0.45 (lần)0.49 (lần)0.26 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)0.34 (lần)1.88 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.28%83.47%80.40%77.21%78.96%72.88%80.20%84.71%86.18%80.07%73.62%65.69%70.16%80.81%81.37%80.56%82.71%79.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.72%16.53%19.60%22.79%21.04%27.12%19.80%15.29%13.82%19.93%26.38%34.31%29.84%19.19%18.63%19.44%17.29%20.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.11%45%44.27%43.65%47.82%38.88%45.56%40.62%39.55%37.47%34.90%38.38%43.64%50.34%54.14%53.72%51.48%46.19%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu61.58%81.81%79.45%77.48%91.65%63.62%83.67%68.40%65.42%59.91%53.61%62.27%77.42%101.36%118.06%116.09%106.10%85.83%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.89%55%55.73%56.35%52.18%61.12%54.44%59.38%60.45%62.53%65.10%61.62%56.36%49.66%45.86%46.28%48.52%53.81%
6/ Thanh toán hiện hành218.52%185.49%181.59%176.87%169.07%210.37%176.05%208.56%217.90%213.73%210.96%171.18%160.77%160.53%150.47%150.05%160.74%172.32%
7/ Thanh toán nhanh86.97%69.85%43.51%63.99%68.74%84.89%77.67%93.82%100.46%91.04%99.07%60.81%71.34%52.86%44.61%31.27%38.39%57.30%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn72.57%35.23%33.15%33.09%28.78%58.53%40.13%55.93%68.06%60.40%38.90%15.05%15.30%5.81%15.59%3.29%7.43%10.35%
9/ Vòng quay Tổng tài sản195.58%220.34%197%186.61%138.96%155.14%150.67%151.26%151.32%188.11%198.94%177.38%162.64%135.48%126.29%101.40%96.22%117.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn234.84%263.98%245.03%241.68%175.99%212.87%187.87%178.56%175.59%234.91%270.21%270.04%231.83%167.66%155.21%125.86%116.34%147.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu316.01%400.61%353.51%331.19%266.31%253.85%276.75%254.72%250.32%300.81%305.58%287.84%288.57%272.80%275.39%219.11%198.32%217.79%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho291.23%323.48%239.59%279.39%219.77%257.20%240.14%239.17%243.85%309.31%396.13%322.12%320.65%190.56%165.46%122.43%119.83%163.25%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.26%4.56%3.92%4.13%5.54%6.17%6.19%6.57%6.72%6.73%6.21%6.62%8.63%8.95%9.84%8.46%9.22%10.66%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.37%10.05%7.73%7.72%7.70%9.57%9.32%9.94%10.16%12.66%12.36%11.73%14.04%12.13%12.43%8.58%8.87%12.49%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.30%18.27%13.86%13.69%14.75%15.66%17.13%16.74%16.81%20.25%18.99%19.04%24.91%24.42%27.10%18.54%18.29%23.21%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%6%5%6%7%9%9%9%9%9%8%9%11%12%13%11%12%14%
Tăng trưởng doanh thu-16.94%27.32%14.56%32.78%13.10%-0.08%8.35%8.37%1.70%6.77%30.49%7.01%19.28%6.64%30.17%11.60%-0.49%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-40.64%48.04%8.66%-0.90%1.55%-0.38%2.02%6.03%1.46%15.68%22.57%-18%15.02%-3%51.44%2.39%-13.91%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-20.75%15.70%10.06%-9.74%55.29%-17.17%21.99%11.34%33.45%21.23%5.81%-13.72%-13.87%-7.57%5.32%10.52%35.10%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.29%12.35%7.33%6.77%7.80%8.93%-0.28%6.50%22.21%8.47%22.92%7.27%12.76%7.65%3.57%1.02%9.28%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.43%13.83%8.52%-1.12%26.27%-2.96%8.77%8.41%26.42%12.92%16.35%-1.89%-0.64%-0.59%4.51%5.91%21.20%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |