CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op (sid)

15
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV30,71422,43523,02724,43532,498100,61099,05087,31674,35373,42086,670108,992202,785231,114127,922
Giá vốn hàng bán7,8359,1489,2159,32213,47535,52037,14024,25525,70323,76827,51749,467110,068140,27179,301
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV22,87813,28713,81215,11419,02365,09061,91163,06148,65049,65159,15359,52692,71790,84348,610
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh21,22855,40523,45821,01810,134121,10973,06988,67175,92235,44669,83971,72678,06863,29238,797
Tổng lợi nhuận trước thuế21,59655,62923,35820,65010,085121,23273,4687,27576,69235,20770,12470,23180,32969,05042,340
Lợi nhuận sau thuế 20,01553,98221,54618,8699,030114,41266,8552,67073,02932,48266,27966,25875,27059,78039,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,01553,98221,54618,8699,030114,41266,8552,67072,60732,52566,25666,12172,13556,20939,808
Tổng tài sản ngắn hạn512,455557,023618,311580,527599,271512,455578,665546,642438,923419,880435,115405,365631,364656,351778,642
Tiền mặt195,208208,185354,584207,342224,744195,208209,613117,03277,543293,061241,720195,424148,530197,498678,479
Đầu tư tài chính ngắn hạn9,526156,481186,619312,059296,8479,526311,978352,063302,68612,85935,69113,81416,810125,5408,925
Hàng tồn kho1,8281,6351,7291,3751,7421,8281,7179511,3911,272667894829679926
Tài sản dài hạn2,138,6862,077,3501,988,1582,011,5321,969,3622,138,6861,985,3721,936,1732,043,7751,985,7851,939,8281,907,9231,741,6001,677,4591,629,054
Tài sản cố định73,17673,29174,38876,58764,31273,17678,78761,30567,11773,00980,07586,20095,851141,976212,777
Đầu tư tài chính dài hạn1,278,0171,265,2331,210,3311,244,6051,235,7861,278,0171,228,6391,237,0271,268,6001,202,6771,232,4621,189,9281,007,872896,725878,598
Tổng tài sản2,651,1402,634,3722,606,4692,592,0592,568,6332,651,1402,564,0362,482,8142,482,6982,405,6652,374,9432,313,2882,372,9642,333,8092,407,696
Tổng nợ167,266170,513196,592170,321162,283167,266161,167145,200143,664136,199136,265139,120196,153237,985290,543
Vốn chủ sở hữu2,483,8752,463,8592,409,8772,421,7382,406,3502,483,8752,402,8692,337,6142,339,0342,269,4662,238,6792,174,1682,176,8112,095,8252,117,153

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.14K0.67K0.03K0.73K0.33K0.66K0.66K0.72K0.56K0.40K0.98K1.21K
Giá cuối kỳ15.20K11.80K12.39K7.28K18.49K15.64K11.51K18.93K20.48K11.10K20.90K20.90K
Giá / EPS (PE)13.29 (lần)17.65 (lần)464.04 (lần)10.03 (lần)56.85 (lần)23.61 (lần)17.41 (lần)26.24 (lần)36.44 (lần)27.88 (lần)21.44 (lần)17.21 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)15.11 (lần)11.91 (lần)14.19 (lần)9.79 (lần)25.18 (lần)18.05 (lần)10.56 (lần)9.34 (lần)8.86 (lần)8.68 (lần)8.55 (lần)12.67 (lần)
Giá sổ sách24.84K24.03K23.38K23.39K22.69K22.39K21.74K21.77K20.96K21.17K20.69K20.32K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.61 (lần)0.49 (lần)0.53 (lần)0.31 (lần)0.81 (lần)0.70 (lần)0.53 (lần)0.87 (lần)0.98 (lần)0.52 (lần)1.01 (lần)1.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản19.33%22.57%22.02%17.68%17.45%18.32%17.52%26.61%28.12%32.34%36.29%18.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản80.67%77.43%77.98%82.32%82.55%81.68%82.48%73.39%71.88%67.66%63.71%81.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6.31%6.29%5.85%5.79%5.66%5.74%6.01%8.27%10.20%12.07%9.61%7.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu6.73%6.71%6.21%6.14%6%6.09%6.40%9.01%11.36%13.72%10.64%7.79%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93.69%93.71%94.15%94.21%94.34%94.26%93.99%91.73%89.80%87.93%90.39%92.78%
6/ Thanh toán hiện hành991.42%1,225.08%1,683.79%1,413.92%2,169.92%2,105.46%1,467.23%746.41%774.69%601.63%831.30%639.93%
7/ Thanh toán nhanh987.88%1,221.44%1,680.86%1,409.44%2,163.35%2,102.24%1,463.99%745.43%773.89%600.92%831.30%639.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn377.66%443.77%360.49%249.79%1,514.53%1,169.65%707.34%175.59%233.11%524.24%427.60%360.77%
9/ Vòng quay Tổng tài sản3.79%3.86%3.52%2.99%3.05%3.65%4.71%8.55%9.90%5.31%10.68%7.53%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn19.63%17.12%15.97%16.94%17.49%19.92%26.89%32.12%35.21%16.43%29.44%39.98%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu4.05%4.12%3.74%3.18%3.24%3.87%5.01%9.32%11.03%6.04%11.82%8.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,943.11%2,163.08%2,550.47%1,847.81%1,868.55%4,125.49%5,533.22%13,277.20%20,658.47%8,563.82%%228,671.67%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần113.72%67.50%3.06%97.65%44.30%76.45%60.67%35.57%24.32%31.12%39.87%73.60%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.32%2.61%0.11%2.92%1.35%2.79%2.86%3.04%2.41%1.65%4.26%5.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.61%2.78%0.11%3.10%1.43%2.96%3.04%3.31%2.68%1.88%4.71%5.97%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)322%180%11%282%137%241%134%66%40%50%50%88%
Tăng trưởng doanh thu1.57%13.44%17.43%1.27%-15.29%-20.48%-46.25%-12.26%80.67%-47.69%48.25%%
Tăng trưởng Lợi nhuận71.13%2,403.93%-96.32%123.23%-50.91%0.20%-8.34%28.33%41.20%-59.17%-19.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.78%11%1.07%5.48%-0.05%-2.05%-29.08%-17.58%-18.09%32.01%39.09%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.37%2.79%-0.06%3.07%1.38%2.97%-0.12%3.86%-1.01%2.31%1.81%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.40%3.27%%3.20%1.29%2.67%-2.51%1.68%-3.07%5.17%4.50%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |