CTCP Sonadezi Long Thành (szl)

50.70
0.10
(0.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.60
50.90
51.80
50.60
35,100
24.7K
4.1K
9.4x
1.6x
6% # 17%
0.7
985 Bi
27 Mi
8,689
49.4 - 38
1,256 Bi
630 Bi
199.3%
33.41%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.70 5,300 50.90 600
50.60 3,700 51.00 1,000
50.50 200 51.60 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 238.10 (-5.20) 32.2%
VHM 72.80 (0.80) 31.7%
VRE 25.35 (-0.25) 6.9%
BCM 39.25 (0.40) 6.9%
KDH 16.00 (-0.30) 3.3%
NVL 11.90 (-0.30) 2.9%
KSF 79.80 (-0.20) 2.3%
KBC 26.35 (-0.15) 2.2%
VPI 59.40 (-0.20) 1.9%
PDR 11.65 (-0.10) 1.7%
DXG 10.85 (0.10) 1.6%
TCH 11.60 (-0.10) 1.4%
HUT 12.50 (-0.30) 1.3%
NLG 24.00 (-0.70) 1.3%
SJS 55.80 (-0.80) 1.2%
DIG 9.98 (-0.07) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 50.90 -0.40 1,300 1,300
09:20 51 -0.30 500 1,800
09:21 51 -0.30 100 1,900
09:22 50.90 -0.40 500 2,400
09:23 51 -0.30 100 2,500
09:24 50.80 -0.50 1,200 3,700
09:28 51 -0.30 200 3,900
09:29 50.80 -0.50 1,000 4,900
09:33 51 -0.30 100 5,000
09:34 51 -0.30 400 5,400
09:35 50.90 -0.40 700 6,100
09:36 50.90 -0.40 300 6,400
09:38 50.80 -0.50 100 6,500
09:44 50.80 -0.50 500 7,000
09:48 50.70 -0.60 1,000 8,000
09:51 50.70 -0.60 100 8,100
09:58 50.80 -0.50 100 8,200
10:10 50.70 -0.60 7,500 15,700
10:11 50.70 -0.60 300 16,000
10:12 51 -0.30 3,900 19,900
10:13 51 -0.30 1,200 21,100
10:34 51 -0.30 100 21,200
10:39 50.70 -0.60 1,000 22,200
11:10 51.80 0.50 7,200 29,400
11:14 51.70 0.40 100 29,500
11:16 50.90 -0.40 500 30,000
11:19 50.90 -0.40 100 30,100
11:20 50.90 -0.40 400 30,500
11:24 51 -0.30 100 30,600
11:27 50.90 -0.40 1,000 31,600
11:28 50.80 -0.50 800 32,400
11:32 50.70 -0.60 2,700 35,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 275 (0.32) 0% 54.40 (0.09) 0%
2018 342 (0.36) 0% 70.40 (0.11) 0%
2019 389.20 (0.37) 0% 82 (0.10) 0%
2020 409.20 (0.36) 0% 87.08 (0.10) 0%
2021 409.50 (0.39) 0% 87.17 (0.10) 0%
2023 455.29 (0.21) 0% 90.33 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV132,478135,627141,556125,092534,753488,192441,071410,399387,810359,309371,051364,863321,894286,361
Tổng lợi nhuận trước thuế54,85241,14441,76533,169170,930126,364127,991118,892123,481124,287127,023129,374105,629121,311
Lợi nhuận sau thuế 47,23832,74534,23226,428140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,23832,74534,23226,428140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Tổng tài sản2,027,9981,923,0962,008,0331,951,3202,027,9981,885,9151,915,5701,968,2161,689,8621,653,0511,637,0401,599,2421,515,7541,508,434
Tổng nợ1,345,5621,287,8981,405,5811,294,7821,345,5621,255,8051,294,9441,374,3981,097,4311,099,987930,1771,020,294987,601988,089
Vốn chủ sở hữu682,436635,197602,452656,538682,436630,110620,626593,817592,431553,065706,863578,948528,153520,345


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |