CTCP Mía Đường Sơn La (sls)

155
-0.60
(-0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
155.60
155.60
159
155
10,500
157.5K
53.7K
3.7x
1.3x
31% # 34%
0.9
1,951 Bi
10 Mi
11,052
212 - 146.0
157 Bi
1,543 Bi
10.2%
90.77%
105 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
155.20 100 157.20 200
155.10 100 157.40 200
155.00 5,100 157.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 60.90 (-0.30) 35.9%
MSN 76.80 (-0.60) 26.9%
SAB 47.50 (-1.00) 18.5%
KDC 43.80 (2.20) 5.3%
SBT 20.35 (-0.15) 4.1%
DBC 22.60 (0.10) 2.8%
BHN 30.05 (0.05) 2.7%
VCF 300.00 (0.00) 2.3%
PAN 31.50 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 155 -0.60 10,500 10,500
11:48 155 -0.60 -9,500 1,000
13:23 159 3.40 300 1,300
13:33 158 2.40 900 2,200
13:35 158 2.40 100 2,300
13:36 158 2.40 100 2,400
13:39 158 2.40 1,400 3,800
13:57 156 0.40 500 4,300
13:59 155.50 -0.10 500 4,800
14:10 155.30 -0.30 700 5,500
14:11 155.30 -0.30 300 5,800
14:12 155.30 -0.30 100 5,900
14:13 155.10 -0.50 200 6,100
14:18 155.10 -0.50 100 6,200
14:25 155.10 -0.50 200 6,400
14:28 155 -0.60 4,100 10,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 482 (0.52) 0% 60.50 (0.14) 0%
2017 798 (0.69) 0% 55.50 (0.19) 0%
2019 900.65 (0.91) 0% 0 (0.06) 0%
2020 863.98 (0.84) 0% 25.53 (0.13) 0%
2021 1,037 (0.86) 0% 75 (0.19) 0%
2022 1,110.73 (1.26) 0% 0 (0.31) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV249,264298,947371,333289,5691,209,1131,293,2391,619,5621,255,131857,028842,964914,408803,437688,226520,500
Tổng lợi nhuận trước thuế92,53381,513103,41689,272366,735531,599523,172309,005190,605125,01062,33794,552189,721137,726
Lợi nhuận sau thuế 92,53381,51396,47289,272359,791525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,53381,51396,47289,272359,791525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,033
Tổng tài sản1,794,3511,869,7002,083,4591,973,6471,794,3511,699,4111,437,4961,136,0511,113,0591,011,6931,129,7191,087,0081,046,477542,075
Tổng nợ48,588214,507355,947342,45748,588156,904218,623287,236472,706477,228642,402609,868626,513253,209
Vốn chủ sở hữu1,745,7631,655,1921,727,5121,631,1901,745,7631,542,5071,218,873848,815640,353534,465487,317477,140419,964288,866


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |