CTCP Sonadezi Long Thành (szl)

47.50
0.90
(1.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.60
46.70
47.75
46.60
10,400
24.7K
4.1K
9.4x
1.6x
6% # 17%
0.7
985 Bi
27 Mi
8,689
49.4 - 38
1,256 Bi
630 Bi
199.3%
33.41%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.20 100 47.45 500
47.15 800 47.50 300
47.10 200 47.95 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (0.60) 32.2%
VHM 147.90 (7.90) 31.7%
VRE 24.30 (1.55) 6.9%
BCM 36.30 (1.30) 6.9%
KDH 17.50 (0.55) 3.3%
NVL 13.00 (0.15) 2.9%
KSF 78.20 (0.30) 2.3%
KBC 28.05 (0.15) 2.2%
VPI 64.90 (0.30) 1.9%
PDR 11.85 (0.35) 1.7%
DXG 10.60 (0.30) 1.6%
TCH 11.55 (0.35) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 21.55 (0.85) 1.3%
SJS 47.30 (0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 46.70 0.10 400 400
10:10 46.70 0.10 300 700
10:40 46.70 0.10 100 800
10:41 46.65 0.05 100 900
11:10 46.65 0.05 1,100 2,000
11:13 46.65 0.05 500 2,500
11:15 46.65 0.05 1,200 3,700
11:17 46.65 0.05 600 4,300
13:10 46.60 0 1,900 6,200
13:16 46.60 0 1,600 7,800
13:30 46.80 0.20 100 7,900
13:35 47 0.40 200 8,100
13:37 47.30 0.70 1,000 9,100
13:41 47.45 0.85 600 9,700
13:42 47.75 1.15 500 10,200
14:16 47.50 0.90 200 10,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 275 (0.32) 0% 54.40 (0.09) 0%
2018 342 (0.36) 0% 70.40 (0.11) 0%
2019 389.20 (0.37) 0% 82 (0.10) 0%
2020 409.20 (0.36) 0% 87.08 (0.10) 0%
2021 409.50 (0.39) 0% 87.17 (0.10) 0%
2023 455.29 (0.21) 0% 90.33 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV132,478135,627141,556125,092534,753488,192441,071410,399387,810359,309371,051364,863321,894286,361
Tổng lợi nhuận trước thuế54,85241,14441,76533,169170,930126,364127,991118,892123,481124,287127,023129,374105,629121,311
Lợi nhuận sau thuế 47,23832,74534,23226,428140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,23832,74534,23226,428140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Tổng tài sản2,027,9981,923,0962,008,0331,951,3202,027,9981,885,9151,915,5701,968,2161,689,8621,653,0511,637,0401,599,2421,515,7541,508,434
Tổng nợ1,345,5621,287,8981,405,5811,294,7821,345,5621,255,8051,294,9441,374,3981,097,4311,099,987930,1771,020,294987,601988,089
Vốn chủ sở hữu682,436635,197602,452656,538682,436630,110620,626593,817592,431553,065706,863578,948528,153520,345


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |