CTCP Mía Đường Sơn La (sls)

127
1
(0.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
126
127
127.90
126.70
9,700
157.5K
53.7K
3.7x
1.3x
31% # 34%
0.9
1,951 Bi
10 Mi
11,052
212 - 146.0
157 Bi
1,543 Bi
10.2%
90.77%
105 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
126.50 100 127.00 1,200
126.20 200 127.90 400
126.00 500 129.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.20 (1.20) 35.9%
MSN 67.90 (1.60) 26.9%
SAB 43.40 (0.40) 18.5%
KDC 50.00 (1.05) 5.3%
SBT 21.30 (0.60) 4.1%
DBC 16.45 (0.30) 2.8%
BHN 29.70 (0.10) 2.7%
VCF 289.00 (-1.00) 2.3%
PAN 21.30 (0.70) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 127 1 100 100
09:46 127 1 400 500
09:51 127 1 100 600
09:52 127 1 100 700
09:53 127 1 100 800
09:54 127 1 100 900
09:58 127 1 700 1,600
10:10 127.90 1.90 100 1,700
10:16 127 1 800 2,500
10:23 126.70 0.70 100 2,600
10:42 127 1 100 2,700
11:31 127 1 100 2,800
11:33 127 1 400 3,200
13:10 127.20 1.20 2,300 5,500
13:45 127 1 1,000 6,500
13:59 127 1 100 6,600
14:25 127 1 200 6,800
14:26 127 1 1,000 7,800
14:27 127 1 300 8,100
14:31 127 1 100 8,200
14:33 127 1 100 8,300
14:49 127 1 1,400 9,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 482 (0.52) 0% 60.50 (0.14) 0%
2017 798 (0.69) 0% 55.50 (0.19) 0%
2019 900.65 (0.91) 0% 0 (0.06) 0%
2020 863.98 (0.84) 0% 25.53 (0.13) 0%
2021 1,037 (0.86) 0% 75 (0.19) 0%
2022 1,110.73 (1.26) 0% 0 (0.31) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV249,264298,947371,333289,5691,209,1131,293,2391,619,5621,255,131857,028842,964914,408803,437688,226520,500
Tổng lợi nhuận trước thuế92,53381,513103,41689,272366,735531,599523,172309,005190,605125,01062,33794,552189,721137,726
Lợi nhuận sau thuế 92,53381,51396,47289,272359,791525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,53381,51396,47289,272359,791525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,033
Tổng tài sản1,794,3511,869,7002,083,4591,973,6471,794,3511,699,4111,437,4961,136,0511,113,0591,011,6931,129,7191,087,0081,046,477542,075
Tổng nợ48,588214,507355,947342,45748,588156,904218,623287,236472,706477,228642,402609,868626,513253,209
Vốn chủ sở hữu1,745,7631,655,1921,727,5121,631,1901,745,7631,542,5071,218,873848,815640,353534,465487,317477,140419,964288,866


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |