CTCP Sơn Hà Sài Gòn (sha)

4
-0.01
(-0.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.01
3.93
4.05
3.93
1,400
12.8K
0.4K
9.9x
0.3x
1% # 3%
1.2
139 Bi
35 Mi
9,620
4.6 - 3.9
636 Bi
427 Bi
149.0%
40.17%
85 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.95 100 3.99 100
3.94 400 4.00 1,100
3.91 300 4.01 14,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 33.70 (0.00) 20.7%
TCM 20.25 (0.00) 18.5%
STK 11.10 (-0.20) 14.0%
TNG 18.90 (-0.10) 13.3%
GIL 11.65 (-0.10) 10.1%
TTF 2.24 (0.01) 6.1%
ADS 9.16 (0.04) 3.7%
GDT 18.00 (-0.05) 3.0%
SAV 13.40 (0.75) 2.7%
EVE 9.13 (-0.12) 2.4%
TVT 15.90 (0.85) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.62 (-0.05) 1.1%
TDT 7.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.93 -0.08 200 200
09:18 4.05 0.04 1,100 1,300
14:10 4 -0.01 100 1,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 791 (0.91) 0% 45 (0.04) 0%
2018 980 (0.82) 0% 40 (0.04) 0%
2019 980 (0.90) 0% 40 (0.03) 0%
2020 830 (0.97) 0% 25 (0.03) 0%
2021 900 (0.98) 0% 25 (0.02) 0%
2022 900 (1.18) 0% 25 (0.02) 0%
2023 1,000 (0.32) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV299,784299,727297,678293,7191,190,9091,224,1341,156,2311,175,092982,759969,397901,398820,278914,363682,256
Tổng lợi nhuận trước thuế5,0083,5325,9155,54920,00416,34615,65320,14519,97228,46135,78640,40338,49443,769
Lợi nhuận sau thuế 3,6972,9895,4643,88016,03013,49612,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,862
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6972,9895,4643,88016,03013,49612,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,862
Tổng tài sản1,113,5921,129,7881,086,9081,083,9831,113,5921,058,6211,012,2281,020,651942,232890,410807,448735,231677,194502,836
Tổng nợ671,548691,441651,273653,812671,548632,331599,158619,684541,943507,449439,989384,203333,760238,174
Vốn chủ sở hữu442,044438,347435,634430,171442,044426,291413,070400,966400,290382,961367,459351,028343,434264,661


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |