CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (tht)

7.40
0.10
(1.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7.10
7.40
7.10
9,400
16.2K
2.2K
4.3x
0.6x
3% # 13%
1.2
226 Bi
25 Mi
29,475
13 - 9
1,321 Bi
399 Bi
331.0%
23.20%
4 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 100 7.40 6,500
7.20 8,700 7.50 2,600
7.10 8,700 7.70 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 34.80 (1.10) 35.7%
PVD 18.90 (0.50) 28.5%
HGM 127.00 (0.00) 11.3%
MVB 15.70 (0.00) 6.2%
KSB 13.40 (0.45) 5.1%
TMB 49.00 (-1.00) 3.0%
PVC 12.10 (0.30) 2.1%
NNC 40.55 (-0.25) 1.9%
DHA 47.40 (0.00) 1.6%
PVB 21.40 (0.40) 1.6%
BKC 14.30 (0.60) 1.5%
TVD 8.80 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 7.10 -0.20 1,000 1,000
10:26 7.20 -0.10 1,900 2,900
10:27 7.20 -0.10 1,000 3,900
10:29 7.20 -0.10 100 4,000
11:10 7.30 0 5,300 9,300
14:30 7.40 0.10 100 9,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,325.90 (2.06) 0% 18.33 (0.03) 0%
2018 2,643 (2.82) 0% 20.33 (0.08) 0%
2019 1,996.76 (2.45) 0% 15.46 (0.07) 0%
2020 2,924.38 (2.88) 0% 0 (0.04) 0%
2021 3,434.06 (3.59) 0% 0.01 (0.04) 589%
2022 3,826.49 (4.54) 0% 0 (0.07) 0%
2023 4,448 (0.90) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,369,459672,4601,180,0571,103,2595,325,2344,239,1504,344,2134,540,0183,592,0462,876,2952,448,5012,820,4172,062,8381,943,191
Tổng lợi nhuận trước thuế61,07110,41831,713-52,62750,57428,20890,17486,54951,48846,31781,438100,65535,42530,983
Lợi nhuận sau thuế 50,95610,41831,712-52,62740,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,409
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ50,95610,41831,712-52,62740,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,409
Tổng tài sản1,846,1292,392,5652,227,8031,892,9971,846,1291,566,2731,611,8711,570,8901,701,5541,781,6461,412,665862,362717,860658,153
Tổng nợ1,456,2902,053,6821,899,3381,577,0341,456,2901,197,6831,208,6101,217,5401,345,6121,424,2241,052,659532,724428,892372,796
Vốn chủ sở hữu389,839338,883328,466315,962389,839368,590403,261353,350355,942357,422360,006329,639288,968285,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |