CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (tcm)

22.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.95
22.95
22.95
22.55
695,800
22.3K
2.7K
11.1x
1.3x
7% # 12%
1.3
3,058 Bi
112 Mi
2,171,996
53.2 - 27.8
1,624 Bi
2,272 Bi
71.5%
58.32%
563 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.80 1,600 22.95 33,800
22.75 2,800 23.00 16,900
22.70 11,100 23.05 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
15,100 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 37.30 (-0.60) 20.7%
TCM 22.95 (0.00) 18.5%
STK 13.15 (-0.10) 14.0%
TNG 21.00 (0.00) 13.3%
GIL 13.50 (0.45) 10.1%
TTF 2.63 (0.01) 6.1%
ADS 9.09 (-0.04) 3.7%
GDT 18.90 (0.00) 3.0%
SAV 15.70 (0.00) 2.7%
EVE 10.30 (-0.05) 2.4%
TVT 16.00 (0.00) 2.0%
X20 11.80 (-0.40) 1.5%
KMR 2.74 (-0.03) 1.1%
TDT 7.90 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 22.95 0 695,800 695,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,243.24 (3.21) 0% 177.77 (0.19) 0%
2018 3,166.11 (3.66) 0% 189.45 (0.26) 0%
2019 3,952.70 (3.65) 0% 241.87 (0.22) 0%
2020 3,779.62 (3.47) 0% 0 (0.28) 0%
2021 4,218.25 (3.54) 0% 0.03 (0.14) 575%
2022 4,128.93 (4.34) 0% 253.83 (0.28) 0%
2023 4,363.79 (1.59) 0% 274.14 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV858,973902,367872,9931,010,9193,645,2523,810,9043,327,9354,340,7503,537,4983,470,4663,645,0533,664,4453,209,6923,072,767
Tổng lợi nhuận trước thuế58,12879,841102,48798,091338,546350,428188,819350,305178,499343,255274,033323,429235,151133,276
Lợi nhuận sau thuế 46,74164,02881,97478,561271,304278,069133,804281,069143,659276,228216,847260,436192,616115,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,01963,31281,42678,305269,063276,064131,907279,345142,517275,243215,726259,132191,766114,290
Tổng tài sản4,171,2003,962,3954,143,5674,111,1114,171,2003,895,5343,279,3643,477,0673,606,3912,976,4232,922,8053,247,3263,035,3822,820,394
Tổng nợ1,724,0151,561,9511,807,1511,811,7381,724,0151,623,7951,269,2281,498,2091,897,8561,337,6881,497,5381,970,9281,963,7631,904,822
Vốn chủ sở hữu2,447,1852,400,4442,336,4162,299,3732,447,1852,271,7402,010,1371,978,8571,708,5351,638,7351,425,2671,276,3981,071,618915,572


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |