CTCP Đầu tư và Phát triển TDT (tdt)

7.10
-0.10
(-1.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.10
7.10
7
30,500
11.7K
0.6K
11.5x
0.6x
2% # 5%
0.3
167 Bi
24 Mi
55,138
7.7 - 6.6
336 Bi
279 Bi
120.1%
45.43%
66 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 1,200 7.10 7,800
6.90 11,200 7.20 18,900
6.80 100 7.30 15,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 33.70 (0.00) 20.7%
TCM 20.25 (0.00) 18.5%
STK 11.10 (-0.20) 14.0%
TNG 18.90 (-0.10) 13.3%
GIL 11.65 (-0.10) 10.1%
TTF 2.24 (0.01) 6.1%
ADS 9.16 (0.04) 3.7%
GDT 18.00 (-0.05) 3.0%
SAV 13.40 (0.75) 2.7%
EVE 9.13 (-0.12) 2.4%
TVT 15.90 (0.85) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.62 (-0.05) 1.1%
TDT 7.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 7.10 -0.10 3,000 3,000
13:21 7.10 -0.10 5,300 8,300
13:53 7 -0.20 10,000 18,300
13:59 7 -0.20 1,700 20,000
14:10 7 -0.20 2,500 22,500
14:45 7.10 -0.10 8,000 30,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 298.75 (0.29) 0% 19.63 (0.02) 0%
2019 356.50 (0.37) 0% 27.90 (0.03) 0%
2020 565.60 (0.27) 0% 0 (0.02) 0%
2021 475.57 (0.41) 0% 0 (0.02) 0%
2022 551.56 (0.41) 0% 0 (0.02) 0%
2023 540.44 (0.08) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,517192,189187,21898,291628,215563,130487,142405,543409,069272,099366,130286,193217,062147,179
Tổng lợi nhuận trước thuế6,48611,1932,97069021,33916,38115,85920,78521,28018,27831,54122,55313,5837,500
Lợi nhuận sau thuế 5,9659,4332,39744818,24414,79512,97518,57118,81815,71326,15320,63212,4226,328
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9659,4332,39744818,24414,79512,97518,57118,81815,71326,15320,63212,4226,328
Tổng tài sản664,925678,915680,042671,034664,925615,182585,345491,077517,438394,735340,830250,179209,183173,476
Tổng nợ379,309399,264397,876390,970379,309335,566320,264231,430275,987224,775185,807144,850114,868119,461
Vốn chủ sở hữu285,616279,651282,166280,064285,616279,616265,081259,646241,451169,960155,023105,32994,31554,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |