CTCP Cấp nước Thanh Hóa (thn)

8.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.90
8.90
8.90
0
12.5K
1.9K
2.9x
0.4x
8% # 15%
0
185 Bi
33 Mi
1
5.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 24,000 ATO 0
9.00 100 0.00 0
8.90 600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV117,911129,584121,323106,182475,000456,084428,501410,255389,045366,361352,814317,010305,273281,103
Tổng lợi nhuận trước thuế19,59719,54419,55511,35370,14669,50060,60953,50051,06250,06032,98622,02716,99910,405
Lợi nhuận sau thuế 17,63317,58917,40510,21862,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,55313,5998,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,63317,58917,40510,21862,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,55313,5998,327
Tổng tài sản715,108694,930706,324695,070715,108692,614692,283701,198709,266738,022749,461766,052729,196622,641
Tổng nợ277,771275,226304,307257,633277,771265,396286,778306,947323,017358,745387,659415,660386,837287,051
Vốn chủ sở hữu437,337419,704402,017437,436437,337427,218405,505394,251386,249379,277361,802350,392342,359335,590


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc