CTCP Đầu tư và Phát triển TDT (tdt)

7.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.10
7.20
7
60,200
11.1k
0.6k
12.9 lần
0.6 lần
2% # 5%
0.6
172 tỷ
24 triệu
90,431
8.1 - 6.6
310 tỷ
265 tỷ
116.8%
46.12%
9 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 900 7.20 16,500
7.00 23,700 7.30 2,700
6.90 3,200 7.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TCM 53.50 (1.00) 20.5%
MSH 51.30 (0.20) 17.2%
STK 30.85 (-0.15) 13.0%
TNG 25.90 (0.30) 12.9%
GIL 35.50 (0.50) 11.0%
TTF 4.09 (0.04) 7.0%
ADS 13.95 (-0.05) 4.6%
GDT 28.00 (0.30) 2.7%
EVE 14.10 (0.00) 2.6%
TVT 16.85 (0.00) 1.5%
SAV 16.75 (0.60) 1.4%
GMC 9.07 (0.00) 1.3%
KMR 3.48 (0.01) 0.9%
X20 11.00 (0.00) 0.8%
TDT 7.20 (0.00) 0.8%
TET 28.60 (0.00) 0.7%
SHA 4.58 (0.00) 0.7%
SVD 2.73 (0.02) 0.3%
FTM 0.70 (0.00) 0.2%
MHL 3.30 (0.00) 0.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 7.10 -0.10 3,200 3,200
09:19 7.20 0 100 3,300
09:29 7.10 -0.10 1,300 4,600
09:30 7.10 -0.10 8,800 13,400
09:52 7.10 -0.10 4,900 18,300
09:56 7.10 -0.10 1,500 19,800
09:57 7.10 -0.10 1,000 20,800
10:38 7.10 -0.10 5,400 26,200
11:14 7.10 -0.10 1,500 27,700
11:21 7.10 -0.10 1,000 28,700
13:41 7.10 -0.10 4,000 32,700
13:43 7.10 -0.10 700 33,400
13:50 7.10 -0.10 1,800 35,200
13:55 7.10 -0.10 2,800 38,000
14:16 7.10 -0.10 3,200 41,200
14:17 7.10 -0.10 1,500 42,700
14:19 7 -0.20 3,500 46,200
14:44 7.20 0 14,000 60,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 298.75 (0.29) 0% 19.63 (0.02) 0%
2019 356.50 (0.37) 0% 27.90 (0.03) 0%
2020 565.60 (0.27) 0% 0 (0.02) 0%
2021 475.57 (0.41) 0% 0 (0.02) 0%
2022 551.56 (0.41) 0% 0 (0.02) 0%
2023 540.44 (0.08) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,449138,900123,960147,096487,142405,543409,069272,099366,130286,193217,062147,179
Tổng lợi nhuận trước thuế22925212,7002,48815,85920,78521,28018,27831,54122,55313,5837,500
Lợi nhuận sau thuế 17319410,7132,18612,97518,57118,81815,71326,15320,63212,4226,328
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17319410,7132,18612,97518,57118,81815,71326,15320,63212,4226,328
Tổng tài sản575,128585,345581,789586,005585,345491,077517,438394,735340,830250,179209,183173,476
Tổng nợ309,874320,254309,274324,203320,264231,430275,987224,775185,807144,850114,868119,461
Vốn chủ sở hữu265,253265,091272,515261,802265,081259,646241,451169,960155,023105,32994,31554,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc