CTCP Giống cây trồng Miền Nam (ssc)

30.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.20
30.20
30.20
30.20
0
25.9K
2.9K
11.8x
1.3x
8% # 11%
0.7
503 Bi
15 Mi
449
38 - 29.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.00 400 30.00 900
28.20 2,000 31.00 600
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 15.20 (0.05) 34.6%
BAF 35.20 (0.40) 21.2%
HNG 5.80 (-0.10) 17.6%
VIF 16.00 (0.30) 14.9%
ASM 5.84 (0.11) 6.5%
NSC 73.20 (-0.70) 3.9%
SSC 30.20 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 522.42 (0.60) 0% 43.07 (0.06) 0%
2018 612.94 (0.65) 0% 73.42 (0.09) 0%
2019 720.00 (0.67) 0% 93.52 (0.07) 0%
2020 423.37 (0.47) 0% 39.92 (0.04) 0%
2021 266.47 (0.33) 0% 39.62 (0.05) 0%
2022 372,831.01 (0.32) 0% 52,809 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,81563,69592,95953,594315,063396,259316,706315,301325,973468,279669,679647,494601,806508,408
Tổng lợi nhuận trước thuế11,0546,42914,0133,24034,73653,99967,72163,74065,91150,93792,872101,51674,12244,907
Lợi nhuận sau thuế 8,7704,96711,0992,46227,29842,51954,70650,66554,44740,08073,83692,48264,68135,774
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7704,96711,0992,46227,29842,51954,70650,66554,44740,08073,83692,48264,68135,680
Tổng tài sản516,654570,464673,319641,899516,654526,658546,067526,958514,432482,411473,932476,704405,006397,568
Tổng nợ137,116199,305279,947256,410137,116143,631156,869147,758140,801139,821144,834129,980104,62649,542
Vốn chủ sở hữu379,539371,158393,372385,489379,539383,027389,198379,201373,631342,590329,097346,724300,380348,027


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |