CTCP Giống cây trồng Miền Nam (ssc)

30.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,81563,69592,95953,594118,941315,063396,259316,706315,301325,973468,279669,679647,494601,806508,408
Giá vốn hàng bán73,22143,49461,11937,72785,810215,561276,875203,165184,404201,399349,110438,015422,349391,640313,000
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV26,81018,36327,50214,75430,47087,430111,18898,807115,864109,043101,392173,471186,281158,906130,956
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,7426,38214,3003,13812,81529,56252,70755,37657,90663,01549,00894,406100,31172,15844,800
Tổng lợi nhuận trước thuế11,0546,42914,0133,24012,58734,73653,99967,72163,74065,91150,93792,872101,51674,12244,907
Lợi nhuận sau thuế 8,7704,96711,0992,4629,91927,29842,51954,70650,66554,44740,08073,83692,48264,68135,774
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7704,96711,0992,4629,91927,29842,51954,70650,66554,44740,08073,83692,48264,68135,680
Tổng tài sản ngắn hạn319,290368,562467,584438,202320,398319,290320,398330,171327,580324,658294,578365,525367,191301,111284,601
Tiền mặt30,65725,80645,91520,82513,33030,65713,33047,21578,817103,85291,611131,717162,29967,28236,413
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho152,231204,863231,901216,050120,736152,231120,73673,61756,18545,90543,35989,334142,468102,875133,540
Tài sản dài hạn197,364201,901205,735203,697206,260197,364206,260215,895199,378189,774187,833108,406109,514103,895112,968
Tài sản cố định90,22893,32396,45695,16497,72390,22897,723105,95186,35170,88280,75780,88287,51386,67191,027
Đầu tư tài chính dài hạn99,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,000
Tổng tài sản516,654570,464673,319641,899526,658516,654526,658546,067526,958514,432482,411473,932476,704405,006397,568
Tổng nợ137,116199,305279,947256,410143,631137,116143,631156,869147,758140,801139,821144,834129,980104,62649,542
Vốn chủ sở hữu379,539371,158393,372385,489383,027379,539383,027389,198379,201373,631342,590329,097346,724300,380348,027

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.85K2.87K3.70K3.43K3.68K2.71K4.99K6.25K4.37K2.41K3.13K5.84K5.21K4.61K3.90K3.32K5.06K3.06K2.20K4.01K3.61K4.75K
Giá cuối kỳ30.95K32.61K26.04K22.61K29.03K35.84K41.21K36.92K38.09K24.50K34K30.29K24.91K17.05K13.54K11.56K16.47K5.20K17.07K11.81K7.10K5.49K
Giá / EPS (PE)16.77 (lần)11.34 (lần)7.04 (lần)6.60 (lần)7.89 (lần)13.23 (lần)8.26 (lần)5.90 (lần)8.71 (lần)10.16 (lần)10.86 (lần)5.19 (lần)4.78 (lần)3.70 (lần)3.47 (lần)3.48 (lần)3.25 (lần)1.70 (lần)7.76 (lần)2.95 (lần)1.97 (lần)1.16 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.45 (lần)1.22 (lần)1.22 (lần)1.06 (lần)1.32 (lần)1.13 (lần)0.91 (lần)0.84 (lần)0.94 (lần)0.71 (lần)0.84 (lần)0.66 (lần)0.56 (lần)0.51 (lần)0.49 (lần)0.51 (lần)0.58 (lần)0.24 (lần)1.01 (lần)0.50 (lần)0.31 (lần)0.29 (lần)
Giá sổ sách25.66K25.90K26.31K25.64K25.26K23.16K22.25K23.44K20.31K23.53K24.26K25.31K20.38K18.17K15.52K13.86K17.27K13.97K12.49K19.50K17.75K15.06K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.21 (lần)1.26 (lần)0.99 (lần)0.88 (lần)1.15 (lần)1.55 (lần)1.85 (lần)1.58 (lần)1.88 (lần)1.04 (lần)1.40 (lần)1.20 (lần)1.22 (lần)0.94 (lần)0.87 (lần)0.83 (lần)0.95 (lần)0.37 (lần)1.37 (lần)0.61 (lần)0.40 (lần)0.36 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.80%60.84%60.46%62.16%63.11%61.06%77.13%77.03%74.35%71.59%73.87%77.40%77.59%83.22%76.33%76.75%74.63%68.17%58.92%65.59%64.92%60.78%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.20%39.16%39.54%37.84%36.89%38.94%22.87%22.97%25.65%28.41%26.13%22.60%22.41%16.78%23.67%23.25%25.37%31.83%41.08%34.41%35.08%39.22%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.54%27.27%28.73%28.04%27.37%28.98%30.56%27.27%25.83%12.46%28.41%30.33%35.60%36.61%27.26%20.11%25.85%18.43%20.04%17.27%16.19%16.39%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu36.13%37.50%40.31%38.97%37.68%40.81%44.01%37.49%34.83%14.24%39.69%43.53%55.28%57.76%37.48%25.17%34.87%22.60%25.06%20.88%19.32%19.60%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.46%72.73%71.27%71.96%72.63%71.02%69.44%72.73%74.17%87.54%71.59%69.67%64.40%63.39%72.74%79.89%74.15%81.57%79.96%82.73%83.81%83.61%
6/ Thanh toán hiện hành232.86%223.07%210.48%221.70%230.58%210.68%252.38%282.50%287.80%585.67%262.21%257.10%219.83%230.70%284.52%398.58%307.93%435.91%377.19%448.85%403.06%370.89%
7/ Thanh toán nhanh121.84%139.01%163.55%183.68%197.98%179.67%190.69%172.89%189.47%310.86%91.37%138%100.79%102%165.11%236.48%202.85%238.64%212.60%223.25%193.68%259.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn22.36%9.28%30.10%53.34%73.76%65.52%90.94%124.86%64.31%74.93%15.86%41.40%15.71%28.17%82.99%124.62%155.58%168.13%96.23%41.86%47.59%157.01%
9/ Vòng quay Tổng tài sản60.98%75.24%58%59.83%63.37%97.07%141.30%135.83%148.59%127.88%118.89%126.02%139.90%116.20%129.35%130.11%121.03%125.20%107.71%100.55%106.64%106.21%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn98.68%123.68%95.92%96.25%100.41%158.97%183.21%176.34%199.86%178.64%160.95%162.82%180.31%139.63%169.46%169.52%162.17%183.65%182.81%153.29%164.26%174.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu83.01%103.45%81.37%83.15%87.24%136.69%203.49%186.75%200.35%146.08%166.08%180.88%217.23%183.32%177.83%162.86%163.24%153.49%134.70%121.54%127.24%127.03%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho141.60%229.32%275.98%328.21%438.73%805.16%490.31%296.45%380.70%234.39%151.44%216.92%224.92%157.68%236.74%248.60%261.32%257.11%260.22%181.63%183.81%321.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.66%10.73%17.27%16.07%16.70%8.56%11.03%14.28%10.75%7.02%7.77%12.75%11.77%13.83%14.15%14.72%17.96%14.28%13.08%16.91%15.98%24.84%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.28%8.07%10.02%9.61%10.58%8.31%15.58%19.40%15.97%8.97%9.24%16.07%16.46%16.07%18.30%19.15%21.74%17.88%14.09%17%17.04%26.38%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.19%11.10%14.06%13.36%14.57%11.70%22.44%26.67%21.53%10.25%12.90%23.06%25.56%25.36%25.16%23.98%29.32%21.92%17.62%20.55%20.33%31.55%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%15%27%27%27%11%17%22%17%11%13%21%17%22%24%25%33%23%21%28%27%45%
Tăng trưởng doanh thu-20.49%25.12%0.45%-3.27%-30.39%-30.07%3.43%7.59%18.37%-14.70%-11.99%3.41%32.91%20.69%20.62%20.06%32.77%26.15%18.34%4.92%18.11%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-35.80%-22.28%7.98%-6.95%35.85%-45.72%-20.16%42.98%81.28%-22.94%-46.37%12.05%13.05%18.01%15.90%-1.60%66.99%37.76%-8.46%11.03%-24.03%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.54%-8.44%6.17%4.94%0.70%-3.46%11.43%24.23%111.19%-65.22%-12.61%-2.20%7.34%80.46%64.45%-13.12%92.63%-0.18%28.16%18.71%16.22%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.91%-1.59%2.64%1.49%9.06%4.10%-5.08%15.43%-13.69%-3.02%-4.14%24.19%12.16%17.08%10.47%20.33%24.84%10.71%6.78%9.84%17.91%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.90%-3.55%3.63%2.43%6.64%1.79%-0.58%17.70%1.87%-20.69%-6.71%14.80%10.40%34.36%21.33%11.69%37.34%8.53%10.47%11.28%17.63%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |