CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op (sid)

15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15
15
15
100
24.1K
0.7K
20.7x
0.6x
3% # 3%
2.3
1,450 Bi
100 Mi
7,441
18.8 - 11.1
162 Bi
2,406 Bi
6.7%
93.68%
225 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 200 15.20 500
13.10 200 15.70 2,800
13.00 1,100 17.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:45 15 -0.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.13) 0% 0 (0.04) 0%
2017 34 (0.23) 1% 18 (0.06) 0%
2018 75.20 (0.20) 0% 18.70 (0.08) 0%
2020 36.90 (0.09) 0% 0 (0.07) 0%
2021 44.25 (0.07) 0% 0 (0.03) 0%
2022 33.44 (0.07) 0% 53.83 (0.08) 0%
2023 110.20 (0.02) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV30,71422,43523,02724,435100,61099,05087,31674,35373,42086,670108,992202,785231,114127,922
Tổng lợi nhuận trước thuế21,59655,62923,35820,650121,23273,4687,27576,69235,20770,12470,23180,32969,05042,340
Lợi nhuận sau thuế 20,01553,98221,54618,869114,41266,8552,67073,02932,48266,27966,25875,27059,78039,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,01553,98221,54618,869114,41266,8552,67072,60732,52566,25666,12172,13556,20939,808
Tổng tài sản2,651,1402,634,3722,606,4692,592,0592,651,1402,564,0362,482,8142,482,6982,405,6652,374,9432,313,2882,372,9642,333,8092,407,696
Tổng nợ167,266170,513196,592170,321167,266161,167145,200143,664136,199136,265139,120196,153237,985290,543
Vốn chủ sở hữu2,483,8752,463,8592,409,8772,421,7382,483,8752,402,8692,337,6142,339,0342,269,4662,238,6792,174,1682,176,8112,095,8252,117,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |