CTCP Mía Đường Sơn La (sls)

159.70
-0.10
(-0.06%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV249,264298,947371,333289,569321,4601,209,1131,293,2391,619,5621,255,131857,028842,964914,408803,437688,226520,500
Giá vốn hàng bán165,395222,135268,195200,388213,258856,113772,2261,080,940905,317625,427673,442797,413647,869463,528363,402
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV83,86976,812103,13789,181108,201353,000521,013538,622349,814231,582164,283116,969154,030224,440157,098
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh92,54281,484103,31289,225104,290366,563531,116522,095309,516189,372124,34362,17295,347184,988137,917
Tổng lợi nhuận trước thuế92,53381,513103,41689,272104,773366,735531,599523,172309,005190,605125,01062,33794,552189,721137,726
Lợi nhuận sau thuế 92,53381,51396,47289,272104,773359,791525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,53381,51396,47289,272104,773359,791525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,033
Tổng tài sản ngắn hạn1,252,6801,337,1731,546,6121,452,8511,154,0881,252,6801,154,088864,836543,585492,630355,792455,155422,465583,777249,918
Tiền mặt92,513151,5083,20820,130105,43192,513105,431168,9446,7015,8513,97010,13617,5555,78013,436
Đầu tư tài chính ngắn hạn54,1702,300
Hàng tồn kho183,166334,296537,381618,865300,218183,166300,218178,639175,987236,178100,101156,462129,416110,41954,527
Tài sản dài hạn541,671532,527536,847520,797545,324541,671545,324572,660592,466620,429655,901674,564664,543462,700292,157
Tài sản cố định507,185508,433516,106497,415521,312507,185521,312526,312567,670581,106632,840620,915576,935406,907240,618
Đầu tư tài chính dài hạn9,6009,60011,60011,60011,6009,60011,60011,60011,60011,60011,6009,6009,6003,000
Tổng tài sản1,794,3511,869,7002,083,4591,973,6471,699,4111,794,3511,699,4111,437,4961,136,0511,113,0591,011,6931,129,7191,087,0081,046,477542,075
Tổng nợ48,588214,507355,947342,457156,90448,588156,904218,623287,236472,706477,228642,402609,868626,513253,209
Vốn chủ sở hữu1,745,7631,655,1921,727,5121,631,1901,542,5071,745,7631,542,5071,218,873848,815640,353534,465487,317477,140419,964288,866

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)36.74K53.69K53.41K31.56K19.47K12.77K6.37K9.66K23.19K20.15K11.60K2.52K7.48K10.16K5.10K3.73K1.15K
Giá cuối kỳ161.90K169.93K119.97K94.18K111.74K48.92K26.30K27.88K76.57K36.84K17.26K8.50K6.40K5.67K20.70K20.70K20.70K
Giá / EPS (PE)4.41 (lần)3.17 (lần)2.25 (lần)2.98 (lần)5.74 (lần)3.83 (lần)4.13 (lần)2.89 (lần)3.30 (lần)1.83 (lần)1.49 (lần)3.37 (lần)0.86 (lần)0.56 (lần)4.05 (lần)5.54 (lần)18.06 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.31 (lần)1.29 (lần)0.73 (lần)0.73 (lần)1.28 (lần)0.57 (lần)0.28 (lần)0.34 (lần)0.91 (lần)0.48 (lần)0.21 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.39 (lần)0.73 (lần)1.14 (lần)
Giá sổ sách178.29K157.53K124.48K86.69K65.40K54.58K49.77K48.73K51.47K42.48K29.14K24.39K26.46K23.42K14.65K11.61K8.48K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.91 (lần)1.08 (lần)0.96 (lần)1.09 (lần)1.71 (lần)0.90 (lần)0.53 (lần)0.57 (lần)1.49 (lần)0.87 (lần)0.59 (lần)0.35 (lần)0.24 (lần)0.24 (lần)1.41 (lần)1.78 (lần)2.44 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.81%67.91%60.16%47.85%44.26%35.17%40.29%38.86%55.78%46.10%61.91%65.36%62.81%71.57%71.14%70.98%35.42%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.19%32.09%39.84%52.15%55.74%64.83%59.71%61.14%44.22%53.90%38.09%34.64%37.19%28.43%28.86%29.02%64.58%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn2.71%9.23%15.21%25.28%42.47%47.17%56.86%56.11%59.87%46.71%24.58%31.81%29.05%37.37%59.80%52.97%43.37%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu2.78%10.17%17.94%33.84%73.82%89.29%131.82%127.82%149.18%87.66%32.60%46.65%40.95%59.66%148.76%112.65%76.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn97.29%90.77%84.79%74.72%57.53%52.83%43.14%43.89%40.13%53.29%75.42%68.19%70.95%62.63%40.20%47.03%56.63%
6/ Thanh toán hiện hành2,578.17%735.54%395.58%226.84%124.81%107.50%102.30%131%160.81%214.93%270.33%205.49%216.20%191.51%134.98%134.31%81.68%
7/ Thanh toán nhanh2,201.19%544.20%313.87%153.40%64.97%77.26%67.13%90.87%130.39%168.04%208.41%118.98%153.11%126.60%76.95%83.50%51.41%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn190.40%67.19%77.28%2.80%1.48%1.20%2.28%5.44%1.59%11.56%13.06%13.83%51.17%31.22%5.18%2.51%4.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản67.38%76.10%112.67%110.48%77%83.32%80.94%73.91%65.77%96.02%211.18%169.33%226.74%235.48%147.43%114.39%121.77%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn96.52%112.06%187.27%230.90%173.97%236.93%200.90%190.18%117.89%208.27%341.12%259.05%361%329.04%207.22%161.16%343.76%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu69.26%83.84%132.87%147.87%133.84%157.72%187.64%168.39%163.88%180.19%280.02%248.32%319.59%375.98%366.74%243.25%215.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho467.40%257.22%605.10%514.42%264.81%672.76%509.65%500.61%419.79%666.46%1,227.74%561.20%1,041.39%771.60%396.22%309.44%791.79%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần29.76%40.65%32.29%24.62%22.24%14.83%6.82%11.77%27.50%26.33%14.22%4.17%8.85%11.53%9.50%13.21%6.29%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)20.05%30.93%36.38%27.20%17.12%12.36%5.52%8.70%18.08%25.28%30.02%7.06%20.06%27.16%14.01%15.12%7.65%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.61%34.08%42.91%36.40%29.77%23.39%12.79%19.82%45.06%47.44%39.81%10.35%28.28%43.37%34.85%32.14%13.51%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)42%68%48%34%30%19%8%15%41%38%17%5%11%15%12%18%7%
Tăng trưởng doanh thu-6.51%-20.15%29.04%46.45%1.67%-7.81%13.81%16.74%32.22%-6.18%34.74%-28.40%-3.94%63.87%90.16%54.94%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-31.56%0.52%69.24%62.12%52.47%100.54%-34.07%-50.04%38.10%73.75%359.60%-66.27%-26.32%98.93%36.74%225.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-69.03%-28.23%-23.89%-39.24%-0.95%-25.71%5.33%-2.66%147.43%292.04%-16.50%4.98%-22.44%-35.89%66.56%101.48%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.18%26.55%43.60%32.55%19.81%9.68%2.13%13.61%45.38%45.79%19.49%-7.85%13.01%59.85%26.13%36.96%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.59%18.22%26.53%2.07%10.02%-10.45%3.93%3.87%93.05%106.33%8.04%-4.12%-0.24%2.60%47.54%64.94%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |