CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (tht)

9.40
-0.20
(-2.08%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,369,459672,4601,180,0571,103,2591,016,6905,325,2344,239,1504,344,2134,540,0183,592,0462,876,2952,448,5012,820,4172,062,8381,943,191
Giá vốn hàng bán2,273,469627,9691,116,2281,126,018986,2725,143,6834,099,3034,138,2824,336,7563,399,7562,698,6422,216,8502,660,3921,914,5241,782,888
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV95,99044,49263,829-22,75930,419181,551139,846205,931203,261192,290177,653231,651160,025148,315160,304
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh47,82310,24030,943-53,397-4,45235,60922,29386,26686,21047,91345,45772,02396,00330,24328,555
Tổng lợi nhuận trước thuế61,07110,41831,713-52,627-1,93750,57428,20890,17486,54951,48846,31781,438100,65535,42530,983
Lợi nhuận sau thuế 50,95610,41831,712-52,627-1,66240,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,409
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ50,95610,41831,712-52,627-1,66240,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,409
Tổng tài sản ngắn hạn1,186,4391,639,2511,452,8611,082,716927,3911,186,439776,224694,951773,158602,313818,438600,298444,236412,939296,672
Tiền mặt11,0963,1686,4874,1314,27911,0964,2795,2345,4066,42910,9565,5333,0023,236440
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho735,9101,506,6141,194,678788,862465,343735,910479,507395,196348,511371,382369,091317,716192,146375,143213,999
Tài sản dài hạn659,690753,314774,942810,281792,696659,690790,049916,920797,7321,099,241963,207812,367418,126304,921361,481
Tài sản cố định452,657543,948568,786605,359581,572452,657581,572737,700592,156926,988794,010659,24493,119116,529168,991
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,846,1292,392,5652,227,8031,892,9971,720,0871,846,1291,566,2731,611,8711,570,8901,701,5541,781,6461,412,665862,362717,860658,153
Tổng nợ1,456,2902,053,6821,899,3381,577,0341,320,9901,456,2901,197,6831,208,6101,217,5401,345,6121,424,2241,052,659532,724428,892372,796
Vốn chủ sở hữu389,839338,883328,466315,962399,097389,839368,590403,261353,350355,942357,422360,006329,639288,968285,358

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.65K0.91K2.90K2.79K1.68K1.48K2.65K3.28K1.17K0.99K1.88K2.98K2.19K1.38K7.04K5.90K5.86K2.04K
Giá cuối kỳ7.90K11.87K11.80K7.35K11.20K6.13K4.39K4.52K3.12K2.98K3.12K3.37K2.06K1.84K0.94K1.83K2.52KK
Giá / EPS (PE)4.80 (lần)13.01 (lần)4.06 (lần)2.63 (lần)6.69 (lần)4.13 (lần)1.65 (lần)1.38 (lần)2.67 (lần)3 (lần)1.66 (lần)1.13 (lần)0.94 (lần)1.33 (lần)0.13 (lần)0.31 (lần)0.43 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.04 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần) (lần)0.01 (lần)0.01 (lần) (lần)
Giá sổ sách15.87K15K16.41K14.38K14.49K14.55K14.65K13.42K11.76K11.61K19.59K18.87K18.36K17.87K26.98K23.65K20.64K10.17K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.79 (lần)0.72 (lần)0.51 (lần)0.77 (lần)0.42 (lần)0.30 (lần)0.34 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.16 (lần)0.18 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.03 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản64.27%49.56%43.11%49.22%35.40%45.94%42.49%51.51%57.52%45.08%41.45%59.27%51.26%50.08%53.57%47.56%32.94%35.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản35.73%50.44%56.89%50.78%64.60%54.06%57.51%48.49%42.48%54.92%58.55%40.73%48.74%49.92%46.43%52.44%67.06%64.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn78.88%76.47%74.98%77.51%79.08%79.94%74.52%61.77%59.75%56.64%63.88%64.53%67.55%65.10%66.60%69.27%73.75%85.12%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu373.56%324.94%299.71%344.57%378.04%398.47%292.40%161.61%148.42%130.64%176.82%181.92%208.14%186.56%199.43%225.42%280.90%571.89%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn21.12%23.53%25.02%22.49%20.92%20.06%25.48%38.23%40.25%43.36%36.12%35.47%32.45%34.90%33.40%30.73%26.25%14.88%
6/ Thanh toán hiện hành94.72%78.64%72.78%81.59%80.48%118.76%77.90%105.70%97.09%79.59%64.92%100.88%89.89%104.90%118.05%98.75%96.99%93.11%
7/ Thanh toán nhanh35.97%30.06%31.39%44.81%30.86%65.21%36.67%59.98%8.89%22.18%26.56%57.10%44.03%46.54%73.25%73.02%58.89%46%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.89%0.43%0.55%0.57%0.86%1.59%0.72%0.71%0.76%0.12%14.40%0.79%0.35%0.81%1.91%28.73%38.52%0.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản288.45%270.65%269.51%289.01%211.10%161.44%173.32%327.06%287.36%295.25%312.67%326.75%246.83%225.39%280.56%237.50%217.96%116.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn448.84%546.12%625.11%587.20%596.38%351.44%407.88%634.89%499.55%655%754.25%551.32%481.48%450.03%523.76%499.37%661.75%327.44%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,366.01%1,150.10%1,077.27%1,284.85%1,009.17%804.73%680.13%855.61%713.86%680.97%865.54%921.18%760.57%645.87%840.08%772.86%830.22%783.33%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho698.96%854.90%1,047.15%1,244.37%915.43%731.16%697.75%1,384.57%510.35%833.13%1,175.52%1,167.68%811.82%703.56%1,191.46%1,625.69%1,467.14%535.71%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.76%0.53%1.64%1.51%1.15%1.27%2.66%2.86%1.39%1.26%1.11%1.71%1.57%1.19%3.10%3.23%3.42%2.57%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.19%1.43%4.43%4.36%2.42%2.05%4.62%9.35%4.01%3.71%3.46%5.59%3.88%2.69%8.71%7.67%7.45%2.99%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.38%6.08%17.69%19.40%11.56%10.19%18.11%24.46%9.95%8.55%9.58%15.77%11.96%7.72%26.08%24.96%28.37%20.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%2%2%1%1%3%3%2%1%1%2%2%1%4%4%4%3%
Tăng trưởng doanh thu25.62%-2.42%-4.31%26.39%24.88%17.47%-13.19%36.73%6.16%-16.06%-2.44%24.51%20.95%-23.61%24.02%6.65%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận80.45%-68.58%4.07%66.59%12.97%-44.13%-19.13%180.44%17.80%-4.68%-36.96%35.59%59.14%-70.61%19.22%0.79%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.59%-0.90%-0.73%-9.52%-5.52%35.30%97.60%24.21%15.05%-21.17%0.92%-10.15%14.59%-7.06%0.95%-8.07%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.76%-8.60%14.13%-0.73%-0.41%-0.72%9.21%14.07%1.27%6.70%3.83%2.80%2.71%-0.65%14.10%14.56%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.87%-2.83%2.61%-7.68%-4.50%26.12%63.81%20.13%9.07%-11.10%1.95%-5.94%10.45%-4.92%4.99%-2.13%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |