CTCP Kỹ nghệ Lạnh (srf)

7.09
0.02
(0.28%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV499,162297,642284,144148,575385,1161,229,5221,082,7271,643,6451,185,608930,4401,486,2971,706,0871,732,5171,449,5151,316,477
Giá vốn hàng bán453,274272,291280,775184,348372,4691,190,6881,012,2831,534,7571,204,373843,8911,364,2241,538,5761,584,8141,310,8101,176,539
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV45,88825,3503,369-35,77312,64738,83470,444108,756-18,76486,549122,073167,427147,581137,899139,824
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-760982-3,16439,2371,88236,295-10,3693,578-127,50632,53545,48279,26097,00567,52073,237
Tổng lợi nhuận trước thuế22,4371,120-2,71313,5032,47334,3486,7507,528-126,89337,91146,97781,59097,47197,818114,661
Lợi nhuận sau thuế 15,715917-3,7349,2785622,1771,2133,762-141,33034,36042,92472,46683,47984,59996,225
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,433184-4,5978,61364117,6331,7462,987-141,29429,46539,87965,75782,10184,25796,225
Tổng tài sản ngắn hạn1,330,3611,305,5711,202,4831,193,4201,221,7351,330,3611,222,2261,382,9561,381,7251,332,5321,442,6941,490,0201,349,0571,420,6041,079,494
Tiền mặt88,42962,950128,045122,47398,61688,42983,318253,944238,79460,49963,10051,39954,944140,300107,605
Đầu tư tài chính ngắn hạn36,06142,72819,22842,98027,80236,06143,09667,835117,992110,359178,250151,703163,601177,001230,500
Hàng tồn kho405,539460,405427,512391,222316,289405,539331,875248,613278,025334,185283,881321,931283,326264,933189,676
Tài sản dài hạn508,594470,638471,348436,840372,333508,594372,983370,431348,840520,729513,662419,692284,757280,850255,653
Tài sản cố định178,356182,247177,959177,486231,868178,356236,861247,085259,792272,812270,43796,602104,742104,32275,388
Đầu tư tài chính dài hạn150,710161,190171,909143,7166,857150,7106,9073,6575,557165,955158,888148,605130,425128,003118,119
Tổng tài sản1,838,9551,776,2091,673,8311,630,2601,594,0681,838,9551,595,2091,753,3871,730,5651,853,2611,956,3561,909,7121,633,8141,701,4541,335,147
Tổng nợ1,366,5481,319,6671,256,1581,182,9451,159,8951,366,5481,161,4491,320,9061,301,5761,279,5811,419,6091,404,7141,127,1461,219,877887,328
Vốn chủ sở hữu472,407456,542417,673447,315434,174472,407433,759432,482428,989573,681536,747504,998506,668481,578447,818

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.50K0.05K0.08KK0.83K1.23K2.02K2.53K2.59K3.95K2.68K2.66K2.37K4.81K6.58K5.59K4.95K2.22K2.67K0.97K0.79K
Giá cuối kỳ8.42K8.83K8.30K10.40K16.80K11.91K12.51K9.27K12.79K13.17K6.21K6.56K4.36K2.90K1.77K2.30K2.09K35K35K35K35K
Giá / EPS (PE)16.98 (lần)179.87 (lần)98.83 (lần) (lần)20.28 (lần)9.70 (lần)6.18 (lần)3.67 (lần)4.93 (lần)3.34 (lần)2.32 (lần)2.47 (lần)1.84 (lần)0.60 (lần)0.27 (lần)0.41 (lần)0.42 (lần)15.80 (lần)13.13 (lần)35.98 (lần)44.41 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.24 (lần)0.29 (lần)0.18 (lần)0.31 (lần)0.64 (lần)0.26 (lần)0.24 (lần)0.17 (lần)0.29 (lần)0.24 (lần)0.14 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.72 (lần)0.74 (lần)1.08 (lần)0.91 (lần)
Giá sổ sách13.28K12.20K12.16K12.06K16.13K16.52K15.54K15.59K14.82K18.37K16.99K15.86K22.43K36.75K39.86K38.42K39.05K35.76K7.02K4.60K3.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.63 (lần)0.72 (lần)0.68 (lần)0.86 (lần)1.04 (lần)0.72 (lần)0.80 (lần)0.59 (lần)0.86 (lần)0.72 (lần)0.37 (lần)0.41 (lần)0.19 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.98 (lần)4.99 (lần)7.61 (lần)8.78 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)16 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản72.34%76.62%78.87%79.84%71.90%73.74%78.02%82.57%83.49%80.85%82.08%80.51%84.10%83.26%81.40%75.10%91.49%89.89%84.78%82.02%86.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản27.66%23.38%21.13%20.16%28.10%26.26%21.98%17.43%16.51%19.15%17.92%19.49%15.90%16.74%18.60%24.90%8.51%10.11%15.22%17.98%13.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74.31%72.81%75.33%75.21%69.04%72.56%73.56%68.99%71.70%66.46%62.38%58.29%50.01%57.52%55.51%47.87%53.97%39.77%74.26%79.39%86.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu289.27%267.76%305.42%303.41%223.05%264.48%278.16%222.46%253.31%198.14%165.79%139.75%100.03%135.38%124.77%91.83%117.27%66.03%288.56%385.10%662.34%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn25.69%27.19%24.67%24.79%30.96%27.44%26.44%31.01%28.30%33.54%37.62%41.71%49.99%42.48%44.49%52.13%46.03%60.23%25.74%20.61%13.12%
6/ Thanh toán hiện hành100.13%112.74%110.87%113.13%112.65%108.28%113.47%121.46%118.34%124.36%133.37%141.42%186.32%160.39%164.03%191.03%172.63%231.05%117.64%109.08%104.81%
7/ Thanh toán nhanh69.61%82.12%90.94%90.37%84.40%86.97%88.96%95.95%96.27%102.51%108.59%105.03%132.75%89.54%97.60%124.02%131.94%182.65%76.99%41.48%30.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.66%7.69%20.36%19.55%5.11%4.74%3.91%4.95%11.69%12.40%24.76%40.60%74.96%35.56%47.30%73.49%15.83%28.83%14.97%8.77%10.59%
9/ Vòng quay Tổng tài sản66.86%67.87%93.74%68.51%50.21%75.97%89.34%106.04%85.19%98.60%94.92%90.59%77.61%92.87%83.21%87.77%58.72%82.31%172.95%144.87%125.86%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn92.42%88.59%118.85%85.81%69.82%103.02%114.50%128.42%102.04%121.95%115.65%112.52%92.28%111.54%102.22%116.87%64.18%91.57%204.01%176.64%144.90%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu260.27%249.61%380.05%276.37%162.19%276.91%337.84%341.94%300.99%293.98%252.30%217.19%155.25%218.61%187.02%168.36%127.59%136.66%672%702.79%959.46%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho293.61%305.02%617.33%433.19%252.52%480.56%477.92%559.36%494.77%620.29%540.29%369.56%260.20%216.27%214.06%277.32%228.50%369.06%504.24%250.40%183.71%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.43%0.16%0.18%-11.92%3.17%2.68%3.85%4.74%5.81%7.31%6.25%7.72%6.82%5.99%8.83%8.65%9.93%4.53%5.65%3.01%2.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.96%0.11%0.17%%1.59%2.04%3.44%5.03%4.95%7.21%5.94%6.99%5.29%5.56%7.34%7.59%5.83%3.73%9.78%4.36%2.59%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.73%0.40%0.69%%5.14%7.43%13.02%16.20%17.50%21.49%15.78%16.76%10.58%13.09%16.51%14.56%12.67%6.20%37.99%21.15%19.77%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%%-12%3%3%4%5%6%8%7%9%8%7%10%10%12%5%7%3%2%
Tăng trưởng doanh thu13.56%-34.13%38.63%27.42%-37.40%-12.88%-1.53%19.52%10.11%26%24.45%48.36%-13.39%9.29%15.25%29.81%1.94%%45.91%-15.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận909.91%-41.55%-102.11%-579.53%-26.11%-39.35%-19.91%-2.56%-12.44%47.27%0.87%67.93%-1.43%-25.84%17.65%13.01%123.32%%174.03%23.41%%
Tăng trưởng Nợ phải trả17.66%-12.07%1.49%1.72%-9.86%1.06%24.63%-7.60%37.48%29.24%27.09%48.17%-9.89%1.45%40.97%-22.96%93.91%%14.34%-32.95%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.91%0.30%0.81%-25.22%6.88%6.29%-0.33%5.21%7.54%8.14%7.13%6.05%21.96%-6.50%3.74%-1.62%9.19%%52.60%15.32%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.28%-9.02%1.32%-6.62%-5.27%2.44%16.89%-3.98%27.44%21.30%18.76%27.11%3.64%-2.08%21.56%-13.14%42.88%%22.23%-26.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |