CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại (tjc)

16.20
-1.70
(-9.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.90
18
18
16.20
24,300
20.4K
0.3K
80x
1.0x
1% # 1%
0.7
172 Bi
9 Mi
688
20.5 - 15.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 16.20 3,200
0 16.30 700
0.00 0 16.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.60 (0.20) 35.7%
VJC 180.00 (1.30) 23.2%
GMD 75.30 (0.30) 10.6%
PHP 35.90 (-0.90) 5.6%
HAH 55.10 (0.40) 3.7%
PVT 22.00 (0.45) 3.7%
TMS 40.25 (-0.05) 3.4%
VSC 21.35 (-0.30) 3.2%
SCS 52.50 (0.20) 2.8%
PDN 105.50 (0.50) 2.2%
STG 36.10 (0.00) 1.7%
DVP 73.80 (-0.10) 1.5%
CDN 29.90 (0.00) 1.5%
NCT 93.10 (-0.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18 0.10 2,600 2,600
09:15 18 0.10 300 2,900
09:17 17.90 0 2,100 5,000
09:19 17.90 0 100 5,100
09:26 17.90 0 300 5,400
09:29 17.90 0 500 5,900
09:38 17.90 0 100 6,000
10:10 17.60 -0.30 400 6,400
10:12 17.30 -0.60 200 6,600
10:14 17.20 -0.70 600 7,200
10:16 16.50 -1.40 1,100 8,300
10:17 16.20 -1.70 1,100 9,400
10:37 16.30 -1.60 400 9,800
10:42 16.40 -1.50 200 10,000
10:52 16.40 -1.50 500 10,500
10:58 16.40 -1.50 100 10,600
11:10 17 -0.90 100 10,700
11:17 16.30 -1.60 100 10,800
11:19 16.30 -1.60 200 11,000
11:24 16.30 -1.60 100 11,100
11:26 16.30 -1.60 300 11,400
11:29 16.30 -1.60 1,700 13,100
13:10 16.20 -1.70 3,100 16,200
13:13 16.20 -1.70 500 16,700
13:16 16.20 -1.70 400 17,100
13:17 16.20 -1.70 300 17,400
13:22 16.30 -1.60 100 17,500
13:35 16.30 -1.60 100 17,600
13:37 16.20 -1.70 300 17,900
13:44 16.20 -1.70 3,000 20,900
13:48 16.20 -1.70 600 21,500
13:50 16.20 -1.70 600 22,100
13:52 16.20 -1.70 100 22,200
13:54 16.20 -1.70 100 22,300
14:10 16.20 -1.70 400 22,700
14:11 16.20 -1.70 300 23,000
14:12 16.20 -1.70 300 23,300
14:16 16.20 -1.70 500 23,800
14:19 16.20 -1.70 500 24,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 180 (0.18) 0% 14.30 (0.00) 0%
2018 186 (0.18) 0% 8 (0.00) 0%
2019 176 (0.13) 0% 4 (-0.03) -1%
2020 112.50 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2021 119 (0.14) 0% 0 (0.02) 0%
2022 150 (0.17) 0% 0 (0.05) 0%
2023 103.20 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9341,0259969373,8923,34565,446167,446144,661102,752134,182175,395179,565177,828
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8921,2991,2331,1315,5562,70450,08160,24617,2422,167-26,5001,57516814,311
Lợi nhuận sau thuế 1,4971,0409879014,4252,15540,02549,36217,2422,167-26,5001,22910711,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4971,0409879014,4252,15540,02549,36217,2422,167-26,5001,22910711,447
Tổng tài sản182,274181,286180,031178,945182,274178,268197,511174,082137,086107,384115,50474,950173,031195,443
Tổng nợ2,0832,5922,3772,2772,0832,50116,15921,58824,32011,72922,016116,66154,09867,991
Vốn chủ sở hữu180,192178,694177,655176,668180,192175,767181,352152,494112,76695,65593,487-41,711118,933127,452


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |