CTCP Sonadezi Long Thành (szl)

51.80
0.50
(0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
51.30
51.50
51.80
51.30
3,900
24.7K
4.1K
9.4x
1.6x
6% # 17%
0.7
985 Bi
27 Mi
8,689
49.4 - 38
1,256 Bi
630 Bi
199.3%
33.41%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.50 900 51.90 1,400
51.40 2,200 52.00 1,100
51.30 2,600 52.30 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 51.80 0.50 3,900 3,900
11:48 51.60 0.30 -2,600 1,300
13:10 51.50 0.20 100 1,400
13:29 51.50 0.20 500 1,900
13:42 51.50 0.20 400 2,300
13:50 51.50 0.20 200 2,500
13:55 51.70 0.40 100 2,600
13:56 51.80 0.50 1,000 3,600
13:57 51.80 0.50 100 3,700
14:45 51.80 0.50 200 3,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 275 (0.32) 0% 54.40 (0.09) 0%
2018 342 (0.36) 0% 70.40 (0.11) 0%
2019 389.20 (0.37) 0% 82 (0.10) 0%
2020 409.20 (0.36) 0% 87.08 (0.10) 0%
2021 409.50 (0.39) 0% 87.17 (0.10) 0%
2023 455.29 (0.21) 0% 90.33 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV132,478135,627141,556125,092534,753488,192441,071410,399387,810359,309371,051364,863321,894286,361
Tổng lợi nhuận trước thuế54,85241,14441,76533,169170,930126,364127,991118,892123,481124,287127,023129,374105,629121,311
Lợi nhuận sau thuế 47,23832,74534,23226,428140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,23832,74534,23226,428140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Tổng tài sản2,027,9981,923,0962,008,0331,951,3202,027,9981,885,9151,915,5701,968,2161,689,8621,653,0511,637,0401,599,2421,515,7541,508,434
Tổng nợ1,345,5621,287,8981,405,5811,294,7821,345,5621,255,8051,294,9441,374,3981,097,4311,099,987930,1771,020,294987,601988,089
Vốn chủ sở hữu682,436635,197602,452656,538682,436630,110620,626593,817592,431553,065706,863578,948528,153520,345


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |