CTCP Cấp nước Thanh Hóa (thn)

3.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV117,911129,584121,323106,182112,004475,000456,084428,501410,255389,045366,361352,814317,010305,273281,103
Giá vốn hàng bán78,29786,76578,21677,12974,858320,308313,566285,852274,885264,125254,714222,658224,969227,543211,365
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV39,61442,81943,10829,05337,147154,692142,518142,649135,370124,920111,647130,15692,04177,72969,530
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh19,39719,50523,7626,91019,10569,67167,79460,40146,09647,69946,34032,40022,06216,65610,395
Tổng lợi nhuận trước thuế19,59719,54419,55511,35320,06170,14669,50060,60953,50051,06250,06032,98622,02716,99910,405
Lợi nhuận sau thuế 17,63317,58917,40510,21823,50862,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,55313,5998,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,63317,58917,40510,21823,50862,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,55313,5998,327
Tổng tài sản ngắn hạn62,08085,19199,76392,36796,89062,08096,517117,637110,115101,199140,844131,659141,679152,217123,791
Tiền mặt15,29931,27444,45730,10945,36615,29945,36667,90434,75022,6654,8426,14314,57828,41440,434
Đầu tư tài chính ngắn hạn6006001,77220,47925,28176,89963,00045,00025,500
Hàng tồn kho17,98817,86219,51220,19122,05117,98822,05122,60022,15420,45622,92319,77619,14020,64424,599
Tài sản dài hạn653,028609,740606,561602,703596,098653,028596,098574,646591,083608,067597,177617,802624,373576,979498,850
Tài sản cố định538,271534,306539,018545,413559,066538,271559,066554,739563,347568,942567,118569,364594,570547,245490,592
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản715,108694,930706,324695,070692,988715,108692,614692,283701,198709,266738,022749,461766,052729,196622,641
Tổng nợ277,771275,226304,307257,633265,396277,771265,396286,778306,947323,017358,745387,659415,660386,837287,051
Vốn chủ sở hữu437,337419,704402,017437,436427,592437,337427,218405,505394,251386,249379,277361,802350,392342,359335,590

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.91K1.88K1.44K1.29K1.24K1.21K0.80K0.53K0.41K0.25K0.16K0.13K0.16K0.13K
Giá cuối kỳ3.80K3.78K1.73K1.73K1.75K1.73K1.74K2.90K2.90K10K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE)1.99 (lần)2.01 (lần)1.20 (lần)1.34 (lần)1.41 (lần)1.43 (lần)2.18 (lần)5.45 (lần)7.04 (lần)39.62 (lần)61.39 (lần)76.24 (lần)64.42 (lần)74.50 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.26 (lần)0.27 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần)1.17 (lần)1.70 (lần)1.82 (lần)2.73 (lần)2.92 (lần)
Giá sổ sách13.25K12.95K12.29K11.95K11.71K11.49K10.97K10.62K10.38K10.17K9.66K6.92K6.54K5.89K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.29 (lần)0.29 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.27 (lần)0.28 (lần)0.98 (lần)1.04 (lần)1.45 (lần)1.53 (lần)1.70 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản8.68%13.94%16.99%15.70%14.27%19.08%17.57%18.49%20.87%19.88%16.42%24.62%15.63%20.07%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản91.32%86.06%83.01%84.30%85.73%80.92%82.43%81.51%79.13%80.12%83.58%75.38%84.37%79.93%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.84%38.32%41.42%43.77%45.54%48.61%51.73%54.26%53.05%46.10%40.05%44.21%42.99%31.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu63.51%62.12%70.72%77.86%83.63%94.59%107.15%118.63%112.99%85.54%66.80%79.25%75.41%45.26%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.16%61.68%58.58%56.23%54.46%51.39%48.27%45.74%46.95%53.90%59.95%55.79%57.01%68.84%
6/ Thanh toán hiện hành42.30%68.89%84.24%81.22%80.83%105.34%99.80%95.92%104.16%127.74%126.83%191.59%205.95%158.30%
7/ Thanh toán nhanh30.04%53.15%68.06%64.88%64.49%88.20%84.81%82.96%90.03%102.35%102.75%153.32%126.03%98.65%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.42%32.38%48.63%25.63%18.10%3.62%4.66%9.87%19.44%41.72%35.39%12.39%28.52%6%
9/ Vòng quay Tổng tài sản66.42%65.85%61.90%58.51%54.85%49.64%47.08%41.38%41.86%45.15%36.46%44.22%31.95%39.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn765.14%472.54%364.26%372.57%384.44%260.12%267.98%223.75%200.55%227.08%222.01%179.63%204.49%199.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu108.61%106.76%105.67%104.06%100.72%96.59%97.52%90.47%89.17%83.76%60.81%79.27%56.05%58.04%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,780.68%1,422%1,264.83%1,240.79%1,291.19%1,111.17%1,125.90%1,175.39%1,102.22%859.24%843.42%657.74%382.71%393.99%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.25%13.63%11.10%10.41%10.50%10.88%7.46%5.54%4.45%2.96%2.77%2.39%4.23%3.92%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.80%8.97%6.87%6.09%5.76%5.40%3.51%2.29%1.86%1.34%1.01%1.06%1.35%1.57%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.39%14.55%11.73%10.84%10.58%10.51%7.28%5.01%3.97%2.48%1.69%1.90%2.37%2.28%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)20%20%17%16%15%16%12%8%6%4%4%3%6%5%
Tăng trưởng doanh thu4.15%6.44%4.45%5.45%6.19%3.84%11.29%3.84%8.60%45.04%7.11%%7.17%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1.28%30.65%11.34%4.59%2.49%51.37%50%29.08%63.31%54.92%24.19%%15.65%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.66%-7.46%-6.57%-4.97%-9.96%-7.46%-6.74%7.45%34.76%34.83%17.69%%84.88%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.37%5.35%2.85%2.07%1.84%4.83%3.26%2.35%2.02%5.31%39.61%%10.98%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.25%0.05%-1.27%-1.14%-3.90%-1.53%-2.17%5.05%17.11%17.13%29.92%%34%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |