CTCP Sonadezi Long Thành (szl)

28
-0.10
(-0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.10
28.10
28.10
27.60
15,300
30.1K
5.6K
5.1x
0.9x
6% # 19%
0.6
724 Bi
46 Mi
16,657
30.1 - 23.9
1,488 Bi
767 Bi
194.1%
34%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.65 100 28.00 100
27.60 4,600 28.10 1,000
27.50 2,700 28.15 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.00 (0.00) 32.2%
VHM 62.10 (-1.40) 31.7%
VRE 24.15 (0.05) 6.9%
BCM 39.55 (-0.25) 6.9%
KDH 14.00 (-0.25) 3.3%
NVL 10.35 (-0.15) 2.9%
KSF 70.90 (-2.70) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 57.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.40 (-0.15) 1.7%
DXG 9.88 (-0.11) 1.6%
TCH 12.20 (0.10) 1.4%
HUT 12.50 (0.10) 1.3%
NLG 23.00 (0.00) 1.3%
SJS 54.40 (0.10) 1.2%
DIG 9.79 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 28.10 0.10 800 800
09:23 28.10 0.10 1,200 2,000
10:17 28 0 3,000 5,000
10:21 28 0 1,300 6,300
10:25 28 0 500 6,800
10:27 28 0 2,000 8,800
10:34 28 0 500 9,300
10:39 28 0 900 10,200
10:41 28 0 200 10,400
10:43 28 0 100 10,500
10:56 27.90 -0.10 1,600 12,100
11:10 27.90 -0.10 500 12,600
11:17 27.60 -0.40 1,500 14,100
13:10 27.60 -0.40 500 14,600
14:24 27.65 -0.35 500 15,100
14:29 28 0 200 15,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV132,478135,627141,556125,092534,753488,192441,071410,399387,810359,309371,051364,863321,894286,361
Tổng lợi nhuận trước thuế54,85241,14441,76533,169170,930126,364127,991118,892123,481124,287127,023129,374105,629121,311
Lợi nhuận sau thuế 47,23832,74534,23226,428140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,23832,74534,23226,428140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Tổng tài sản2,027,9981,923,0962,008,0331,951,3202,027,9981,885,9151,915,5701,968,2161,689,8621,653,0511,637,0401,599,2421,515,7541,508,434
Tổng nợ1,345,5621,287,8981,405,5811,294,7821,345,5621,255,8051,294,9441,374,3981,097,4311,099,987930,1771,020,294987,601988,089
Vốn chủ sở hữu682,436635,197602,452656,538682,436630,110620,626593,817592,431553,065706,863578,948528,153520,345


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc