CTCP Sơn Hà Sài Gòn (sha)

3.90
-0.03
(-0.76%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV299,784299,727297,678293,719325,9211,190,9091,224,1341,156,2311,175,092982,759969,397901,398820,278914,363682,256
Giá vốn hàng bán262,611265,539251,888242,179273,8821,022,2171,002,431938,894957,719803,679792,628729,975664,243757,327546,806
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV37,03733,67834,56236,11131,111141,388137,938144,720143,154123,942141,673134,059136,365129,463111,895
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,0193,4305,8245,9272,29820,20116,02714,84819,67018,34929,06033,91339,10737,86943,750
Tổng lợi nhuận trước thuế5,0083,5325,9155,5492,47720,00416,34615,65320,14519,97228,46135,78640,40338,49443,769
Lợi nhuận sau thuế 3,6972,9895,4643,8802,09016,03013,49612,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,862
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6972,9895,4643,8802,09016,03013,49612,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,862
Tổng tài sản ngắn hạn919,328935,857892,054904,183880,497919,328876,629813,303801,127724,929708,918618,553543,411488,149337,161
Tiền mặt83,82952,69359,92653,91885,39783,82969,39639,77843,53845,177122,41562,23329,79338,24226,634
Đầu tư tài chính ngắn hạn26,20026,20026,20042,20026,20026,20042,20019,20014,96914,354
Hàng tồn kho468,152457,582452,206448,390438,575468,152440,481436,421415,461358,221272,325286,343289,113274,063112,285
Tài sản dài hạn194,265193,931194,853179,800181,871194,265181,992198,926219,524217,303181,493188,896191,819189,045165,675
Tài sản cố định126,256127,149131,665136,210139,029126,256139,014155,384161,214142,657140,641137,371143,525134,273130,143
Đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
Tổng tài sản1,113,5921,129,7881,086,9081,083,9831,062,3681,113,5921,058,6211,012,2281,020,651942,232890,410807,448735,231677,194502,836
Tổng nợ671,548691,441651,273653,812635,639671,548632,331599,158619,684541,943507,449439,989384,203333,760238,174
Vốn chủ sở hữu442,044438,347435,634430,171426,729442,044426,291413,070400,966400,290382,961367,459351,028343,434264,661

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.46K0.40K0.37K0.53K0.56K0.79K1.02K1.30K1.57K2.03K1.58K1.27K0.69K0.82K1.15K0.01K1.29K
Giá cuối kỳ3.92K3.95K4.43K3.71K7.60K3.61K3.35K3.46K4.18K4K4.39K2.71K2.09K1.47K10.80K10.80KK
Giá / EPS (PE)8.59 (lần)9.79 (lần)11.96 (lần)7.02 (lần)13.56 (lần)4.57 (lần)3.29 (lần)2.67 (lần)2.66 (lần)1.97 (lần)2.78 (lần)2.13 (lần)3.03 (lần)1.80 (lần)9.43 (lần)890.72 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.12 (lần)0.11 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.25 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.25 (lần)23.88 (lần) (lần)
Giá sổ sách12.59K12.75K12.35K11.99K12.57K12.02K12.11K12.73K15.21K13.13K12.48K12.86K11.90K11.22K10.41K10.22K2.41K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.31 (lần)0.31 (lần)0.36 (lần)0.31 (lần)0.60 (lần)0.30 (lần)0.28 (lần)0.27 (lần)0.27 (lần)0.30 (lần)0.35 (lần)0.21 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)1.04 (lần)1.06 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ35 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)30 (Mi)28 (Mi)23 (Mi)20 (Mi)18 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.56%82.81%80.35%78.49%76.94%79.62%76.61%73.91%72.08%67.05%61.72%53.68%51.49%58.70%53.12%66.55%82.28%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.44%17.19%19.65%21.51%23.06%20.38%23.39%26.09%27.92%32.95%38.28%46.32%48.51%41.30%46.88%33.45%17.72%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.30%59.73%59.19%60.71%57.52%56.99%54.49%52.26%49.29%47.37%48.30%53.32%55.48%63.39%64.34%57.29%78.94%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu151.92%148.33%145.05%154.55%135.39%132.51%119.74%109.45%97.18%89.99%93.41%114.23%124.61%173.12%180.46%134.13%374.97%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.70%40.27%40.81%39.29%42.48%43.01%45.51%47.74%50.71%52.63%51.70%46.68%44.52%36.61%35.66%42.71%21.05%
6/ Thanh toán hiện hành137%138.80%136.01%129.67%134.21%141.46%143.92%147.15%151.68%198.89%154.25%108.42%102.43%100.71%94.35%130.32%116.48%
7/ Thanh toán nhanh67.24%69.06%63.02%62.42%67.89%87.12%77.30%68.86%66.52%132.66%102.54%57.21%53%66.74%61.05%79.11%69.58%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.49%10.99%6.65%7.05%8.36%24.43%14.48%8.07%11.88%15.71%32.30%10.71%3.79%27.16%11.61%2.65%11.48%
9/ Vòng quay Tổng tài sản106.94%115.63%114.23%115.13%104.30%108.87%111.64%111.57%135.02%135.68%118.92%203.22%162.20%132.90%146.89%1.89%149.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn129.54%139.64%142.16%146.68%135.57%136.74%145.73%150.95%187.31%202.35%192.68%378.57%315.02%226.39%276.54%2.84%181.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu269.41%287.16%279.91%293.07%245.51%253.13%245.31%233.68%266.24%257.78%230.02%435.36%364.33%362.97%411.97%4.42%709.39%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho218.35%227.58%215.13%230.52%224.35%291.06%254.93%229.75%276.33%486.98%452.05%686.41%560.52%576.12%685.66%5.96%393.55%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.35%1.10%1.07%1.50%1.82%2.60%3.42%4.36%3.89%5.99%5.51%2.27%1.59%2.01%2.67%2.68%7.53%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.44%1.27%1.22%1.73%1.90%2.83%3.82%4.87%5.25%8.13%6.55%4.61%2.58%2.67%3.92%0.05%11.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.63%3.17%3%4.41%4.46%6.58%8.40%10.20%10.34%15.44%12.68%9.88%5.80%7.30%11.01%0.12%53.41%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%1%2%2%3%4%5%5%7%7%3%2%2%3%3%9%
Tăng trưởng doanh thu-2.71%5.87%-1.61%19.57%1.38%7.54%9.89%-10.29%34.02%32.07%15.32%29.18%6.48%-5.06%9,381.26%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận18.78%8.95%-29.92%-1.01%-29.11%-18.37%-13.82%0.78%-13.05%43.52%180.02%84.14%-15.68%-28.54%9,347.42%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.20%5.54%-3.31%14.34%6.80%15.33%14.52%15.11%40.13%13.53%78.49%-0.90%-23.64%3.37%36.98%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.70%3.20%3.02%0.17%4.53%4.22%4.68%2.21%29.76%17.84%118.27%8.10%6.08%7.75%1.82%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.19%4.58%-0.83%8.32%5.82%10.27%9.82%8.57%34.67%15.76%97.06%3.11%-12.76%4.93%21.96%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |