CTCP Đầu tư và Phát triển TDT (tdt)

7
0.10
(1.45%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,517192,189187,21898,291156,516628,215563,130487,142405,543409,069272,099366,130286,193217,062147,179
Giá vốn hàng bán111,154148,428144,36270,702120,086474,646429,516373,422302,970319,897195,021284,522224,812170,869110,887
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV39,36343,76142,85627,58936,430153,569133,613113,558101,65689,03275,80880,48160,72645,71335,639
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,64410,7472,8375948,35118,82215,84816,95819,17119,66016,92630,77022,05913,3677,072
Tổng lợi nhuận trước thuế6,48611,1932,9706908,81221,33916,38115,85920,78521,28018,27831,54122,55313,5837,500
Lợi nhuận sau thuế 5,9659,4332,3974488,00518,24414,79512,97518,57118,81815,71326,15320,63212,4226,328
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9659,4332,3974488,00518,24414,79512,97518,57118,81815,71326,15320,63212,4226,328
Tổng tài sản ngắn hạn501,876517,289514,285508,960449,613501,876449,613401,135291,979321,532220,142201,550176,570131,50387,992
Tiền mặt68,87684,01548,65386,25566,18968,87666,18917,71423,47957,4738,74641,15414,46414,66311,989
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho345,966328,367351,361367,371313,905345,966313,905288,929233,075201,741174,109120,956123,14374,41652,434
Tài sản dài hạn163,049161,626165,757162,074165,569163,049165,569184,210199,098195,906174,593139,28073,60977,68085,484
Tài sản cố định151,026148,998151,718148,308152,928151,026152,928171,668190,744129,352110,65587,62966,82159,08066,238
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản664,925678,915680,042671,034615,182664,925615,182585,345491,077517,438394,735340,830250,179209,183173,476
Tổng nợ379,309399,264397,876390,970335,712379,309335,566320,264231,430275,987224,775185,807144,850114,868119,461
Vốn chủ sở hữu285,616279,651282,166280,064279,470285,616279,616265,081259,646241,451169,960155,023105,32994,31554,015

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.76K0.62K0.54K0.78K1.35K1.13K3.26K2.57K1.55K0.79K0.67K0.70K
Giá cuối kỳ6.70K6.81K6.91K6.98K11.67K10K5.43K5.65K15K15KKK
Giá / EPS (PE)8.78 (lần)11 (lần)12.73 (lần)8.98 (lần)8.65 (lần)8.88 (lần)1.66 (lần)2.19 (lần)9.68 (lần)19 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.25 (lần)0.29 (lần)0.34 (lần)0.41 (lần)0.40 (lần)0.51 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.55 (lần)0.82 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách11.95K11.70K11.09K10.87K17.31K12.19K19.34K13.14K11.77K6.74K4.14K3.47K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.56 (lần)0.58 (lần)0.62 (lần)0.64 (lần)0.67 (lần)0.82 (lần)0.28 (lần)0.43 (lần)1.27 (lần)2.23 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.48%73.09%68.53%59.46%62.14%55.77%59.14%70.58%62.87%50.72%36.33%29.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.52%26.91%31.47%40.54%37.86%44.23%40.86%29.42%37.13%49.28%63.67%70.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn57.05%54.55%54.71%47.13%53.34%56.94%54.52%57.90%54.91%68.86%71.03%72.47%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu132.80%120.01%120.82%89.13%114.30%132.25%119.86%137.52%121.79%221.16%245.19%263.27%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn42.95%45.45%45.29%52.87%46.66%43.06%45.48%42.10%45.09%31.14%28.97%27.53%
6/ Thanh toán hiện hành138.79%142.83%138.21%144.72%135.06%121.15%131.13%127.58%128.68%96.93%101.06%116.89%
7/ Thanh toán nhanh43.12%43.11%38.66%29.20%50.32%25.33%52.43%38.60%55.86%39.17%39.91%36.14%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.05%21.03%6.10%11.64%24.14%4.81%26.78%10.45%14.35%13.21%7.87%9.70%
9/ Vòng quay Tổng tài sản94.48%91.54%83.22%82.58%79.06%68.93%107.42%114.40%103.77%84.84%104.46%83.78%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn125.17%125.25%121.44%138.89%127.22%123.60%181.66%162.08%165.06%167.26%287.57%282.06%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu219.95%201.39%183.77%156.19%169.42%160.10%236.18%271.71%230.15%272.48%360.60%304.35%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho137.19%136.83%129.24%129.99%158.57%112.01%235.23%182.56%229.61%211.48%350.96%296.17%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.90%2.63%2.66%4.58%4.60%5.77%7.14%7.21%5.72%4.30%4.45%6.59%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.74%2.40%2.22%3.78%3.64%3.98%7.67%8.25%5.94%3.65%4.66%5.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.39%5.29%4.89%7.15%7.79%9.25%16.87%19.59%13.17%11.72%16.10%20.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%3%3%6%6%8%9%9%7%6%6%9%
Tăng trưởng doanh thu11.56%15.60%20.12%-0.86%50.34%-25.68%27.93%31.85%47.48%%41.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận23.31%14.03%-30.13%-1.31%19.76%-39.92%26.76%66.09%96.30%%-4.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả13.04%4.78%38.38%-16.14%22.78%20.97%28.28%26.10%-3.84%%11%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.15%5.48%2.09%7.54%42.06%9.64%47.18%11.68%74.61%%19.19%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.09%5.10%19.20%-5.09%31.08%15.82%36.23%19.60%20.58%%13.26%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |