CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam (sed)

18.50
-0.20
(-1.07%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.70
18.90
18.90
18.50
7,900
33.4K
6.1K
4.3x
0.8x
10% # 18%
0.9
261 Bi
10 Mi
11,472
29.4 - 18.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.50 9,000 18.70 3,000
18.40 1,500 18.80 3,400
18.30 500 18.90 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 15.00 (0.50) 32.5%
EID 22.90 (0.00) 13.2%
SED 18.50 (-0.20) 9.1%
PNC 27.50 (0.00) 7.5%
HTP 1.30 (0.00) 6.4%
DST 8.20 (0.00) 5.8%
EBS 11.20 (0.00) 3.9%
STC 13.60 (0.00) 3.3%
BED 25.50 (0.00) 3.2%
DAD 15.50 (0.10) 3.2%
ALT 12.80 (0.00) 2.7%
QST 37.10 (0.00) 2.2%
LBE 32.40 (0.00) 2.1%
SMN 10.10 (-0.10) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 18.90 0.20 100 100
09:42 18.60 -0.10 1,100 1,200
09:43 18.50 -0.20 1,700 2,900
13:56 18.60 -0.10 1,000 3,900
14:45 18.50 -0.20 4,000 7,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 472 (0.52) 0% 41.50 (0.04) 0%
2018 471 (0.56) 0% 41.50 (0.04) 0%
2019 556 (0.61) 0% 45 (0.04) 0%
2020 533 (0.61) 0% 0 (0.04) 0%
2021 606 (0.69) 0% 0 (0.04) 0%
2022 698 (0.92) 0% 0 (0.04) 0%
2023 950 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV94,587269,476675,44671,3711,110,8801,337,5051,050,477916,967690,569610,606611,106564,031520,473511,787
Tổng lợi nhuận trước thuế1,27811,61832,1733,70148,77178,66857,50651,57850,32249,56349,27147,73144,58244,488
Lợi nhuận sau thuế 6618,69024,8182,03336,20360,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,453
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6618,69024,8182,03336,20360,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,453
Tổng tài sản568,001746,1411,016,587610,992568,001607,018533,248491,384496,962393,581405,579372,886343,957272,073
Tổng nợ216,473395,275674,411275,090216,473273,150236,090214,512237,650153,039184,763151,456136,032101,934
Vốn chủ sở hữu351,528350,866342,176335,901351,528333,869297,158276,872259,313240,542220,817221,430207,925170,139


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |