CTCP Thủy điện Thác Bà (tbc)

35.90
-0.05
(-0.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.95
35.95
35.95
35.50
5,600
21.5K
2.8K
14.8x
1.9x
12% # 13%
0.5
2,629 Bi
64 Mi
2,457
42 - 36.7
155 Bi
1,365 Bi
11.4%
89.80%
94 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.20 5,000 35.90 400
35.10 800 35.95 500
35.00 200 36.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (-0.10) 23.7%
DNH 44.70 (-7.80) 15.4%
VSH 43.40 (0.20) 10.3%
DTK 11.70 (0.30) 6.9%
QTP 13.60 (0.60) 5.1%
HND 11.70 (0.90) 4.9%
NT2 26.65 (0.15) 4.3%
CHP 28.50 (0.50) 4.2%
TMP 56.00 (0.10) 4.0%
PPC 10.65 (0.66) 3.5%
SHP 34.40 (-0.05) 3.0%
PGD 24.00 (-0.15) 2.3%
VPD 24.60 (0.05) 2.2%
TBC 35.90 (-0.05) 2.1%
ND2 35.80 (0.50) 1.6%
SBA 28.20 (-0.10) 1.5%
PGS 52.90 (0.00) 1.4%
SEB 47.40 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.00) 1.2%
GHC 28.25 (-0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 35.95 0 100 100
14:12 35.55 -0.40 400 500
14:18 35.50 -0.45 5,000 5,500
14:45 35.90 -0.05 100 5,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 289.44 (0.34) 0% 121.20 (0.17) 0%
2018 325.09 (0.40) 0% 131.45 (0.21) 0%
2019 323.79 (0.30) 0% 136.73 (0.13) 0%
2020 306.02 (0.53) 0% 123.19 (0.22) 0%
2021 504.76 (0.50) 0% 0.02 (0.21) 1,048%
2022 508.55 (0.73) 0% 204.44 (0.38) 0%
2023 551.27 (0.16) 0% 235.01 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV132,030174,080155,049101,668562,827538,668430,944726,080495,240533,011296,912396,075342,842241,080
Tổng lợi nhuận trước thuế60,00095,32595,30646,874297,505269,974196,974453,280246,858260,418158,616255,769207,656137,704
Lợi nhuận sau thuế 52,37181,06682,02840,005255,470228,621168,614378,788209,468218,283128,105205,547166,467110,170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,26465,31260,71228,903192,191178,028125,706323,907168,603180,948126,737205,547166,467110,170
Tổng tài sản1,653,2671,706,6341,638,0871,525,8711,653,2671,519,8171,535,9131,594,5041,573,7451,598,8231,640,9211,006,009888,076879,793
Tổng nợ178,138195,443207,962198,486178,138154,979196,804220,195358,292366,088495,408120,40226,44941,615
Vốn chủ sở hữu1,475,1291,511,1911,430,1251,327,3851,475,1291,364,8381,339,1091,374,3091,215,4541,232,7351,145,512885,606861,626838,179


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |