CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (tcm)

23.55
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV858,973902,367872,9931,010,919924,9833,645,2523,810,9043,327,9354,340,7503,537,4983,470,4663,645,0533,664,4453,209,6923,072,767
Giá vốn hàng bán721,828769,952712,564847,189786,2683,051,5333,193,7882,826,1403,627,1393,021,9142,849,5343,065,4822,983,2402,706,1892,651,510
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV136,313132,415160,429163,730138,715592,887616,663498,685710,250513,502620,183578,718678,771502,881419,094
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh57,79379,754102,34699,14285,094339,035339,420184,550346,322175,692340,169268,692248,473192,894139,681
Tổng lợi nhuận trước thuế58,12879,841102,48798,09178,327338,546350,428188,819350,305178,499343,255274,033323,429235,151133,276
Lợi nhuận sau thuế 46,74164,02881,97478,56161,651271,304278,069133,804281,069143,659276,228216,847260,436192,616115,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,01963,31281,42678,30560,922269,063276,064131,907279,345142,517275,243215,726259,132191,766114,290
Tổng tài sản ngắn hạn2,810,9592,813,8062,979,2762,935,8132,690,0372,810,9592,690,0372,130,7542,166,7362,351,2601,783,9011,624,4611,893,1461,606,5271,310,068
Tiền mặt814,329682,947677,126736,654563,280814,329563,280434,896422,225270,469287,922225,134216,257130,48496,377
Đầu tư tài chính ngắn hạn375,913375,365375,365373,154533,141375,913533,141312,811203,607286,180267,127225,390202,565151,12529,500
Hàng tồn kho1,006,866866,3211,016,940932,5551,031,3881,006,8661,031,3881,052,5841,282,7121,489,3891,031,105916,4141,158,631824,267739,598
Tài sản dài hạn1,360,2411,148,5881,164,2921,175,2981,205,4971,360,2411,205,4971,148,6101,310,3311,255,1311,192,5221,298,3441,354,1801,428,8551,510,326
Tài sản cố định988,037971,979994,4391,001,2851,024,775988,0371,024,775960,9211,037,018927,717986,3141,090,5781,107,1121,184,9411,178,372
Đầu tư tài chính dài hạn2,3572,3564,8054,8054,8052,3574,8054,80385,70486,35577,68170,05966,677101,395142,150
Tổng tài sản4,171,2003,962,3954,143,5674,111,1113,895,5344,171,2003,895,5343,279,3643,477,0673,606,3912,976,4232,922,8053,247,3263,035,3822,820,394
Tổng nợ1,724,0151,561,9511,807,1511,811,7381,623,7951,724,0151,623,7951,269,2281,498,2091,897,8561,337,6881,497,5381,970,9281,963,7631,904,822
Vốn chủ sở hữu2,447,1852,400,4442,336,4162,299,3732,271,7402,447,1852,271,7402,010,1371,978,8571,708,5351,638,7351,425,2671,276,3981,071,618915,572

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.40K2.71K1.43K3.41K2K4.45K3.73K4.80K3.73K2.33K3.13K3.44K2.52KK2.52K4.62K1.68K0.14K3.87K1.34K0.18K
Giá cuối kỳ26.10K42.16K32.64K37.05K39.63K27.25K9.16K9.98K11.34K5.40K10.95K11.16K6.80K1.74K2.09K5.21K3.75K1.62K12.01K45K45K
Giá / EPS (PE)10.86 (lần)15.54 (lần)22.89 (lần)10.86 (lần)19.79 (lần)6.13 (lần)2.45 (lần)2.08 (lần)3.04 (lần)2.32 (lần)3.49 (lần)3.25 (lần)2.70 (lần) (lần)0.83 (lần)1.13 (lần)2.23 (lần)11.49 (lần)3.10 (lần)33.69 (lần)246.10 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.80 (lần)1.13 (lần)0.91 (lần)0.70 (lần)0.80 (lần)0.49 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.09 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.13 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.03 (lần)0.21 (lần)0.82 (lần)0.99 (lần)
Giá sổ sách21.86K22.33K21.73K24.18K24.01K26.49K24.65K23.62K20.83K18.69K18.28K16.60K15.15K14.13K16.35K15.80K20.80K17.88K16.17K9.44K8.69K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.19 (lần)1.89 (lần)1.50 (lần)1.53 (lần)1.65 (lần)1.03 (lần)0.37 (lần)0.42 (lần)0.54 (lần)0.29 (lần)0.60 (lần)0.67 (lần)0.45 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.33 (lần)0.18 (lần)0.09 (lần)0.74 (lần)4.77 (lần)5.18 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ112 (Mi)102 (Mi)92 (Mi)82 (Mi)71 (Mi)62 (Mi)58 (Mi)54 (Mi)51 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)43 (Mi)27 (Mi)21 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản67.39%69.05%64.97%62.32%65.20%59.93%55.58%58.30%52.93%46.45%46.68%48.28%48.27%48.46%49.58%48.24%38.55%39.12%47.08%48.05%43.51%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản32.61%30.95%35.03%37.68%34.80%40.07%44.42%41.70%47.07%53.55%53.32%51.72%51.73%51.54%50.42%51.76%61.45%60.88%52.92%51.95%56.49%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn41.33%41.68%38.70%43.09%52.62%44.94%51.24%60.69%64.70%67.54%64.30%60.51%62.69%67.98%64.54%64.29%67.23%71.87%72.42%75.96%74.15%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu70.45%71.48%63.14%75.71%111.08%81.63%105.07%154.41%183.25%208.05%180.15%153.24%168.01%212.34%181.99%180.06%205.20%255.52%262.57%315.97%286.92%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn58.67%58.32%61.30%56.91%47.38%55.06%48.76%39.31%35.30%32.46%35.70%39.49%37.31%32.02%35.46%35.71%32.77%28.13%27.58%24.04%25.85%
6/ Thanh toán hiện hành185.80%177.18%181.59%165.16%133.79%141.92%122.02%111.29%98.77%89.24%95.13%100.84%101.52%96.09%114.17%107.44%93.22%80.16%88.85%78.04%79.56%
7/ Thanh toán nhanh119.25%109.25%91.88%67.39%49.04%59.89%53.18%43.18%48.10%38.86%31.26%35.31%35.33%34.47%35.33%46%59.39%55.11%48.85%40.27%34.53%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn53.83%37.10%37.06%32.18%15.39%22.91%16.91%12.71%8.02%6.57%7.16%14.27%12.49%9.14%10.60%16.21%19.22%10.54%7.97%7.93%9.44%
9/ Vòng quay Tổng tài sản87.39%97.83%101.48%124.84%98.09%116.60%124.71%112.84%105.74%108.95%111.38%125.26%128.90%116.41%107.33%99.05%66.36%78.57%96.44%139.03%134.66%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn129.68%141.67%156.19%200.34%150.45%194.54%224.39%193.56%199.79%234.55%238.58%259.45%267.07%240.23%216.48%205.32%172.14%200.87%204.85%289.32%309.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu148.96%167.75%165.56%219.36%207.05%211.78%255.75%287.09%299.52%335.61%312.02%317.20%345.48%363.61%302.66%277.41%202.53%279.33%349.65%578.34%521.04%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho303.07%309.66%268.50%282.77%202.90%276.36%334.51%257.48%328.31%358.51%300.75%339.64%352.84%346.37%261.36%284.86%380.70%546%374.37%514.79%494%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.38%7.24%3.96%6.44%4.03%7.93%5.92%7.07%5.97%3.72%5.49%6.53%4.82%-0.88%5.09%10.53%3.99%0.28%6.85%2.45%0.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.45%7.09%4.02%8.03%3.95%9.25%7.38%7.98%6.32%4.05%6.12%8.17%6.21%%5.46%10.43%2.65%0.22%6.61%3.40%0.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.99%12.15%6.56%14.12%8.34%16.80%15.14%20.30%17.89%12.48%17.14%20.70%16.64%%15.39%29.21%8.09%0.79%23.95%14.15%2.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%9%5%8%5%10%7%9%7%4%6%8%6%-1%6%13%5%%8%3%%
Tăng trưởng doanh thu-4.35%14.51%-23.33%22.71%1.93%-4.79%-0.53%14.17%4.46%9.95%8.30%0.63%12.05%3.84%16.26%67.49%10.14%-3.72%2.97%20.60%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2.54%109.29%-52.78%96.01%-48.22%27.59%-16.75%35.13%67.79%-25.56%-8.83%36.34%-712.72%-117.99%-43.85%341.44%1,459.61%-96.03%188.32%630.54%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.17%27.94%-15.28%-21.06%41.88%-10.67%-24.02%0.36%3.09%18.05%29.44%-0.04%-6.69%0.85%7.70%7.31%21.99%17.28%41.54%19.65%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.72%13.01%1.58%15.82%4.26%14.98%11.66%19.11%17.04%2.22%10.10%9.60%17.93%-13.57%6.56%22.28%51.91%20.52%70.33%8.65%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.08%18.79%-5.69%-3.59%21.17%1.83%-9.99%6.98%7.62%12.40%21.80%3.56%1.20%-4.26%7.29%12.21%30.41%18.17%48.46%16.81%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |