CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (tht)

9.40
-0.20
(-2.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.60
9.70
9.80
9.30
119,900
16.2K
2.2K
4.3x
0.6x
3% # 13%
1.2
226 Bi
25 Mi
29,475
13 - 9
1,321 Bi
399 Bi
331.0%
23.20%
4 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.40 800 9.50 8,600
9.30 7,300 9.60 10,700
9.20 10,500 9.70 14,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.70 0.10 10,400 10,400
09:11 9.80 0.20 100 10,500
09:12 9.80 0.20 3,100 13,600
09:15 9.80 0.20 100 13,700
09:19 9.80 0.20 11,900 25,600
09:20 9.80 0.20 1,400 27,000
09:21 9.80 0.20 3,000 30,000
09:28 9.80 0.20 3,000 33,000
09:29 9.70 0.10 6,800 39,800
09:31 9.70 0.10 100 39,900
09:32 9.70 0.10 700 40,600
09:34 9.70 0.10 500 41,100
09:35 9.70 0.10 300 41,400
09:40 9.70 0.10 600 42,000
09:41 9.70 0.10 5,000 47,000
09:42 9.70 0.10 100 47,100
09:45 9.70 0.10 500 47,600
09:50 9.70 0.10 2,500 50,100
09:53 9.70 0.10 200 50,300
09:57 9.70 0.10 2,800 53,100
09:59 9.70 0.10 1,200 54,300
10:14 9.70 0.10 800 55,100
10:15 9.70 0.10 1,100 56,200
10:22 9.70 0.10 100 56,300
10:23 9.60 0 1,000 57,300
10:40 9.60 0 200 57,500
10:44 9.60 0 200 57,700
10:50 9.70 0.10 100 57,800
10:53 9.60 0 200 58,000
10:56 9.70 0.10 700 58,700
11:10 9.60 0 500 59,200
11:11 9.70 0.10 5,000 64,200
11:12 9.70 0.10 500 64,700
11:16 9.60 0 3,000 67,700
11:18 9.60 0 2,000 69,700
11:21 9.60 0 1,000 70,700
11:22 9.60 0 200 70,900
11:23 9.60 0 300 71,200
13:10 9.50 -0.10 13,800 85,000
13:20 9.50 -0.10 1,000 86,000
13:28 9.50 -0.10 3,300 89,300
13:31 9.50 -0.10 200 89,500
13:33 9.50 -0.10 800 90,300
13:35 9.50 -0.10 800 91,100
13:37 9.60 0 3,300 94,400
13:47 9.50 -0.10 500 94,900
13:48 9.50 -0.10 400 95,300
13:50 9.50 -0.10 4,000 99,300
13:51 9.50 -0.10 500 99,800
13:54 9.40 -0.20 3,500 103,300
13:55 9.40 -0.20 500 103,800
13:58 9.40 -0.20 100 103,900
14:10 9.40 -0.20 10,000 113,900
14:12 9.40 -0.20 400 114,300
14:25 9.30 -0.30 3,300 117,600
14:26 9.30 -0.30 800 118,400
14:28 9.40 -0.20 200 118,600
14:45 9.40 -0.20 1,300 119,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,325.90 (2.06) 0% 18.33 (0.03) 0%
2018 2,643 (2.82) 0% 20.33 (0.08) 0%
2019 1,996.76 (2.45) 0% 15.46 (0.07) 0%
2020 2,924.38 (2.88) 0% 0 (0.04) 0%
2021 3,434.06 (3.59) 0% 0.01 (0.04) 589%
2022 3,826.49 (4.54) 0% 0 (0.07) 0%
2023 4,448 (0.90) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,369,459672,4601,180,0571,103,2595,325,2344,239,1504,344,2134,540,0183,592,0462,876,2952,448,5012,820,4172,062,8381,943,191
Tổng lợi nhuận trước thuế61,07110,41831,713-52,62750,57428,20890,17486,54951,48846,31781,438100,65535,42530,983
Lợi nhuận sau thuế 50,95610,41831,712-52,62740,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,409
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ50,95610,41831,712-52,62740,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,409
Tổng tài sản1,846,1292,392,5652,227,8031,892,9971,846,1291,566,2731,611,8711,570,8901,701,5541,781,6461,412,665862,362717,860658,153
Tổng nợ1,456,2902,053,6821,899,3381,577,0341,456,2901,197,6831,208,6101,217,5401,345,6121,424,2241,052,659532,724428,892372,796
Vốn chủ sở hữu389,839338,883328,466315,962389,839368,590403,261353,350355,942357,422360,006329,639288,968285,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |