CTCP Cấp nước Thanh Hóa (thn)

3.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.80
3.80
3.80
3.80
0
13.0K
1.9K
2.7x
0.4x
9% # 15%
0.0
168 Bi
33 Mi
0
5.1 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 21,900 ATC 0
4.20 100 0.00 0
3.90 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 297.52 (0.31) 0% 12.50 (0.01) 0%
2018 316.62 (0.32) 0% 17.50 (0.02) 0%
2019 359.98 (0.35) 0% 0 (0.03) 0%
2020 0 (0.37) 0% 26.33 (0.04) 0%
2021 370.88 (0.39) 0% 0 (0.04) 0%
2022 385.64 (0.41) 0% 0 (0.04) 0%
2023 415.23 (0.09) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV117,911129,584121,323106,182475,000456,084428,501410,255389,045366,361352,814317,010305,273281,103
Tổng lợi nhuận trước thuế19,59719,54419,55511,35370,14669,50060,60953,50051,06250,06032,98622,02716,99910,405
Lợi nhuận sau thuế 17,63317,58917,40510,21862,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,55313,5998,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,63317,58917,40510,21862,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,55313,5998,327
Tổng tài sản715,108694,930706,324695,070715,108692,614692,283701,198709,266738,022749,461766,052729,196622,641
Tổng nợ277,771275,226304,307257,633277,771265,396286,778306,947323,017358,745387,659415,660386,837287,051
Vốn chủ sở hữu437,337419,704402,017437,436437,337427,218405,505394,251386,249379,277361,802350,392342,359335,590


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |