CTCP Đầu tư và Phát triển TDT (tdt)

7.10
0.20
(2.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
7.10
6.80
65,000
11.7K
0.6K
11.5x
0.6x
2% # 5%
0.3
167 Bi
24 Mi
55,138
7.7 - 6.6
336 Bi
279 Bi
120.1%
45.43%
66 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 3,100 7.10 1,000
6.70 3,800 7.20 200
6.60 100 7.30 18,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.00 (-0.55) 20.7%
TCM 16.60 (-0.20) 18.5%
STK 7.94 (0.30) 14.0%
TNG 16.10 (-0.40) 13.3%
GIL 7.60 (-0.10) 10.1%
TTF 1.48 (-0.08) 6.1%
ADS 8.04 (-0.05) 3.7%
GDT 15.80 (-0.10) 3.0%
SAV 12.50 (0.00) 2.7%
EVE 8.32 (-0.01) 2.4%
TVT 14.60 (-0.55) 2.0%
X20 10.50 (-0.20) 1.5%
KMR 2.26 (-0.03) 1.1%
TDT 7.10 (0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 6.90 0 1,800 1,800
09:39 6.80 -0.10 1,000 2,800
10:10 6.80 -0.10 2,000 4,800
10:40 6.80 -0.10 100 4,900
10:41 6.80 -0.10 4,900 9,800
10:42 6.80 -0.10 1,100 10,900
10:43 6.80 -0.10 2,900 13,800
13:17 6.90 0 2,000 15,800
14:32 6.80 -0.10 1,000 16,800
14:33 6.80 -0.10 200 17,000
14:48 7.10 0.20 48,000 65,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 298.75 (0.29) 0% 19.63 (0.02) 0%
2019 356.50 (0.37) 0% 27.90 (0.03) 0%
2020 565.60 (0.27) 0% 0 (0.02) 0%
2021 475.57 (0.41) 0% 0 (0.02) 0%
2022 551.56 (0.41) 0% 0 (0.02) 0%
2023 540.44 (0.08) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,517192,189187,21898,291628,215563,130487,142405,543409,069272,099366,130286,193217,062147,179
Tổng lợi nhuận trước thuế6,48611,1932,97069021,33916,38115,85920,78521,28018,27831,54122,55313,5837,500
Lợi nhuận sau thuế 5,9659,4332,39744818,24414,79512,97518,57118,81815,71326,15320,63212,4226,328
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9659,4332,39744818,24414,79512,97518,57118,81815,71326,15320,63212,4226,328
Tổng tài sản664,925678,915680,042671,034664,925615,182585,345491,077517,438394,735340,830250,179209,183173,476
Tổng nợ379,309399,264397,876390,970379,309335,566320,264231,430275,987224,775185,807144,850114,868119,461
Vốn chủ sở hữu285,616279,651282,166280,064285,616279,616265,081259,646241,451169,960155,023105,32994,31554,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |