CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (tht)

9.60
0.60
(6.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9.80
9
151,100
16.2K
2.2K
4.3x
0.6x
3% # 13%
1.2
226 Bi
25 Mi
29,475
13 - 9
1,321 Bi
399 Bi
331.0%
23.20%
4 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 6,300 9.60 4,800
9.40 900 9.70 9,400
9.30 3,600 9.80 13,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 43.50 (-1.50) 35.7%
PVD 41.25 (0.05) 28.5%
HGM 207.70 (4.80) 11.3%
MVB 18.00 (0.00) 6.2%
KSB 16.85 (-0.05) 5.1%
TMB 53.50 (-1.10) 3.0%
PVC 19.20 (1.00) 2.1%
NNC 50.20 (0.90) 1.9%
DHA 52.70 (0.00) 1.6%
PVB 31.90 (-0.60) 1.6%
BKC 22.80 (0.00) 1.5%
TVD 12.20 (0.90) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.10 -0.10 1,700 1,700
09:11 9.20 0 200 1,900
09:12 9.30 0.10 1,500 3,400
09:13 9.80 0.60 24,200 27,600
09:14 9.70 0.50 1,500 29,100
09:17 9.50 0.30 2,400 31,500
09:19 9.50 0.30 1,700 33,200
09:20 9.50 0.30 300 33,500
09:21 9.50 0.30 100 33,600
09:23 9.40 0.20 500 34,100
09:34 9.30 0.10 1,100 35,200
09:47 9.20 0 4,700 39,900
09:49 9.20 0 2,300 42,200
09:52 9.20 0 1,800 44,000
09:58 9.20 0 3,000 47,000
09:59 9.20 0 1,000 48,000
10:10 9.30 0.10 1,000 49,000
10:21 9.40 0.20 6,800 55,800
10:23 9.40 0.20 1,600 57,400
10:26 9.40 0.20 500 57,900
10:38 9.40 0.20 200 58,100
10:39 9.40 0.20 100 58,200
11:10 9.30 0.10 1,700 59,900
11:11 9.30 0.10 1,000 60,900
11:28 9.30 0.10 3,000 63,900
13:10 9.10 -0.10 13,900 77,800
13:12 9.20 0 100 77,900
13:26 9.20 0 7,900 85,800
13:27 9.20 0 1,000 86,800
13:28 9.20 0 2,500 89,300
13:29 9.20 0 1,200 90,500
13:30 9.40 0.20 100 90,600
13:33 9.20 0 3,900 94,500
13:34 9.20 0 6,100 100,600
13:35 9.20 0 10,000 110,600
13:36 9.20 0 5,900 116,500
13:37 9.20 0 4,100 120,600
13:38 9.10 -0.10 9,000 129,600
13:53 9.40 0.20 100 129,700
14:10 9.60 0.40 11,200 140,900
14:12 9.60 0.40 100 141,000
14:17 9.50 0.30 1,100 142,100
14:19 9.50 0.30 100 142,200
14:20 9.50 0.30 100 142,300
14:22 9.50 0.30 200 142,500
14:24 9.40 0.20 4,000 146,500
14:26 9.40 0.20 100 146,600
14:27 9.50 0.30 600 147,200
14:45 9.60 0.40 3,900 151,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,325.90 (2.06) 0% 18.33 (0.03) 0%
2018 2,643 (2.82) 0% 20.33 (0.08) 0%
2019 1,996.76 (2.45) 0% 15.46 (0.07) 0%
2020 2,924.38 (2.88) 0% 0 (0.04) 0%
2021 3,434.06 (3.59) 0% 0.01 (0.04) 589%
2022 3,826.49 (4.54) 0% 0 (0.07) 0%
2023 4,448 (0.90) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,369,459672,4601,180,0571,103,2595,325,2344,239,1504,344,2134,540,0183,592,0462,876,2952,448,5012,820,4172,062,8381,943,191
Tổng lợi nhuận trước thuế61,07110,41831,713-52,62750,57428,20890,17486,54951,48846,31781,438100,65535,42530,983
Lợi nhuận sau thuế 50,95610,41831,712-52,62740,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,409
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ50,95610,41831,712-52,62740,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,409
Tổng tài sản1,846,1292,392,5652,227,8031,892,9971,846,1291,566,2731,611,8711,570,8901,701,5541,781,6461,412,665862,362717,860658,153
Tổng nợ1,456,2902,053,6821,899,3381,577,0341,456,2901,197,6831,208,6101,217,5401,345,6121,424,2241,052,659532,724428,892372,796
Vốn chủ sở hữu389,839338,883328,466315,962389,839368,590403,261353,350355,942357,422360,006329,639288,968285,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |