Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP (tck)

3
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV125,89375,82670,03661,176115,437332,930285,831294,895302,889372,698367,971393,789394,703447,130475,545
Giá vốn hàng bán107,98458,93454,59946,50295,898268,018221,960256,648246,476322,603309,151326,409334,723403,223387,715
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV17,85716,89215,43714,67419,53864,86063,86638,24756,41250,07958,78466,17759,94543,87285,432
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,8905,0394,2332,95127,34314,11551,086-18,508-2812,620-3,490-77,193-141,241-36,45828,666
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9633,9213,0861,80325,79110,77337,140-20,811-2,868-1,191-9,541-86,254-146,247-37,58336,183
Lợi nhuận sau thuế 3333,6772,8781,62925,5378,51735,720-23,148-3,595-2,021-10,473-87,864-147,627-37,84528,556
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4272,9252,2671,39225,5186,15637,288-14,043-3,844-1,649-9,617-87,797-147,027-37,25729,180
Tổng tài sản ngắn hạn597,049618,254598,935591,156610,061597,049629,591687,744709,431761,273720,663778,347896,0971,003,8591,038,650
Tiền mặt18,77612,64314,1189,16812,73018,7769,99516,51112,70428,18122,82823,54329,82358,67332,916
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,2157,1572,5804,5183,2152,5432,3384,5565,9454,4314,7491,5401,056
Hàng tồn kho326,717337,736342,673344,707345,653326,717345,687408,550425,305451,150412,600451,601449,731444,545435,196
Tài sản dài hạn246,485252,016267,499264,122267,357246,485268,036224,922206,522210,743222,659231,477243,424259,678280,130
Tài sản cố định219,866220,109221,175222,999226,333219,866226,333156,193160,682167,887177,112189,092197,377212,887223,892
Đầu tư tài chính dài hạn2,2972,77313,81724,05525,2652,29724,05533,25933,31533,39533,46533,62834,14535,08832,879
Tổng tài sản843,533870,271866,434855,278877,418843,533897,626912,666915,954972,016943,3221,009,8241,139,5211,263,5381,318,780
Tổng nợ875,907900,727902,765893,714915,064875,907935,8351,010,211990,2811,042,6181,000,4431,056,3771,098,0731,074,6211,074,757
Vốn chủ sở hữu-32,374-30,456-36,331-38,436-37,646-32,374-38,209-97,545-74,327-70,602-57,121-46,55341,448188,917244,024

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.26K1.56KKKKKKKK1.22K1.32K5.21K0.40K
Giá cuối kỳ3K3.70K3.90K3.90K3.90K2.80K4.60K4.60K10K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE)11.62 (lần)2.37 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)8.17 (lần)7.57 (lần)1.92 (lần)25.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.21 (lần)0.31 (lần)0.32 (lần)0.31 (lần)0.25 (lần)0.18 (lần)0.28 (lần)0.28 (lần)0.53 (lần)0.50 (lần)0.22 (lần)0.15 (lần)0.22 (lần)
Giá sổ sách-1.36K-1.60K-4.09K-3.12K-2.96K-2.40K-1.95K1.74K7.92K10.23K7.35K0.78K4.49K
Giá / Giá sổ sách (PB)-2.21 (lần)-2.31 (lần)-0.95 (lần)-1.25 (lần)-1.32 (lần)-1.17 (lần)-2.36 (lần)2.65 (lần)1.26 (lần)0.98 (lần)1.36 (lần)12.81 (lần)2.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.78%70.14%75.36%77.45%78.32%76.40%77.08%78.64%79.45%78.76%81.78%73.75%69.05%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.22%29.86%24.64%22.55%21.68%23.60%22.92%21.36%20.55%21.24%18.22%26.25%30.95%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn103.84%104.26%110.69%108.11%107.26%106.06%104.61%96.36%85.05%81.50%90.92%99.20%95.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-2,705.59%-2,449.25%-1,035.64%-1,332.33%-1,476.75%-1,751.45%-2,269.19%2,649.28%568.83%440.43%1,001.74%12,405.54%2,279.66%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-3.84%-4.26%-10.69%-8.11%-7.26%-6.06%-4.61%3.64%14.95%18.50%9.08%0.80%4.20%
6/ Thanh toán hiện hành72.92%71.51%69.44%71.89%73.30%72.60%74.38%82.53%94.41%97.83%104.37%84.58%104.08%
7/ Thanh toán nhanh33.02%32.25%28.19%28.79%29.86%31.03%31.23%41.11%52.60%56.84%50.52%48.37%54.73%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.29%1.14%1.67%1.29%2.71%2.30%2.25%2.75%5.52%3.10%3.45%3.36%5.97%
9/ Vòng quay Tổng tài sản39.47%31.84%32.31%33.07%38.34%39.01%39%34.64%35.39%36.06%56.36%69.57%42.65%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn55.76%45.40%42.88%42.69%48.96%51.06%50.59%44.05%44.54%45.78%68.92%94.33%61.77%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-1,028.39%-748.07%-302.32%-407.51%-527.89%-644.20%-845.89%952.28%236.68%194.88%620.93%8,699.97%1,014.94%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho82.03%64.21%62.82%57.95%71.51%74.93%72.28%74.43%90.70%89.09%117.98%173.49%112.52%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.85%13.05%-4.76%-1.27%-0.44%-2.61%-22.30%-37.25%-8.33%6.14%2.89%7.66%0.87%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.73%4.15%%%%%%%%2.21%1.63%5.33%0.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)-19.02%-97.59%%%%%%%%11.96%17.96%666.71%8.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%17%-5%-2%-1%-3%-27%-44%-9%8%3%10%1%
Tăng trưởng doanh thu16.48%-3.07%-2.64%-18.73%1.28%-6.56%-0.23%-11.73%-5.98%-56.34%-32.78%49.22%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-83.49%-365.53%265.32%133.11%-82.85%-89.05%-40.29%294.63%-227.68%-7.36%-74.63%1,216.45%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.40%-7.36%2.01%-5.02%4.22%-5.29%-3.80%2.18%-0.01%-38.84%-23.94%-5.27%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-15.27%-60.83%31.24%5.28%23.60%22.70%-212.32%-78.06%-22.58%39.11%841.88%-82.59%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.03%-1.65%-0.36%-5.77%3.04%-6.59%-11.38%-9.82%-4.19%-31.76%-17.02%-8.52%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |