CTCP Thủy điện Thác Bà (tbc)

31.30
-0.40
(-1.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.70
31.75
31.75
31.30
12,300
23.0K
3.5K
9.0x
1.4x
14% # 15%
0.6
2,016 Bi
64 Mi
2,429
35.7 - 31.1
168 Bi
1,463 Bi
11.5%
89.72%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.20 200 31.30 100
31.10 500 31.80 200
31.00 200 31.85 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.40 (-0.15) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.05) 10.3%
DTK 10.40 (0.10) 6.9%
QTP 11.20 (0.10) 5.1%
HND 8.80 (-0.10) 4.9%
NT2 24.15 (0.00) 4.3%
CHP 26.35 (0.10) 4.2%
TMP 51.90 (-0.20) 4.0%
PPC 8.75 (-0.02) 3.5%
SHP 31.60 (-0.05) 3.0%
PGD 22.90 (0.25) 2.3%
VPD 20.85 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (-0.40) 2.1%
ND2 31.00 (0.00) 1.6%
SBA 23.85 (0.00) 1.5%
PGS 82.00 (3.50) 1.4%
SEB 43.00 (2.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 25.75 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:30 31.75 0.45 400 400
13:23 31.50 0.20 2,000 2,400
13:28 31.30 0 4,200 6,600
13:30 31.30 0 500 7,100
14:29 31.30 0 5,100 12,200
14:46 31.30 0 100 12,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV132,030174,080155,049101,668562,827538,668430,944726,080495,240533,011296,912396,075342,842241,080
Tổng lợi nhuận trước thuế60,00095,32595,30646,874297,505269,974196,974453,280246,858260,418158,616255,769207,656137,704
Lợi nhuận sau thuế 52,37181,06682,02840,005255,470228,621168,614378,788209,468218,283128,105205,547166,467110,170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,26465,31260,71228,903192,191178,028125,706323,907168,603180,948126,737205,547166,467110,170
Tổng tài sản1,653,2671,706,6341,638,0871,525,8711,653,2671,519,8171,535,9131,594,5041,573,7451,598,8231,640,9211,006,009888,076879,793
Tổng nợ178,138195,443207,962198,486178,138154,979196,804220,195358,292366,088495,408120,40226,44941,615
Vốn chủ sở hữu1,475,1291,511,1911,430,1251,327,3851,475,1291,364,8381,339,1091,374,3091,215,4541,232,7351,145,512885,606861,626838,179


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc