CTCP Kỹ nghệ Lạnh (srf)

7.38
-0.12
(-1.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.43
7.49
7.37
6,600
12.2K
0.0K
313.3x
0.8x
0% # 0%
1.0
334 Bi
36 Mi
16,626
10.3 - 7.7
1,160 Bi
434 Bi
267.2%
27.24%
99 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.38 300 7.40 5,000
7.13 100 7.45 500
7.12 200 7.46 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 7.43 -0.07 700 700
09:36 7.49 -0.01 400 1,100
13:49 7.39 -0.11 800 1,900
13:55 7.38 -0.12 100 2,000
14:17 7.37 -0.13 1,100 3,100
14:18 7.37 -0.13 2,300 5,400
14:20 7.40 -0.10 100 5,500
14:49 7.38 -0.12 1,100 6,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.45) 0% 77 (0.08) 0%
2018 2,000 (1.73) 0% 85 (0.08) 0%
2019 1,700 (1.71) 0% 70 (0.07) 0%
2020 2,000 (1.49) 0% 86 (0.04) 0%
2021 1,350 (0.93) 0% 0.01 (0.03) 344%
2023 1,700 (0.26) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV499,162297,642284,144148,5751,229,5221,082,7271,643,6451,185,608930,4401,486,2971,706,0871,732,5171,449,5151,316,477
Tổng lợi nhuận trước thuế22,4371,120-2,71313,50334,3486,7507,528-126,89337,91146,97781,59097,47197,818114,661
Lợi nhuận sau thuế 15,715917-3,7349,27822,1771,2133,762-141,33034,36042,92472,46683,47984,59996,225
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,433184-4,5978,61317,6331,7462,987-141,29429,46539,87965,75782,10184,25796,225
Tổng tài sản1,838,9551,776,2091,673,8311,630,2601,838,9551,595,2091,753,3871,730,5651,853,2611,956,3561,909,7121,633,8141,701,4541,335,147
Tổng nợ1,366,5481,319,6671,256,1581,182,9451,366,5481,161,4491,320,9061,301,5761,279,5811,419,6091,404,7141,127,1461,219,877887,328
Vốn chủ sở hữu472,407456,542417,673447,315472,407433,759432,482428,989573,681536,747504,998506,668481,578447,818


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |