CTCP Sonadezi Long Thành (szl)

48.70
-0.15
(-0.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.85
48.85
51.50
48.70
15,500
24.7K
4.1K
9.4x
1.6x
6% # 17%
0.7
985 Bi
27 Mi
8,689
49.4 - 38
1,256 Bi
630 Bi
199.3%
33.41%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.70 3,200 48.85 100
48.65 2,700 49.15 200
48.60 2,200 49.20 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 48.85 0 100 100
09:21 48.85 0 100 200
09:22 51.50 2.65 100 300
11:10 48.85 0 800 1,100
11:23 48.85 0 100 1,200
13:10 48.85 0 1,000 2,200
13:17 48.85 0 100 2,300
13:18 48.85 0 200 2,500
13:19 48.85 0 200 2,700
13:20 48.85 0 100 2,800
13:22 48.85 0 200 3,000
13:31 48.80 -0.05 500 3,500
13:50 48.85 0 1,400 4,900
13:54 48.90 0.05 300 5,200
13:58 48.70 -0.15 3,300 8,500
14:24 48.80 -0.05 300 8,800
14:25 48.80 -0.05 1,700 10,500
14:26 48.85 0 100 10,600
14:45 48.70 -0.15 4,900 15,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 275 (0.32) 0% 54.40 (0.09) 0%
2018 342 (0.36) 0% 70.40 (0.11) 0%
2019 389.20 (0.37) 0% 82 (0.10) 0%
2020 409.20 (0.36) 0% 87.08 (0.10) 0%
2021 409.50 (0.39) 0% 87.17 (0.10) 0%
2023 455.29 (0.21) 0% 90.33 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV132,478135,627141,556125,092534,753488,192441,071410,399387,810359,309371,051364,863321,894286,361
Tổng lợi nhuận trước thuế54,85241,14441,76533,169170,930126,364127,991118,892123,481124,287127,023129,374105,629121,311
Lợi nhuận sau thuế 47,23832,74534,23226,428140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,23832,74534,23226,428140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Tổng tài sản2,027,9981,923,0962,008,0331,951,3202,027,9981,885,9151,915,5701,968,2161,689,8621,653,0511,637,0401,599,2421,515,7541,508,434
Tổng nợ1,345,5621,287,8981,405,5811,294,7821,345,5621,255,8051,294,9441,374,3981,097,4311,099,987930,1771,020,294987,601988,089
Vốn chủ sở hữu682,436635,197602,452656,538682,436630,110620,626593,817592,431553,065706,863578,948528,153520,345


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |