CTCP Sonadezi Long Thành (szl)

48.15
-0.25
(-0.52%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV132,478135,627141,556125,092123,547534,753488,192441,071410,399387,810359,309371,051364,863321,894286,361
Giá vốn hàng bán77,81184,20486,07076,70175,471324,787326,265288,517276,084249,325235,649251,942242,890222,829170,099
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV54,66751,42255,48648,39148,076209,966161,927152,554134,315138,485123,660119,109121,97397,994111,555
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh52,06638,43545,44233,64835,802169,591133,537124,881117,797122,177123,915122,130126,909105,155120,683
Tổng lợi nhuận trước thuế54,85241,14441,76533,16927,642170,930126,364127,991118,892123,481124,287127,023129,374105,629121,311
Lợi nhuận sau thuế 47,23832,74534,23226,42822,282140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,23832,74534,23226,42822,282140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Tổng tài sản ngắn hạn237,171263,144348,156321,116257,676237,171277,676423,844497,604370,221573,092656,106701,349669,107724,416
Tiền mặt37,64414,84685,13790,42651,31237,64451,312173,648172,285114,358300,477287,72885,94530,448134,067
Đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,00020,00020,00020,00020,00070,000177,00070,000111,300211,100452,700455,280454,490
Hàng tồn kho117,531116,591116,386116,734117,314117,531117,314116,18477,65677,39281,42074,17076,98477,49483,555
Tài sản dài hạn1,790,8261,659,9521,659,8771,630,2041,628,2391,790,8261,608,2391,491,7261,470,6121,319,6421,079,959980,934897,893846,647784,018
Tài sản cố định193,050192,368180,229185,555186,267193,050186,267202,352223,630119,039131,064144,084160,414146,611157,434
Đầu tư tài chính dài hạn398,046391,796391,796391,796411,796398,046391,796270,836270,836270,836270,836190,836190,836190,836190,836
Tổng tài sản2,027,9981,923,0962,008,0331,951,3201,885,9152,027,9981,885,9151,915,5701,968,2161,689,8621,653,0511,637,0401,599,2421,515,7541,508,434
Tổng nợ1,345,5621,287,8981,405,5811,294,7821,254,3321,345,5621,255,8051,294,9441,374,3981,097,4311,099,987930,1771,020,294987,601988,089
Vốn chủ sở hữu682,436635,197602,452656,538631,584682,436630,110620,626593,817592,431553,065706,863578,948528,153520,345

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.52K4.10K4.06K5.46K5.56K5.61K5.66K6K4.89K5.66K2.52K2.39K2.17K2.51K2.52K2.82K4.39K8.54K6.71K4.91K2.46K
Giá cuối kỳ47K39.66K32.52K26.17K32.84K26.07K19.53K13.48K14.95K12.54K7.15K5.78K5.23K3.09K2.81K4.26K7.25K4.89K80K80K80K
Giá / EPS (PE)8.52 (lần)9.67 (lần)8 (lần)4.80 (lần)5.91 (lần)4.65 (lần)3.45 (lần)2.25 (lần)3.05 (lần)2.22 (lần)2.84 (lần)2.42 (lần)2.41 (lần)1.23 (lần)1.12 (lần)1.51 (lần)1.65 (lần)0.57 (lần)11.93 (lần)16.31 (lần)32.54 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.24 (lần)2.07 (lần)1.88 (lần)1.16 (lần)1.54 (lần)1.32 (lần)0.96 (lần)0.67 (lần)0.84 (lần)0.80 (lần)0.68 (lần)0.58 (lần)0.60 (lần)0.43 (lần)0.38 (lần)0.65 (lần)0.94 (lần)0.22 (lần)3.27 (lần)3.18 (lần)4.70 (lần)
Giá sổ sách26.77K24.71K24.34K32.64K32.57K30.40K38.86K31.83K29.03K28.60K23.59K25.32K25.87K28.23K25.86K24.48K46.94K20.05K20.22K12.94K9.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.76 (lần)1.60 (lần)1.34 (lần)0.80 (lần)1.01 (lần)0.86 (lần)0.50 (lần)0.42 (lần)0.51 (lần)0.44 (lần)0.30 (lần)0.23 (lần)0.20 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.17 (lần)0.15 (lần)0.24 (lần)3.96 (lần)6.18 (lần)8.36 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)20 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản11.69%14.72%22.13%25.28%21.91%34.67%40.08%43.86%44.14%48.02%41.64%40.15%35.15%48.32%48.35%42.57%46.39%57.63%64.77%56.92%41.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản88.31%85.28%77.87%74.72%78.09%65.33%59.92%56.14%55.86%51.98%58.36%59.85%64.85%51.68%51.65%57.43%53.61%42.37%35.23%43.08%58.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.35%66.59%67.60%69.83%64.94%66.54%56.82%63.80%65.16%65.50%66.65%62.69%58.84%52.70%52.34%38.81%40.41%68.95%66.18%69.45%64.20%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu197.17%199.30%208.65%231.45%185.24%198.89%131.59%176.23%186.99%189.89%199.83%168.05%142.95%111.41%109.80%63.41%67.82%222.02%195.68%227.36%179.36%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.65%33.41%32.40%30.17%35.06%33.46%43.18%36.20%34.84%34.50%33.35%37.31%41.16%47.30%47.66%61.19%59.59%31.05%33.82%30.55%35.80%
6/ Thanh toán hiện hành96.85%135.32%231.67%291.60%283.57%500.05%513.84%570.03%706.03%970.87%540.07%619.58%518.18%769.58%307.68%242.19%117.27%85.47%99.14%83.33%69.06%
7/ Thanh toán nhanh48.86%78.15%168.17%246.09%224.29%429.01%455.76%507.46%624.26%858.89%456.51%517.57%408.38%635.93%253.13%209.27%95.22%69.05%81.60%65.95%49.84%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.37%25.01%94.92%100.96%87.59%262.18%225.34%69.85%32.13%179.68%257.27%254.48%155.04%259.52%40.99%58.56%43.93%9.70%10.41%48.51%29.88%
9/ Vòng quay Tổng tài sản26.37%25.89%23.03%20.85%22.95%21.74%22.67%22.81%21.24%18.98%14.95%14.59%13.80%11.95%13.59%16.36%9.82%35.19%40.94%59.34%63.62%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn225.47%175.81%104.06%82.48%104.75%62.70%56.55%52.02%48.11%39.53%35.90%36.34%39.27%24.74%28.09%38.42%21.17%61.08%63.21%104.26%152.01%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu78.36%77.48%71.07%69.11%65.46%64.97%52.49%63.02%60.95%55.03%44.83%39.11%33.54%25.27%28.50%26.73%16.48%113.34%121.07%194.26%177.73%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho276.34%278.11%248.33%355.52%322.16%289.42%339.68%315.51%287.54%203.58%172.85%169.02%139.11%106.17%118.82%172.43%75.05%186.43%246.55%383.84%436.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần26.30%21.42%23.49%24.18%26.08%28.40%27.75%29.89%27.66%35.93%23.82%24.10%24.99%35.22%34.15%43.12%56.74%37.56%27.39%19.52%14.45%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.94%5.54%5.41%5.04%5.98%6.17%6.29%6.82%5.87%6.82%3.56%3.52%3.45%4.21%4.64%7.05%5.57%13.22%11.21%11.58%9.20%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.61%16.60%16.69%16.71%17.07%18.45%14.56%18.84%16.86%19.78%10.68%9.42%8.38%8.90%9.73%11.53%9.35%42.57%33.16%37.92%25.69%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)43%32%36%36%41%43%41%45%40%60%32%31%33%47%46%71%85%64%40%25%18%
Tăng trưởng doanh thu9.54%10.68%7.47%5.82%7.93%-3.16%1.70%13.35%12.41%48.84%6.82%14.12%21.62%-3.21%2.45%69.14%-65.95%-7.19%-2.59%47.77%%
Tăng trưởng Lợi nhuận34.49%0.94%4.39%-1.87%-0.89%-0.89%-5.61%22.50%-13.47%124.56%5.57%10.07%-13.72%-0.17%-18.87%28.55%-48.57%27.27%36.69%99.57%%
Tăng trưởng Nợ phải trả7.15%-3.02%-5.78%25.24%-0.23%18.26%-8.83%3.31%-0.05%15.22%10.81%15.05%17.56%10.78%66.37%-2.47%-28.49%12.49%34.53%71.38%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.30%1.53%4.51%0.23%7.12%-21.76%22.09%9.62%1.50%21.25%-6.81%-2.14%-8.38%9.19%-3.92%4.30%134.11%-0.86%56.30%35.20%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.53%-1.55%-2.67%16.47%2.23%0.98%2.36%5.51%0.49%17.23%4.24%7.97%5.29%10.02%23.36%1.56%22%7.97%41.18%58.43%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |