CTCP Sơn Hà Sài Gòn (sha)

3.90
-0.03
(-0.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.93
3.93
3.93
3.89
12,300
12.8K
0.4K
9.9x
0.3x
1% # 3%
1.2
139 Bi
35 Mi
9,620
4.6 - 3.9
636 Bi
427 Bi
149.0%
40.17%
85 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.77 200 3.90 3,300
3.76 1,300 3.93 7,200
3.75 5,200 4.00 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.50 (-0.35) 20.7%
TCM 23.55 (0.00) 18.5%
STK 15.15 (-0.10) 14.0%
TNG 24.80 (-0.10) 13.3%
GIL 14.20 (0.10) 10.1%
TTF 2.67 (0.01) 6.1%
ADS 8.26 (-0.01) 3.7%
GDT 19.30 (0.10) 3.0%
SAV 13.30 (-0.05) 2.7%
EVE 10.00 (-0.10) 2.4%
TVT 15.60 (0.00) 2.0%
X20 11.50 (-0.80) 1.5%
KMR 2.73 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 3.93 0 100 100
13:57 3.89 -0.04 1,000 1,100
14:10 3.90 -0.03 4,500 5,600
14:30 3.90 -0.03 1,700 7,300
14:45 3.90 -0.03 5,000 12,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 791 (0.91) 0% 45 (0.04) 0%
2018 980 (0.82) 0% 40 (0.04) 0%
2019 980 (0.90) 0% 40 (0.03) 0%
2020 830 (0.97) 0% 25 (0.03) 0%
2021 900 (0.98) 0% 25 (0.02) 0%
2022 900 (1.18) 0% 25 (0.02) 0%
2023 1,000 (0.32) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV299,784299,727297,678293,7191,190,9091,224,1341,156,2311,175,092982,759969,397901,398820,278914,363682,256
Tổng lợi nhuận trước thuế5,0083,5325,9155,54920,00416,34615,65320,14519,97228,46135,78640,40338,49443,769
Lợi nhuận sau thuế 3,6972,9895,4643,88016,03013,49612,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,862
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6972,9895,4643,88016,03013,49612,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,862
Tổng tài sản1,113,5921,129,7881,086,9081,083,9831,113,5921,058,6211,012,2281,020,651942,232890,410807,448735,231677,194502,836
Tổng nợ671,548691,441651,273653,812671,548632,331599,158619,684541,943507,449439,989384,203333,760238,174
Vốn chủ sở hữu442,044438,347435,634430,171442,044426,291413,070400,966400,290382,961367,459351,028343,434264,661


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |