CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (tcm)

16.35
-0.15
(-0.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.25
16.45
16.15
377,700
22.3K
2.7K
11.1x
1.3x
7% # 12%
1.3
3,058 Bi
118 Mi
2,171,996
53.2 - 27.8
1,624 Bi
2,272 Bi
71.5%
58.32%
563 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.25 1,200 16.35 5,000
16.20 13,600 16.40 11,900
16.15 23,500 16.45 41,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 29.90 (0.10) 20.7%
TCM 16.35 (-0.15) 18.5%
STK 7.70 (-0.09) 14.0%
TNG 16.00 (0.00) 13.3%
GIL 7.60 (0.05) 10.1%
TTF 1.48 (0.06) 6.1%
ADS 7.92 (-0.08) 3.7%
GDT 15.75 (-0.05) 3.0%
SAV 12.35 (0.00) 2.7%
EVE 8.32 (0.00) 2.4%
TVT 14.60 (0.00) 2.0%
X20 10.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.28 (0.00) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 16.25 -0.35 4,800 4,800
09:19 16.40 -0.20 100 4,900
09:20 16.45 -0.15 7,200 12,100
09:23 16.30 -0.30 4,500 16,600
09:24 16.45 -0.15 2,000 18,600
09:26 16.30 -0.30 3,100 21,700
09:27 16.30 -0.30 3,000 24,700
09:28 16.45 -0.15 100 24,800
09:29 16.45 -0.15 100 24,900
09:36 16.35 -0.25 3,200 28,100
09:41 16.35 -0.25 900 29,000
09:46 16.35 -0.25 1,100 30,100
09:48 16.30 -0.30 11,200 41,300
09:49 16.30 -0.30 2,100 43,400
09:51 16.25 -0.35 130,000 173,400
09:53 16.30 -0.30 3,000 176,400
09:56 16.30 -0.30 3,000 179,400
09:59 16.25 -0.35 12,700 192,100
10:10 16.25 -0.35 30,600 222,700
10:11 16.25 -0.35 5,000 227,700
10:12 16.25 -0.35 500 228,200
10:13 16.25 -0.35 1,300 229,500
10:15 16.25 -0.35 500 230,000
10:16 16.20 -0.40 100 230,100
10:18 16.25 -0.35 26,500 256,600
10:20 16.20 -0.40 7,000 263,600
10:21 16.25 -0.35 2,000 265,600
10:23 16.30 -0.30 13,500 279,100
10:25 16.30 -0.30 6,000 285,100
10:26 16.35 -0.25 1,400 286,500
10:28 16.30 -0.30 400 286,900
10:46 16.30 -0.30 100 287,000
10:53 16.20 -0.40 11,900 298,900
10:55 16.20 -0.40 200 299,100
10:56 16.25 -0.35 16,000 315,100
11:10 16.15 -0.45 12,800 327,900
11:12 16.25 -0.35 4,000 331,900
11:16 16.20 -0.40 2,300 334,200
11:18 16.25 -0.35 1,000 335,200
11:21 16.30 -0.30 11,900 347,100
11:26 16.30 -0.30 200 347,300
13:10 16.25 -0.35 100 347,400
13:11 16.30 -0.30 100 347,500
13:13 16.35 -0.25 29,100 376,600
13:14 16.40 -0.20 100 376,700
13:15 16.35 -0.25 1,000 377,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,243.24 (3.21) 0% 177.77 (0.19) 0%
2018 3,166.11 (3.66) 0% 189.45 (0.26) 0%
2019 3,952.70 (3.65) 0% 241.87 (0.22) 0%
2020 3,779.62 (3.47) 0% 0 (0.28) 0%
2021 4,218.25 (3.54) 0% 0.03 (0.14) 575%
2022 4,128.93 (4.34) 0% 253.83 (0.28) 0%
2023 4,363.79 (1.59) 0% 274.14 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV858,973902,367872,9931,010,9193,645,2523,810,9043,327,9354,340,7503,537,4983,470,4663,645,0533,664,4453,209,6923,072,767
Tổng lợi nhuận trước thuế58,12879,841102,48798,091338,546350,428188,819350,305178,499343,255274,033323,429235,151133,276
Lợi nhuận sau thuế 46,74164,02881,97478,561271,304278,069133,804281,069143,659276,228216,847260,436192,616115,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,01963,31281,42678,305269,063276,064131,907279,345142,517275,243215,726259,132191,766114,290
Tổng tài sản4,171,2003,962,3954,143,5674,111,1114,171,2003,895,5343,279,3643,477,0673,606,3912,976,4232,922,8053,247,3263,035,3822,820,394
Tổng nợ1,724,0151,561,9511,807,1511,811,7381,724,0151,623,7951,269,2281,498,2091,897,8561,337,6881,497,5381,970,9281,963,7631,904,822
Vốn chủ sở hữu2,447,1852,400,4442,336,4162,299,3732,447,1852,271,7402,010,1371,978,8571,708,5351,638,7351,425,2671,276,3981,071,618915,572


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |