CTCP Thủy điện Sông Vàng (svh)

6
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,79515,69718,81825,25824,41189,56759,87256,32967,44351,65255,64557,85353,61767,32453,899
Giá vốn hàng bán5,3584,8664,7484,1535,02419,12518,58219,20318,79116,27527,04827,10727,55330,64229,476
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV24,43710,83114,06921,10419,38870,44241,29037,12648,65235,37728,59730,74626,06436,68224,423
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22,4329,06512,11719,22516,93862,83933,02527,88036,30726,91215,9559,5458,01114,446551
Tổng lợi nhuận trước thuế22,3109,05511,67519,35317,02362,39332,93231,66936,16726,83615,8949,5547,86514,323297
Lợi nhuận sau thuế 20,1228,14810,42117,41814,60056,10931,08929,66234,35025,89715,3389,5547,86514,323297
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,1228,14810,42117,41814,60056,10931,08929,66234,35025,89715,3389,5547,86514,323297
Tổng tài sản ngắn hạn90,92279,09486,24990,68585,46790,92285,42685,34881,24442,248132,75327,30416,73915,63315,609
Tiền mặt13,2776,51814,43215,32612,63413,27712,6342,9867,05912,82183,43412,0583,0262,7312,608
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn483,543434,478428,594427,184422,157483,543422,157322,092251,880222,721231,819249,008271,307294,053312,438
Tài sản cố định171,410174,322177,235180,148181,606171,410181,606193,081204,183215,534226,885249,008271,307293,353309,831
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản574,465513,572514,842517,869507,625574,465507,583407,440333,124264,969364,572276,312288,046309,686328,047
Tổng nợ296,076255,301264,723278,171286,825296,076285,304216,250171,595137,790263,290190,368211,656241,161273,845
Vốn chủ sở hữu278,389258,271250,119239,698220,800278,389222,280191,190161,529127,179101,28285,94476,39068,52554,202

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.79K2.10K2K2.32K1.75K1.03K0.64K0.53K0.97K0.02K0.40K
Giá cuối kỳ6K6K6K6K6K6K6K13.30K6.30K6.30K6.30K
Giá / EPS (PE)1.58 (lần)2.86 (lần)3 (lần)2.59 (lần)3.43 (lần)5.80 (lần)9.31 (lần)25.06 (lần)6.52 (lần)314.38 (lần)15.76 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.99 (lần)1.49 (lần)1.58 (lần)1.32 (lần)1.72 (lần)1.60 (lần)1.54 (lần)3.68 (lần)1.39 (lần)1.73 (lần)1.36 (lần)
Giá sổ sách18.78K15K12.90K10.90K8.58K6.83K5.80K5.15K4.62K3.66K3.64K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.32 (lần)0.40 (lần)0.47 (lần)0.55 (lần)0.70 (lần)0.88 (lần)1.03 (lần)2.58 (lần)1.36 (lần)1.72 (lần)1.73 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản15.83%16.83%20.95%24.39%15.94%36.41%9.88%5.81%5.05%4.76%6.74%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản84.17%83.17%79.05%75.61%84.06%63.59%90.12%94.19%94.95%95.24%93.26%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn51.54%56.21%53.08%51.51%52%72.22%68.90%73.48%77.87%83.48%85.03%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu106.35%128.35%113.11%106.23%108.34%259.96%221.50%277.07%351.93%505.23%567.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn48.46%43.79%46.92%48.49%48%27.78%31.10%26.52%22.13%16.52%14.97%
6/ Thanh toán hiện hành94.06%95.76%107.54%129.08%30.66%50.42%30.57%13.27%14.13%16.12%23.31%
7/ Thanh toán nhanh94.06%95.76%107.54%129.08%30.66%50.42%30.57%13.27%14.13%16.12%23.31%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.73%14.16%3.76%11.22%9.30%31.69%13.50%2.40%2.47%2.69%1.62%
9/ Vòng quay Tổng tài sản15.59%11.80%13.83%20.25%19.49%15.26%20.94%18.61%21.74%16.43%19.09%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn98.51%70.09%66%83.01%122.26%41.92%211.88%320.31%430.65%345.31%283.38%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu32.17%26.94%29.46%41.75%40.61%54.94%67.31%70.19%98.25%99.44%127.46%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần62.64%51.93%52.66%50.93%50.14%27.56%16.51%14.67%21.27%0.55%8.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.77%6.12%7.28%10.31%9.77%4.21%3.46%2.73%4.63%0.09%1.65%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.15%13.99%15.51%21.27%20.36%15.14%11.12%10.30%20.90%0.55%10.99%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)293%167%154%183%159%57%35%29%47%1%17%
Tăng trưởng doanh thu49.60%6.29%-16.48%30.57%-7.18%-3.82%7.90%-20.36%24.91%-21.55%%
Tăng trưởng Lợi nhuận80.48%4.81%-13.65%32.64%68.84%60.54%21.47%-45.09%4,722.56%-94.99%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.78%31.93%26.02%24.53%-47.67%38.31%-10.06%-12.23%-11.94%-10.53%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu25.24%16.26%18.36%27.01%25.57%17.85%12.51%11.48%26.43%0.55%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.18%24.58%22.31%25.72%-27.32%31.94%-4.07%-6.99%-5.60%-8.87%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |