CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (tcm)

20.25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.25
20.25
20.30
20.10
815,400
22.3K
2.7K
11.1x
1.3x
7% # 12%
1.3
3,058 Bi
112 Mi
2,171,996
53.2 - 27.8
1,624 Bi
2,272 Bi
71.5%
58.32%
563 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.15 100 20.25 64,700
20.10 6,800 20.30 61,600
20.05 7,600 20.35 103,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
22,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 33.70 (0.00) 20.7%
TCM 20.25 (0.00) 18.5%
STK 11.10 (-0.20) 14.0%
TNG 18.90 (-0.10) 13.3%
GIL 11.65 (-0.10) 10.1%
TTF 2.24 (0.01) 6.1%
ADS 9.16 (0.04) 3.7%
GDT 18.00 (-0.05) 3.0%
SAV 13.40 (0.75) 2.7%
EVE 9.13 (-0.12) 2.4%
TVT 15.90 (0.85) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.62 (-0.05) 1.1%
TDT 7.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 20.25 0 100 100
09:20 20.20 -0.05 100 200
09:27 20.25 0 800 1,000
09:28 20.25 0 200 1,200
09:38 20.30 0.05 100 1,300
09:45 20.30 0.05 300 1,600
09:49 20.30 0.05 200 1,800
09:51 20.30 0.05 400 2,200
09:52 20.30 0.05 25,600 27,800
09:55 20.10 -0.15 50,000 77,800
09:56 20.30 0.05 74,000 151,800
09:58 20.30 0.05 29,500 181,300
09:59 20.30 0.05 17,100 198,400
10:10 20.25 0 25,100 223,500
10:20 20.25 0 22,000 245,500
10:22 20.10 -0.15 20,000 265,500
10:23 20.25 0 2,000 267,500
10:28 20.10 -0.15 4,300 271,800
10:30 20.10 -0.15 10,100 281,900
10:31 20.10 -0.15 5,900 287,800
10:32 20.10 -0.15 4,600 292,400
10:34 20.10 -0.15 5,200 297,600
10:35 20.10 -0.15 3,500 301,100
10:36 20.10 -0.15 200 301,300
10:38 20.10 -0.15 2,300 303,600
10:39 20.10 -0.15 4,200 307,800
10:40 20.25 0 2,000 309,800
11:10 20.10 -0.15 14,300 324,100
11:12 20.25 0 7,800 331,900
11:16 20.10 -0.15 4,700 336,600
11:17 20.10 -0.15 200 336,800
11:18 20.10 -0.15 100 336,900
11:19 20.10 -0.15 5,000 341,900
11:21 20.10 -0.15 10,500 352,400
11:22 20.10 -0.15 9,400 361,800
11:23 20.10 -0.15 1,000 362,800
11:26 20.10 -0.15 6,000 368,800
11:27 20.10 -0.15 900 369,700
11:28 20.10 -0.15 100 369,800
13:10 20.25 0 35,600 405,400
13:15 20.20 -0.05 1,000 406,400
13:16 20.10 -0.15 12,400 418,800
13:17 20.10 -0.15 100 418,900
13:19 20.10 -0.15 6,100 425,000
13:21 20.10 -0.15 1,500 426,500
13:25 20.10 -0.15 4,300 430,800
13:26 20.10 -0.15 200 431,000
13:27 20.10 -0.15 12,600 443,600
13:29 20.10 -0.15 600 444,200
13:30 20.20 -0.05 7,200 451,400
13:34 20.20 -0.05 500 451,900
13:35 20.10 -0.15 4,200 456,100
13:40 20.10 -0.15 12,000 468,100
13:43 20.20 -0.05 14,100 482,200
13:44 20.25 0 2,000 484,200
13:46 20.25 0 100 484,300
13:48 20.20 -0.05 1,000 485,300
13:55 20.10 -0.15 15,000 500,300
14:10 20.10 -0.15 3,100 503,400
14:11 20.10 -0.15 2,200 505,600
14:12 20.10 -0.15 1,000 506,600
14:13 20.10 -0.15 6,800 513,400
14:14 20.25 0 14,000 527,400
14:16 20.20 -0.05 2,000 529,400
14:20 20.20 -0.05 1,200 530,600
14:25 20.20 -0.05 1,700 532,300
14:26 20.20 -0.05 1,000 533,300
14:27 20.20 -0.05 1,400 534,700
14:28 20.20 -0.05 600 535,300
14:29 20.25 0 3,000 538,300
14:45 20.25 0 277,100 815,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,243.24 (3.21) 0% 177.77 (0.19) 0%
2018 3,166.11 (3.66) 0% 189.45 (0.26) 0%
2019 3,952.70 (3.65) 0% 241.87 (0.22) 0%
2020 3,779.62 (3.47) 0% 0 (0.28) 0%
2021 4,218.25 (3.54) 0% 0.03 (0.14) 575%
2022 4,128.93 (4.34) 0% 253.83 (0.28) 0%
2023 4,363.79 (1.59) 0% 274.14 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV858,973902,367872,9931,010,9193,645,2523,810,9043,327,9354,340,7503,537,4983,470,4663,645,0533,664,4453,209,6923,072,767
Tổng lợi nhuận trước thuế58,12879,841102,48798,091338,546350,428188,819350,305178,499343,255274,033323,429235,151133,276
Lợi nhuận sau thuế 46,74164,02881,97478,561271,304278,069133,804281,069143,659276,228216,847260,436192,616115,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,01963,31281,42678,305269,063276,064131,907279,345142,517275,243215,726259,132191,766114,290
Tổng tài sản4,171,2003,962,3954,143,5674,111,1114,171,2003,895,5343,279,3643,477,0673,606,3912,976,4232,922,8053,247,3263,035,3822,820,394
Tổng nợ1,724,0151,561,9511,807,1511,811,7381,724,0151,623,7951,269,2281,498,2091,897,8561,337,6881,497,5381,970,9281,963,7631,904,822
Vốn chủ sở hữu2,447,1852,400,4442,336,4162,299,3732,447,1852,271,7402,010,1371,978,8571,708,5351,638,7351,425,2671,276,3981,071,618915,572


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |