CTCP Cấp nước Sóc Trăng (stw)

30
4
(15.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26
30
30
30
100
17.2K
2.6K
18.9x
2.8x
13% # 15%
1.3
776 Bi
16 Mi
101
48.9 - 16.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.00 100 36.00 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 30 4 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 132 (0.14) 0% 0 (-0.02) 0%
2019 140 (0.15) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 183.05 (0.19) 0% 0.60 (0.01) 2%
2021 205.47 (0.19) 0% 0 (0.01) 0%
2022 203.26 (0.20) 0% 14 (0.04) 0%
2023 216.97 (0.11) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV54,50356,09457,14753,406221,151220,089210,960203,528193,734188,790152,331135,055130,102118,214
Tổng lợi nhuận trước thuế13,9957,6599,09621030,95962,06357,06044,55712,24910,407-6,561-21,3248,2238,099
Lợi nhuận sau thuế 11,0395,4797,167-2,27321,41341,02050,50235,70312,24910,407-6,561-21,3246,4526,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,0395,4797,167-2,27321,41341,02050,50235,70312,24910,407-6,561-21,3246,4526,517
Tổng tài sản275,687277,714269,871262,687275,687307,260273,166229,990198,829234,521241,754279,308404,273174,413
Tổng nợ37,13650,20247,83819,12037,13634,40133,55840,88545,42793,368111,008142,001246,272112,636
Vốn chủ sở hữu238,551227,512222,033243,566238,551272,858239,607189,106153,403141,153130,746137,307158,00061,778


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |