CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (tcm)

22.70
-0.20
(-0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.90
22.90
22.90
22.50
588,600
22.3K
2.7K
11.1x
1.3x
7% # 12%
1.3
3,058 Bi
112 Mi
2,171,996
53.2 - 27.8
1,624 Bi
2,272 Bi
71.5%
58.32%
563 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.55 100 22.70 29,100
22.50 1,500 22.75 30,000
22.45 6,600 22.80 21,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,400 5,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.30 (0.25) 20.7%
TCM 22.70 (-0.20) 18.5%
STK 13.20 (0.20) 14.0%
TNG 19.60 (-0.80) 13.3%
GIL 13.00 (-0.20) 10.1%
TTF 2.54 (-0.04) 6.1%
ADS 8.87 (-0.01) 3.7%
GDT 18.30 (-0.20) 3.0%
SAV 15.30 (0.00) 2.7%
EVE 10.10 (0.00) 2.4%
TVT 16.45 (0.45) 2.0%
X20 12.10 (0.00) 1.5%
KMR 2.72 (0.00) 1.1%
TDT 7.60 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 22.90 0 100 100
09:16 22.90 0 100 200
09:27 22.80 -0.10 5,000 5,200
09:28 22.80 -0.10 1,000 6,200
09:31 22.70 -0.20 100 6,300
09:34 22.85 -0.05 56,700 63,000
09:37 22.85 -0.05 2,000 65,000
09:40 22.85 -0.05 1,000 66,000
09:41 22.65 -0.25 13,900 79,900
09:42 22.65 -0.25 6,100 86,000
09:44 22.85 -0.05 10,000 96,000
09:52 22.65 -0.25 1,200 97,200
09:53 22.65 -0.25 2,500 99,700
09:59 22.65 -0.25 10,100 109,800
10:10 22.65 -0.25 5,800 115,600
10:17 22.65 -0.25 2,400 118,000
10:19 22.80 -0.10 9,600 127,600
10:20 22.80 -0.10 100 127,700
10:27 22.60 -0.30 23,000 150,700
10:29 22.80 -0.10 500 151,200
10:32 22.60 -0.30 14,500 165,700
10:33 22.80 -0.10 3,000 168,700
10:38 22.65 -0.25 900 169,600
10:43 22.75 -0.15 200 169,800
10:51 22.60 -0.30 15,000 184,800
11:10 22.55 -0.35 11,000 195,800
11:11 22.55 -0.35 10,500 206,300
11:12 22.55 -0.35 5,000 211,300
11:20 22.55 -0.35 2,800 214,100
11:22 22.75 -0.15 100 214,200
11:27 22.80 -0.10 23,000 237,200
11:28 22.85 -0.05 10,100 247,300
11:29 22.80 -0.10 4,900 252,200
13:10 22.75 -0.15 5,000 257,200
13:11 22.75 -0.15 2,000 259,200
13:21 22.60 -0.30 100 259,300
13:22 22.60 -0.30 13,100 272,400
13:23 22.60 -0.30 1,500 273,900
13:24 22.60 -0.30 1,900 275,800
13:25 22.60 -0.30 6,500 282,300
13:26 22.75 -0.15 8,000 290,300
13:28 22.65 -0.25 1,500 291,800
13:29 22.75 -0.15 10,000 301,800
13:36 22.70 -0.20 600 302,400
13:39 22.55 -0.35 30,000 332,400
13:40 22.70 -0.20 100 332,500
13:44 22.55 -0.35 2,000 334,500
13:45 22.55 -0.35 500 335,000
13:46 22.65 -0.25 100 335,100
13:51 22.60 -0.30 1,200 336,300
13:52 22.60 -0.30 400 336,700
13:54 22.55 -0.35 9,600 346,300
13:55 22.60 -0.30 8,400 354,700
13:58 22.60 -0.30 1,100 355,800
13:59 22.60 -0.30 100 355,900
14:10 22.55 -0.35 14,000 369,900
14:11 22.55 -0.35 500 370,400
14:13 22.50 -0.40 22,000 392,400
14:14 22.70 -0.20 17,900 410,300
14:15 22.70 -0.20 3,000 413,300
14:16 22.70 -0.20 3,000 416,300
14:18 22.70 -0.20 2,800 419,100
14:19 22.70 -0.20 500 419,600
14:20 22.75 -0.15 7,700 427,300
14:21 22.60 -0.30 9,900 437,200
14:24 22.60 -0.30 2,100 439,300
14:27 22.55 -0.35 2,800 442,100
14:28 22.55 -0.35 4,500 446,600
14:29 22.60 -0.30 10,900 457,500
14:45 22.70 -0.20 131,100 588,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,243.24 (3.21) 0% 177.77 (0.19) 0%
2018 3,166.11 (3.66) 0% 189.45 (0.26) 0%
2019 3,952.70 (3.65) 0% 241.87 (0.22) 0%
2020 3,779.62 (3.47) 0% 0 (0.28) 0%
2021 4,218.25 (3.54) 0% 0.03 (0.14) 575%
2022 4,128.93 (4.34) 0% 253.83 (0.28) 0%
2023 4,363.79 (1.59) 0% 274.14 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV858,973902,367872,9931,010,9193,645,2523,810,9043,327,9354,340,7503,537,4983,470,4663,645,0533,664,4453,209,6923,072,767
Tổng lợi nhuận trước thuế58,12879,841102,48798,091338,546350,428188,819350,305178,499343,255274,033323,429235,151133,276
Lợi nhuận sau thuế 46,74164,02881,97478,561271,304278,069133,804281,069143,659276,228216,847260,436192,616115,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,01963,31281,42678,305269,063276,064131,907279,345142,517275,243215,726259,132191,766114,290
Tổng tài sản4,171,2003,962,3954,143,5674,111,1114,171,2003,895,5343,279,3643,477,0673,606,3912,976,4232,922,8053,247,3263,035,3822,820,394
Tổng nợ1,724,0151,561,9511,807,1511,811,7381,724,0151,623,7951,269,2281,498,2091,897,8561,337,6881,497,5381,970,9281,963,7631,904,822
Vốn chủ sở hữu2,447,1852,400,4442,336,4162,299,3732,447,1852,271,7402,010,1371,978,8571,708,5351,638,7351,425,2671,276,3981,071,618915,572


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |