CTCP Mía Đường Sơn La (sls)

159.70
-0.10
(-0.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
159.80
158.50
159.70
158.50
3,100
157.5K
53.7K
3.7x
1.3x
31% # 34%
0.9
1,951 Bi
10 Mi
11,052
212 - 146.0
157 Bi
1,543 Bi
10.2%
90.77%
105 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
159.70 600 160.80 100
159.10 200 160.90 1,000
159.00 100 161.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 63.10 (1.50) 35.9%
MSN 73.90 (0.80) 26.9%
SAB 44.40 (0.65) 18.5%
KDC 51.20 (-0.10) 5.3%
SBT 22.50 (-0.35) 4.1%
DBC 23.50 (-0.10) 2.8%
BHN 30.45 (-0.05) 2.7%
VCF 307.30 (-10.10) 2.3%
PAN 32.20 (0.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 158.50 -1.30 1,100 1,100
09:26 159.70 -0.10 300 1,400
10:55 159.70 -0.10 100 1,500
13:19 159.60 -0.20 500 2,000
13:25 159.50 -0.30 100 2,100
13:41 159.70 -0.10 900 3,000
13:49 159.70 -0.10 100 3,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 482 (0.52) 0% 60.50 (0.14) 0%
2017 798 (0.69) 0% 55.50 (0.19) 0%
2019 900.65 (0.91) 0% 0 (0.06) 0%
2020 863.98 (0.84) 0% 25.53 (0.13) 0%
2021 1,037 (0.86) 0% 75 (0.19) 0%
2022 1,110.73 (1.26) 0% 0 (0.31) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV249,264298,947371,333289,5691,209,1131,293,2391,619,5621,255,131857,028842,964914,408803,437688,226520,500
Tổng lợi nhuận trước thuế92,53381,513103,41689,272366,735531,599523,172309,005190,605125,01062,33794,552189,721137,726
Lợi nhuận sau thuế 92,53381,51396,47289,272359,791525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,53381,51396,47289,272359,791525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,033
Tổng tài sản1,794,3511,869,7002,083,4591,973,6471,794,3511,699,4111,437,4961,136,0511,113,0591,011,6931,129,7191,087,0081,046,477542,075
Tổng nợ48,588214,507355,947342,45748,588156,904218,623287,236472,706477,228642,402609,868626,513253,209
Vốn chủ sở hữu1,745,7631,655,1921,727,5121,631,1901,745,7631,542,5071,218,873848,815640,353534,465487,317477,140419,964288,866


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |