CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (tcm)

16.45
-0.15
(-0.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.60
16.55
16.55
16.25
419,600
22.3K
2.7K
11.1x
1.3x
7% # 12%
1.3
3,058 Bi
118 Mi
2,171,996
53.2 - 27.8
1,624 Bi
2,272 Bi
71.5%
58.32%
563 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.40 900 16.45 4,100
16.30 2,200 16.50 18,100
16.25 23,800 16.55 22,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,300 5,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.00 (0.00) 20.7%
TCM 16.45 (-0.15) 18.5%
STK 7.79 (-0.15) 14.0%
TNG 16.10 (0.00) 13.3%
GIL 7.55 (-0.05) 10.1%
TTF 1.45 (-0.03) 6.1%
ADS 8.03 (-0.01) 3.7%
GDT 15.95 (0.15) 3.0%
SAV 12.50 (0.00) 2.7%
EVE 8.42 (0.10) 2.4%
TVT 14.60 (0.00) 2.0%
X20 10.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.25 (-0.01) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 16.55 -0.25 900 900
09:24 16.50 -0.30 100 1,000
09:36 16.50 -0.30 27,000 28,000
09:37 16.50 -0.30 10,000 38,000
09:45 16.30 -0.50 2,500 40,500
09:48 16.30 -0.50 9,600 50,100
09:49 16.30 -0.50 100 50,200
09:50 16.45 -0.35 79,300 129,500
09:52 16.45 -0.35 6,900 136,400
09:54 16.45 -0.35 100 136,500
09:55 16.45 -0.35 6,000 142,500
09:57 16.40 -0.40 1,000 143,500
09:58 16.40 -0.40 1,000 144,500
09:59 16.30 -0.50 20,000 164,500
10:10 16.45 -0.35 5,600 170,100
10:11 16.25 -0.55 10,400 180,500
10:12 16.25 -0.55 100 180,600
10:13 16.25 -0.55 600 181,200
10:14 16.25 -0.55 900 182,100
10:15 16.40 -0.40 100 182,200
10:17 16.40 -0.40 3,100 185,300
10:32 16.40 -0.40 4,300 189,600
10:38 16.40 -0.40 2,000 191,600
10:39 16.25 -0.55 19,000 210,600
10:40 16.40 -0.40 7,000 217,600
10:41 16.40 -0.40 1,000 218,600
10:45 16.25 -0.55 6,000 224,600
10:46 16.40 -0.40 1,000 225,600
10:48 16.40 -0.40 12,000 237,600
10:50 16.45 -0.35 24,700 262,300
10:54 16.45 -0.35 12,000 274,300
10:55 16.45 -0.35 100 274,400
10:56 16.45 -0.35 600 275,000
10:58 16.45 -0.35 1,000 276,000
11:10 16.45 -0.35 45,600 321,600
11:11 16.55 -0.25 26,500 348,100
11:12 16.55 -0.25 1,000 349,100
11:14 16.50 -0.30 16,000 365,100
11:18 16.25 -0.55 18,900 384,000
11:19 16.45 -0.35 500 384,500
11:26 16.30 -0.50 18,900 403,400
11:28 16.30 -0.50 1,100 404,500
11:29 16.40 -0.40 1,000 405,500
11:30 16.40 -0.40 5,000 410,500
11:31 16.40 -0.40 2,000 412,500
11:32 16.40 -0.40 2,100 414,600
11:33 16.45 -0.35 5,000 419,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,243.24 (3.21) 0% 177.77 (0.19) 0%
2018 3,166.11 (3.66) 0% 189.45 (0.26) 0%
2019 3,952.70 (3.65) 0% 241.87 (0.22) 0%
2020 3,779.62 (3.47) 0% 0 (0.28) 0%
2021 4,218.25 (3.54) 0% 0.03 (0.14) 575%
2022 4,128.93 (4.34) 0% 253.83 (0.28) 0%
2023 4,363.79 (1.59) 0% 274.14 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV858,973902,367872,9931,010,9193,645,2523,810,9043,327,9354,340,7503,537,4983,470,4663,645,0533,664,4453,209,6923,072,767
Tổng lợi nhuận trước thuế58,12879,841102,48798,091338,546350,428188,819350,305178,499343,255274,033323,429235,151133,276
Lợi nhuận sau thuế 46,74164,02881,97478,561271,304278,069133,804281,069143,659276,228216,847260,436192,616115,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,01963,31281,42678,305269,063276,064131,907279,345142,517275,243215,726259,132191,766114,290
Tổng tài sản4,171,2003,962,3954,143,5674,111,1114,171,2003,895,5343,279,3643,477,0673,606,3912,976,4232,922,8053,247,3263,035,3822,820,394
Tổng nợ1,724,0151,561,9511,807,1511,811,7381,724,0151,623,7951,269,2281,498,2091,897,8561,337,6881,497,5381,970,9281,963,7631,904,822
Vốn chủ sở hữu2,447,1852,400,4442,336,4162,299,3732,447,1852,271,7402,010,1371,978,8571,708,5351,638,7351,425,2671,276,3981,071,618915,572


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |