CTCP Kỹ nghệ Lạnh (srf)

7.05
0.21
(3.07%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.84
6.98
7.10
6.65
29,000
12.2K
0.0K
313.3x
0.8x
0% # 0%
1.0
334 Bi
36 Mi
16,626
10.3 - 7.7
1,160 Bi
434 Bi
267.2%
27.24%
99 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.84 5,000 7.05 3,600
6.83 1,100 7.08 9,900
6.70 400 7.10 17,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.00 (-0.40) 28.9%
VCG 22.05 (-0.30) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 33.00 (1.20) 9.5%
CTD 76.80 (-3.80) 7.3%
PC1 18.10 (-0.95) 6.7%
CII 18.45 (-0.15) 6.2%
SCG 67.70 (0.20) 5.0%
HHV 12.35 (-0.20) 4.6%
DPG 43.00 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.30 (0.40) 2.0%
HBC 5.20 (0.00) 1.9%
LCG 9.62 (-0.18) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 7 0.16 13,000 13,000
09:28 6.65 -0.19 100 13,100
10:10 6.84 0 10,100 23,200
10:19 7.09 0.25 1,300 24,500
10:22 7.10 0.26 1,000 25,500
13:10 7.08 0.24 800 26,300
13:33 7.07 0.23 300 26,600
13:59 7.05 0.21 1,300 27,900
14:12 7.05 0.21 1,100 29,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.45) 0% 77 (0.08) 0%
2018 2,000 (1.73) 0% 85 (0.08) 0%
2019 1,700 (1.71) 0% 70 (0.07) 0%
2020 2,000 (1.49) 0% 86 (0.04) 0%
2021 1,350 (0.93) 0% 0.01 (0.03) 344%
2023 1,700 (0.26) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV499,162297,642284,144148,5751,229,5221,082,7271,643,6451,185,608930,4401,486,2971,706,0871,732,5171,449,5151,316,477
Tổng lợi nhuận trước thuế22,4371,120-2,71313,50334,3486,7507,528-126,89337,91146,97781,59097,47197,818114,661
Lợi nhuận sau thuế 15,715917-3,7349,27822,1771,2133,762-141,33034,36042,92472,46683,47984,59996,225
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,433184-4,5978,61317,6331,7462,987-141,29429,46539,87965,75782,10184,25796,225
Tổng tài sản1,838,9551,776,2091,673,8311,630,2601,838,9551,595,2091,753,3871,730,5651,853,2611,956,3561,909,7121,633,8141,701,4541,335,147
Tổng nợ1,366,5481,319,6671,256,1581,182,9451,366,5481,161,4491,320,9061,301,5761,279,5811,419,6091,404,7141,127,1461,219,877887,328
Vốn chủ sở hữu472,407456,542417,673447,315472,407433,759432,482428,989573,681536,747504,998506,668481,578447,818


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |