CTCP Sơn Hà Sài Gòn (sha)

3.84
-0.06
(-1.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.84
3.87
3.84
5,700
13.0K
0.6K
7.0x
0.3x
2% # 4%
0.5
142 Bi
35 Mi
7,797
4.3 - 3.7
661 Bi
456 Bi
145.1%
40.80%
68 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.84 1,000 3.87 200
3.82 800 3.88 100
3.81 1,000 3.89 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.20 (0.20) 20.7%
TCM 15.50 (-0.80) 18.5%
STK 8.01 (0.01) 14.0%
TNG 19.00 (-0.70) 13.3%
GIL 9.35 (-0.06) 10.1%
TTF 1.11 (-0.03) 6.1%
ADS 7.69 (0.08) 3.7%
GDT 16.00 (0.05) 3.0%
SAV 12.30 (0.00) 2.7%
EVE 8.68 (0.01) 2.4%
TVT 15.30 (0.00) 2.0%
X20 10.60 (0.00) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.20 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 3.84 -0.08 4,900 4,900
13:53 3.87 -0.05 300 5,200
14:10 3.84 -0.08 500 5,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV299,784299,727297,678293,7191,190,9091,224,1341,156,2311,175,092982,759969,397901,398820,278914,363682,256
Tổng lợi nhuận trước thuế5,0083,5325,9155,54920,00416,34615,65320,14519,97228,46135,78640,40338,49443,769
Lợi nhuận sau thuế 3,6972,9895,4643,88016,03013,49612,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,862
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6972,9895,4643,88016,03013,49612,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,862
Tổng tài sản1,113,5921,129,7881,086,9081,083,9831,113,5921,058,6211,012,2281,020,651942,232890,410807,448735,231677,194502,836
Tổng nợ671,548691,441651,273653,812671,548632,331599,158619,684541,943507,449439,989384,203333,760238,174
Vốn chủ sở hữu442,044438,347435,634430,171442,044426,291413,070400,966400,290382,961367,459351,028343,434264,661


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc