CTCP Sơn Hà Sài Gòn (sha)

3.98
-0.01
(-0.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.99
3.90
3.98
3.73
33,400
12.8K
0.4K
9.9x
0.3x
1% # 3%
1.2
139 Bi
35 Mi
9,620
4.6 - 3.9
636 Bi
427 Bi
149.0%
40.17%
85 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.98 100 3.99 1,000
3.79 100 4.00 600
3.78 100 4.03 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 35.75 (1.20) 20.7%
TCM 26.60 (0.10) 18.5%
STK 16.40 (0.40) 14.0%
TNG 21.00 (1.70) 13.3%
GIL 13.80 (0.35) 10.1%
TTF 3.00 (0.00) 6.1%
ADS 8.58 (0.48) 3.7%
GDT 19.50 (-0.05) 3.0%
SAV 13.30 (-0.15) 2.7%
EVE 10.45 (-0.05) 2.4%
TVT 16.40 (0.25) 2.0%
X20 12.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.93 (0.01) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:16 3.90 -0.10 800 800
11:10 3.80 -0.20 16,600 17,400
11:15 3.78 -0.22 5,800 23,200
11:25 3.78 -0.22 1,000 24,200
13:10 3.80 -0.20 200 24,400
13:19 3.85 -0.15 100 24,500
14:10 3.78 -0.22 2,900 27,400
14:14 3.78 -0.22 5,000 32,400
14:45 3.98 -0.02 1,000 33,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 791 (0.91) 0% 45 (0.04) 0%
2018 980 (0.82) 0% 40 (0.04) 0%
2019 980 (0.90) 0% 40 (0.03) 0%
2020 830 (0.97) 0% 25 (0.03) 0%
2021 900 (0.98) 0% 25 (0.02) 0%
2022 900 (1.18) 0% 25 (0.02) 0%
2023 1,000 (0.32) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV325,921319,649289,684288,8801,224,1341,156,2311,175,092982,759969,397901,398820,278914,363682,256516,591
Tổng lợi nhuận trước thuế2,4775,0514,8423,96616,33615,65320,14519,97228,46135,78640,40338,49443,76934,935
Lợi nhuận sau thuế 2,0904,3184,1353,39213,93512,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,86228,472
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0904,3184,1353,39213,93512,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,86228,472
Tổng tài sản1,062,3681,067,1541,059,7431,038,8941,062,3681,012,2281,020,651942,232890,410807,448735,231677,194502,836434,386
Tổng nợ635,639642,514639,146622,431635,639599,158619,684541,943507,449439,989384,203333,760238,174209,798
Vốn chủ sở hữu426,729424,639420,597416,462426,729413,070400,966400,290382,961367,459351,028343,434264,661224,588


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |