CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại (tjc)

13.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9341,0259969378863,8923,34565,446167,446144,661102,752134,182175,395179,565177,828
Giá vốn hàng bán4665595344195011,9772,68568,611144,627120,71296,134136,707165,021169,340152,245
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4694664625183851,915660-3,16522,82023,9496,617-2,52510,37410,22525,583
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,6991,2991,2341,1338655,3653,013-5,58514,90216,483685-11,101296-37513,970
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8921,2991,2331,1318655,5562,70450,08160,24617,2422,167-26,5001,57516814,311
Lợi nhuận sau thuế 1,4971,0409879016764,4252,15540,02549,36217,2422,167-26,5001,22910711,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4971,0409879016764,4252,15540,02549,36217,2422,167-26,5001,22910711,447
Tổng tài sản ngắn hạn142,064140,787139,247137,867136,897142,064136,897155,024142,15783,24944,27241,04746,24825,79830,038
Tiền mặt2,2862,3192,3312,0692,6642,2862,66417,14253,7597,85110,17634,9487,5386,61513,425
Đầu tư tài chính ngắn hạn126,900125,400123,800122,800121,200126,900121,20065,10060,20057,20021,000
Hàng tồn kho838383838383831376,0515,2214,2992,8552,0887,0476,191
Tài sản dài hạn40,21040,49940,78441,07741,37140,21041,37142,48731,92553,83863,11274,45628,702147,233165,405
Tài sản cố định11,09411,11411,13411,15411,17411,09411,17411,58629,68452,45659,20771,76621,486141,753163,669
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản182,274181,286180,031178,945178,268182,274178,268197,511174,082137,086107,384115,50474,950173,031195,443
Tổng nợ2,0832,5922,3772,2772,5012,0832,50116,15921,58824,32011,72922,016116,66154,09867,991
Vốn chủ sở hữu180,192178,694177,655176,668175,767180,192175,767181,352152,494112,76695,65593,487-41,711118,933127,452

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.51K0.25K4.65K5.74K2K0.25KK0.14K0.01K1.33K1.24K3.84K0.50KK0.07K1.11K1.68K4.76K1.61K1.59K
Giá cuối kỳ14K18.10K14.68K19.27K11.92K10.01K5.38K6.95K5.30K6.20K7.21K6K2.03K1.36K1.36K5.24K5.64K4.54K12K51.30K
Giá / EPS (PE)27.21 (lần)72.23 (lần)3.15 (lần)3.36 (lần)5.95 (lần)39.73 (lần) (lần)48.63 (lần)425.98 (lần)4.66 (lần)5.83 (lần)1.56 (lần)4.08 (lần) (lần)20.40 (lần)4.72 (lần)3.35 (lần)0.95 (lần)7.47 (lần)32.22 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)30.94 (lần)46.54 (lần)1.93 (lần)0.99 (lần)0.71 (lần)0.84 (lần)0.34 (lần)0.34 (lần)0.25 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần)0.16 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.40 (lần)2.14 (lần)
Giá sổ sách20.95K20.44K21.09K17.73K13.11K11.12K10.87K-4.85K13.83K14.82K14.37K17.56K13.77K13.27K14.86K15.35K20.14K18.86K17.07K6.33K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.67 (lần)0.89 (lần)0.70 (lần)1.09 (lần)0.91 (lần)0.90 (lần)0.49 (lần)-1.43 (lần)0.38 (lần)0.42 (lần)0.50 (lần)0.34 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.34 (lần)0.28 (lần)0.24 (lần)0.70 (lần)8.11 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.94%76.79%78.49%81.66%60.73%41.23%35.54%61.71%14.91%15.37%15.50%28.30%19.67%19.11%19.25%11.21%11.56%18.02%61.82%81.94%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.06%23.21%21.51%18.34%39.27%58.77%64.46%38.29%85.09%84.63%84.50%71.70%80.33%80.89%80.75%88.79%88.44%81.98%38.18%18.06%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn1.14%1.40%8.18%12.40%17.74%10.92%19.06%155.65%31.26%34.79%44.20%44.35%56.53%65.05%64.19%62.96%76.02%67.30%17.20%41.21%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1.16%1.42%8.91%14.16%21.57%12.26%23.55%-279.69%45.49%53.35%79.20%79.68%130.02%186.09%179.23%169.99%316.95%205.82%20.78%70.10%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn98.86%98.60%91.82%87.60%82.26%89.08%80.94%-55.65%68.74%65.21%55.80%55.65%43.47%34.95%35.81%37.04%23.98%32.70%82.80%58.79%
6/ Thanh toán hiện hành10,911.21%7,959.13%959.37%658.50%342.31%413.37%303.80%39.64%70.89%65.75%70.39%128.10%83.90%65.53%81.33%73.55%54.53%102.82%360.40%199.11%
7/ Thanh toán nhanh10,904.84%7,954.30%958.52%630.47%320.84%373.23%282.67%37.85%51.52%52.20%62.22%116.09%66.65%47.68%58.36%50.90%38.09%89.16%333.48%178.50%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn175.58%154.88%106.08%249.02%32.28%95.01%258.66%6.46%18.18%29.39%25.62%92%32.54%4.05%35.74%28.12%21.17%58.03%302.07%155.23%
9/ Vòng quay Tổng tài sản2.14%1.88%33.14%96.19%105.53%95.69%116.17%234.02%103.78%90.99%89.49%117.20%121.14%81.95%79.51%75.11%56.45%106%144.69%223.22%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn2.74%2.44%42.22%117.79%173.77%232.09%326.90%379.25%696.04%592.01%577.52%414.18%615.95%428.80%413.06%670.27%488.39%588.28%234.04%272.42%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu2.16%1.90%36.09%109.80%128.28%107.42%143.53%-420.50%150.98%139.53%160.37%210.59%278.66%234.46%222.02%202.80%235.35%324.16%174.75%379.70%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,381.93%3,234.94%50,081.02%2,390.13%2,312.05%2,236.19%4,788.34%7,903.30%2,403.01%2,459.13%4,414.96%4,030.62%2,768.88%1,553.55%1,265.96%1,876.31%1,429.16%3,558.81%2,756.71%2,285.24%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần113.69%64.42%61.16%29.48%11.92%2.11%-19.75%0.70%0.06%6.44%5.36%10.38%1.30%-5.04%0.20%3.56%3.55%7.79%5.38%6.63%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.43%1.21%20.26%28.36%12.58%2.02%%1.64%0.06%5.86%4.80%12.16%1.57%%0.16%2.68%2%8.26%7.79%14.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.46%1.23%22.07%32.37%15.29%2.27%%-2.95%0.09%8.98%8.60%21.85%3.61%%0.45%7.23%8.35%25.25%9.41%25.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)224%80%58%34%14%2%-19%1%%8%6%11%1%-5%%4%4%10%6%8%
Tăng trưởng doanh thu16.35%-94.89%-60.92%15.75%40.79%-23.42%-23.50%-2.32%0.98%-10.30%-10.64%-3.62%23.31%-5.68%5.94%31.38%-22.45%104.95%24.17%%
Tăng trưởng Lợi nhuận105.34%-94.62%-18.92%186.29%695.66%-108.18%-2,256.22%1,048.60%-99.07%7.67%-53.82%670.96%-131.74%-2,451.75%-93.99%31.93%-64.67%196.47%0.86%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-16.71%-84.52%-25.15%-11.23%107.35%-46.73%-81.13%115.65%-20.43%-30.56%16.63%-21.85%-27.51%-7.26%2.03%-18.22%64.48%994.38%-20.02%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.52%-3.08%18.92%35.23%17.89%2.32%-324.13%-135.07%-6.68%3.10%17.34%27.53%3.75%-10.68%-3.23%52.47%6.81%10.48%169.81%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.25%-9.74%13.46%26.99%27.66%-7.03%54.11%-56.68%-11.47%-11.78%17.03%-0.38%-16.58%-8.48%0.08%-1.27%45.62%179.75%91.57%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |