CTCP Thủy điện Thác Bà (tbc)

35.90
-0.05
(-0.14%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV132,030174,080155,049101,668136,343562,827538,668430,944726,080495,240533,011296,912396,075342,842241,080
Giá vốn hàng bán59,10269,80853,57540,48459,039222,969210,579173,708204,796186,773199,599124,149134,014124,75699,346
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV72,928104,271101,47461,18577,304339,858328,089257,235521,284308,467333,412172,764262,062218,086141,734
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh58,95193,47993,59347,35858,040293,380269,184196,886455,246245,929254,680158,545255,126203,613135,797
Tổng lợi nhuận trước thuế60,00095,32595,30646,87458,705297,505269,974196,974453,280246,858260,418158,616255,769207,656137,704
Lợi nhuận sau thuế 52,37181,06682,02840,00548,811255,470228,621168,614378,788209,468218,283128,105205,547166,467110,170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,26465,31260,71228,90339,532192,191178,028125,706323,907168,603180,948126,737205,547166,467110,170
Tổng tài sản ngắn hạn222,151277,841216,402225,875235,477222,151235,477373,682370,359310,282289,251248,689582,281423,684424,076
Tiền mặt80,302133,38165,04886,02494,33380,30294,333128,306109,11294,607110,34535,68679,32915,15524,229
Đầu tư tài chính ngắn hạn55,69513,69513,69520,28521,99555,69521,99510,00095,500102,12215,96539,459408,677323,577353,567
Hàng tồn kho5,0806,5608,8138,1465,3405,0805,3405,5284,0714,2094,5144,6904,1834,3985,056
Tài sản dài hạn1,431,1161,428,7931,421,6851,299,9971,284,3401,431,1161,284,3401,162,2311,224,1451,263,4631,309,5721,392,231423,728464,392455,717
Tài sản cố định1,000,9961,007,452917,429928,381833,6981,000,996833,698888,743936,6031,011,2841,066,2491,147,022344,426383,076421,707
Đầu tư tài chính dài hạn171,098167,392165,566159,479160,406171,098160,406163,470165,412116,78287,04981,16978,43081,16932,619
Tổng tài sản1,653,2671,706,6341,638,0871,525,8711,519,8171,653,2671,519,8171,535,9131,594,5041,573,7451,598,8231,640,9211,006,009888,076879,793
Tổng nợ178,138195,443207,962198,486154,979178,138154,979196,804220,195358,292366,088495,408120,40226,44941,615
Vốn chủ sở hữu1,475,1291,511,1911,430,1251,327,3851,364,8381,475,1291,364,8381,339,1091,374,3091,215,4541,232,7351,145,512885,606861,626838,179

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.03K2.80K1.98K5.10K2.66K2.85K2K3.24K2.62K1.73K1.82K2.18K2.37K2.01K1.19K0.65K2.04K2.56K1.35K0.87KK
Giá cuối kỳ35.20K40.37K34.38K24.94K23.09K17.06K15.01K15.40K13.21K12.57K12.23K10.95K6.42K4.01K3.13K4.46K5.46K3.27K5.99K6.65K26.90K
Giá / EPS (PE)11.63 (lần)14.40 (lần)17.37 (lần)4.89 (lần)8.70 (lần)5.99 (lần)7.52 (lần)4.76 (lần)5.04 (lần)7.25 (lần)6.74 (lần)5.03 (lần)2.71 (lần)1.99 (lần)2.62 (lần)6.86 (lần)2.67 (lần)1.28 (lần)4.43 (lần)7.63 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.97 (lần)4.76 (lần)5.07 (lần)2.18 (lần)2.96 (lần)2.03 (lần)3.21 (lần)2.47 (lần)2.45 (lần)3.31 (lần)3.09 (lần)2.23 (lần)1.36 (lần)1 (lần)1.13 (lần)2.15 (lần)1.66 (lần)0.85 (lần)2.24 (lần)3.56 (lần)97.58 (lần)
Giá sổ sách23.23K21.49K21.09K21.64K19.14K19.41K18.04K13.95K13.57K13.20K13.27K14.54K14.30K13.73K12.73K12.04K12.34K12.48K11.11K10.34K10.07K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.52 (lần)1.88 (lần)1.63 (lần)1.15 (lần)1.21 (lần)0.88 (lần)0.83 (lần)1.10 (lần)0.97 (lần)0.95 (lần)0.92 (lần)0.75 (lần)0.45 (lần)0.29 (lần)0.25 (lần)0.37 (lần)0.44 (lần)0.26 (lần)0.54 (lần)0.64 (lần)2.67 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản13.44%15.49%24.33%23.23%19.72%18.09%15.16%57.88%47.71%48.20%45.60%50.86%43.79%32.78%21.64%24.24%34.91%34.24%20.17%14.16%15.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản86.56%84.51%75.67%76.77%80.28%81.91%84.84%42.12%52.29%51.80%54.40%49.14%56.21%67.22%78.36%75.76%65.09%65.76%79.83%85.84%84.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn10.77%10.20%12.81%13.81%22.77%22.90%30.19%11.97%2.98%4.73%3.43%5.79%3.20%3.90%4.79%9.80%9.27%6.94%6.82%7.74%11.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu12.08%11.36%14.70%16.02%29.48%29.70%43.25%13.60%3.07%4.96%3.56%6.15%3.30%4.06%5.04%10.86%10.22%7.46%7.31%8.39%12.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn89.23%89.80%87.19%86.19%77.23%77.10%69.81%88.03%97.02%95.27%96.57%94.21%96.80%96.10%95.21%90.20%90.73%93.06%93.18%92.26%88.83%
6/ Thanh toán hiện hành223.55%166.06%246.16%321.51%211.85%361.17%205.15%483.61%1,601.89%1,019.05%1,327.64%877.91%1,370.30%840.20%583.41%340.89%622.58%494.72%296.63%397.63%156.22%
7/ Thanh toán nhanh218.44%162.30%242.52%317.97%208.98%355.53%201.28%480.14%1,585.26%1,006.90%1,310.19%866.09%1,335.71%808.56%548.61%303.09%593.61%471.91%270.46%290.10%102.92%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn80.81%66.52%84.52%94.72%64.59%137.78%29.44%65.89%57.30%58.22%179.50%484.66%1,132.69%503.12%150.68%9.83%452.73%238.60%164.67%106.70%10.93%
9/ Vòng quay Tổng tài sản34.04%35.44%28.06%45.54%31.47%33.34%18.09%39.37%38.61%27.40%28.78%31.82%31.89%28.09%20.69%15.57%24.20%28.74%22.46%16.66%2.43%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn253.35%228.76%115.32%196.05%159.61%184.27%119.39%68.02%80.92%56.85%63.12%62.56%72.83%85.69%95.59%64.24%69.31%83.93%111.36%117.64%15.27%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu38.15%39.47%32.18%52.83%40.75%43.24%25.92%44.72%39.79%28.76%29.80%33.78%32.95%29.23%21.73%17.26%26.67%30.88%24.10%18.06%2.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,389.15%3,943.43%3,142.33%5,030.61%4,437.47%4,421.78%2,647.10%3,203.78%2,836.65%1,964.91%1,889.18%1,942.49%1,192.18%1,001.45%762.64%353.59%528.84%524.36%584.42%211.08%52.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần34.15%33.05%29.17%44.61%34.04%33.95%42.69%51.90%48.56%45.70%45.92%44.37%50.25%50.12%43.14%31.28%62.07%66.36%50.44%46.67%-21.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.62%11.71%8.18%20.31%10.71%11.32%7.72%20.43%18.74%12.52%13.22%14.12%16.03%14.08%8.92%4.87%15.02%19.07%11.33%7.78%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.03%13.04%9.39%23.57%13.87%14.68%11.06%23.21%19.32%13.14%13.69%14.99%16.56%14.65%9.37%5.40%16.56%20.49%12.16%8.43%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)86%85%72%158%90%91%102%153%133%111%117%106%122%114%91%51%175%230%109%96%-18%
Tăng trưởng doanh thu4.48%25%-40.65%46.61%-7.09%79.52%-25.04%15.53%42.21%-3.99%-19.47%4.19%17.45%45.02%33.17%-36.87%-14.57%43.84%43.42%577.45%%
Tăng trưởng Lợi nhuận7.96%41.62%-61.19%92.11%-6.82%42.77%-38.34%23.48%51.10%-4.44%-16.66%-8.01%17.77%68.51%83.64%-68.19%-20.08%89.20%55.01%-1,601.55%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.94%-21.25%-10.62%-38.54%-2.13%-26.10%311.46%355.22%-36.44%38.89%-47.22%89.34%-15.27%-13.08%-50.95%3.66%35.54%14.48%-6.35%-31.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.08%1.92%-2.56%13.07%-1.40%7.61%29.35%2.78%2.80%-0.51%-8.74%1.63%4.19%7.82%5.79%-2.47%-1.08%12.26%7.47%2.66%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.78%-1.05%-3.67%1.32%-1.57%-2.57%63.11%13.28%0.94%0.85%-10.97%4.44%3.44%6.82%0.23%-1.91%1.46%12.41%6.40%-1.16%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |