CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại (tjc)

8.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.50
9
8.40
9,000
20.4K
0.3K
80x
1.0x
1% # 1%
0.7
172 Bi
9 Mi
688
20.5 - 15.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 100 9.10 200
8.80 600 9.30 600
8.70 300 9.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.20 (-0.25) 35.7%
VJC 124.70 (-0.50) 23.2%
GMD 74.60 (-0.60) 10.6%
PHP 45.50 (-0.20) 5.6%
HAH 46.00 (-1.10) 3.7%
PVT 22.10 (0.35) 3.7%
TMS 34.15 (-1.75) 3.4%
VSC 13.00 (-0.55) 3.2%
SCS 42.75 (-0.20) 2.8%
PDN 85.70 (-1.10) 2.2%
STG 34.40 (2.25) 1.7%
DVP 73.80 (0.00) 1.5%
CDN 25.00 (-0.30) 1.5%
NCT 84.00 (-1.50) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 8.50 -0.40 500 500
09:33 8.40 -0.50 700 1,200
09:44 8.50 -0.40 7,500 8,700
10:12 9 0.10 100 8,800
11:19 8.80 -0.10 100 8,900
13:15 8.90 0 100 9,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 180 (0.18) 0% 14.30 (0.00) 0%
2018 186 (0.18) 0% 8 (0.00) 0%
2019 176 (0.13) 0% 4 (-0.03) -1%
2020 112.50 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2021 119 (0.14) 0% 0 (0.02) 0%
2022 150 (0.17) 0% 0 (0.05) 0%
2023 103.20 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9341,0259969373,8923,34565,446167,446144,661102,752134,182175,395179,565177,828
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8921,2991,2331,1315,5562,70450,08160,24617,2422,167-26,5001,57516814,311
Lợi nhuận sau thuế 1,4971,0409879014,4252,15540,02549,36217,2422,167-26,5001,22910711,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4971,0409879014,4252,15540,02549,36217,2422,167-26,5001,22910711,447
Tổng tài sản182,274181,286180,031178,945182,274178,268197,511174,082137,086107,384115,50474,950173,031195,443
Tổng nợ2,0832,5922,3772,2772,0832,50116,15921,58824,32011,72922,016116,66154,09867,991
Vốn chủ sở hữu180,192178,694177,655176,668180,192175,767181,352152,494112,76695,65593,487-41,711118,933127,452


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |