CTCP Cấp nước Sóc Trăng (stw)

26
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV54,50356,09457,14753,40653,851221,151220,089210,960203,528193,734188,790152,331135,055130,102118,214
Giá vốn hàng bán37,91831,39732,58828,78132,377130,684115,464107,421113,209113,821114,488105,515102,41065,34364,070
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,58524,69724,56024,62521,47490,467104,625103,53990,31979,91474,30346,81732,64564,75954,144
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,04610,1748,78811,58314,46243,59060,21955,66042,27010,78810,374-6,568-21,4384,3337,794
Tổng lợi nhuận trước thuế13,9957,6599,09621012,63230,95962,06357,06044,55712,24910,407-6,561-21,3248,2238,099
Lợi nhuận sau thuế 11,0395,4797,167-2,2739,22521,41341,02050,50235,70312,24910,407-6,561-21,3246,4526,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,0395,4797,167-2,2739,22521,41341,02050,50235,70312,24910,407-6,561-21,3246,4526,517
Tổng tài sản ngắn hạn124,48089,24296,28499,028141,752124,480141,752163,988116,67264,39760,29526,09522,501118,91036,617
Tiền mặt13,94519,84017,93722,84337,87413,94537,8747,52723,18536,67240,2632,2121,09680,0403,882
Đầu tư tài chính ngắn hạn60,00015,00025,00030,00065,00060,00065,000127,00072,000
Hàng tồn kho18,87419,69717,36614,89814,53118,87414,53110,61710,9349,0107,9907,6656,13411,92516,582
Tài sản dài hạn151,206188,471173,587163,659165,508151,206165,508109,178113,318134,433174,226215,659256,807285,363137,797
Tài sản cố định122,642111,86198,83292,58896,569122,64296,56983,19690,785121,902159,343195,175229,777247,66699,427
Đầu tư tài chính dài hạn12,06472,06472,06467,06467,06412,06467,06425,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,064
Tổng tài sản275,687277,714269,871262,687307,260275,687307,260273,166229,990198,829234,521241,754279,308404,273174,413
Tổng nợ37,13650,20247,83819,12034,40137,13634,40133,55840,88545,42793,368111,008142,001246,272112,636
Vốn chủ sở hữu238,551227,512222,033243,566272,858238,551272,858239,607189,106153,403141,153130,746137,307158,00061,778

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.35K2.59K3.18K2.25K0.77K0.66KKK0.41K0.41K0.36K
Giá cuối kỳ26K31.79K23.55K3.55K1.33K1.33K6.13K6.13K10.10K10.10KK
Giá / EPS (PE)19.26 (lần)12.29 (lần)7.40 (lần)1.58 (lần)1.72 (lần)2.03 (lần) (lần) (lần)24.83 (lần)24.58 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.86 (lần)2.29 (lần)1.77 (lần)0.28 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.64 (lần)0.72 (lần)1.23 (lần)1.36 (lần) (lần)
Giá sổ sách15.04K17.20K15.10K11.92K9.67K8.90K8.24K8.66K9.96K3.89K3.81K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.73 (lần)1.85 (lần)1.56 (lần)0.30 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.74 (lần)0.71 (lần)1.01 (lần)2.59 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản45.15%46.13%60.03%50.73%32.39%25.71%10.79%8.06%29.41%20.99%18.24%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản54.85%53.87%39.97%49.27%67.61%74.29%89.21%91.94%70.59%79.01%81.76%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn13.47%11.20%12.28%17.78%22.85%39.81%45.92%50.84%60.92%64.58%53.04%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu15.57%12.61%14.01%21.62%29.61%66.15%84.90%103.42%155.87%182.32%112.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn86.53%88.80%87.71%82.22%77.15%60.19%54.08%49.16%39.08%35.42%46.96%
6/ Thanh toán hiện hành344.30%423.10%501.69%291.03%144.25%69.60%29.22%23.48%69.35%58.92%81.13%
7/ Thanh toán nhanh292.09%379.73%469.21%263.75%124.06%60.38%20.64%17.08%62.40%32.24%47.07%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn38.57%113.05%23.03%57.83%82.14%46.48%2.48%1.14%46.68%6.25%13.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản80.22%71.63%77.23%88.49%97.44%80.50%63.01%48.35%32.18%67.78%77.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn177.66%155.26%128.64%174.44%300.84%313.11%583.76%600.22%109.41%322.84%427.29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu92.71%80.66%88.04%107.63%126.29%133.75%116.51%98.36%82.34%191.35%165.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho692.40%794.60%1,011.78%1,035.39%1,263.27%1,432.89%1,376.58%1,669.55%547.95%386.38%596.78%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.68%18.64%23.94%17.54%6.32%5.51%-4.31%-15.79%4.96%5.51%5.67%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.77%13.35%18.49%15.52%6.16%4.44%%%1.60%3.74%4.42%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.98%15.03%21.08%18.88%7.98%7.37%%%4.08%10.55%9.40%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)16%36%47%32%11%9%-6%-21%10%10%10%
Tăng trưởng doanh thu0.48%4.33%3.65%5.06%2.62%23.93%12.79%3.81%10.06%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-47.80%-18.78%41.45%191.48%17.70%-258.62%-69.23%-430.50%-1%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả7.95%2.51%-17.92%-10%-51.35%-15.89%-21.83%-42.34%118.64%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-12.57%13.88%26.71%23.27%8.68%7.96%-4.78%-13.10%155.75%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-10.28%12.48%18.77%15.67%-15.22%-2.99%-13.45%-30.91%131.79%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |