CTCP Phân phối Top One (top)

0.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV301519771226,4685,18331,52567,972132,876101,68045,997
Giá vốn hàng bán291418868206,1187,02731,30265,742130,72987,45343,121
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV211-122350-1,8452232,2302,14714,2272,877
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-130-18-16-43-20767-458-809-87,877-2,7813771,19111,6502,600
Tổng lợi nhuận trước thuế-12414-43-162165-602-780-87,957-2,7823611,13311,6502,600
Lợi nhuận sau thuế -12414-43-162165-602-780-87,957-2,7912847839,2922,028
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12414-43-162165-602-780-87,957-2,8742847839,2922,028
Tổng tài sản ngắn hạn3,8933,8843,8963,8583,8873,8933,8873,6014,33210,56839,887213,524266,432246,43656,693
Tiền mặt1791473151882201792201674,2692,10948915,4311,2591,4408,409
Đầu tư tài chính ngắn hạn102174150150102150500
Hàng tồn kho228,27715,32917,32830,9649,342
Tài sản dài hạn158,558158,573158,588158,604158,619158,558158,619159,117159,370159,722222,95652,3453,03251,11227
Tài sản cố định1,1181,1331,1491,1641,1791,1181,1791,6781,9272,1803,1702,7042,9231,500
Đầu tư tài chính dài hạn157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440
Tổng tài sản162,450162,457162,484162,462162,506162,450162,506162,718163,701170,290262,843265,870269,464297,54856,720
Tổng nợ1493260424214942304116,2199,57711,08814,96743,98315,531
Vốn chủ sở hữu162,302162,425162,424162,420162,464162,302162,464162,688163,291164,071253,266254,782254,497253,56641,189

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.01KKKKK0.01K0.03K0.37K0.52K0.08KK
Giá cuối kỳ0.90K1.20K1.40K2.40K0.50K0.80K0.80K1.50K1.50K2.53K10K10K
Giá / EPS (PE) (lần)184.36 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)71.41 (lần)48.56 (lần)4.09 (lần)4.87 (lần)119.27 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)321.34 (lần)1,382.73 (lần)1,000 (lần)9.41 (lần)2.45 (lần)0.64 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)0.37 (lần)0.21 (lần)1.19 (lần)2.44 (lần)
Giá sổ sách6.40K6.41K6.42K6.44K6.47K9.99K10.05K10.04K10K10.56K0.81K0.73K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.14 (lần)0.19 (lần)0.22 (lần)0.37 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.24 (lần)12.34 (lần)13.76 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản2.40%2.39%2.21%2.65%6.21%15.18%80.31%98.87%82.82%99.95%100%100%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản97.60%97.61%97.79%97.35%93.79%84.82%19.69%1.13%17.18%0.05%%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn0.09%0.03%0.02%0.25%3.65%3.64%4.17%5.55%14.78%27.38%77.07%41.04%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu0.09%0.03%0.02%0.25%3.79%3.78%4.35%5.88%17.35%37.71%336.10%69.62%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn99.91%99.97%99.98%99.75%96.35%96.36%95.83%94.45%85.22%72.62%22.93%58.96%
6/ Thanh toán hiện hành2,612.75%9,254.76%12,003.33%1,054.01%169.93%416.49%1,925.72%1,780.13%560.30%365.03%129.75%243.64%
7/ Thanh toán nhanh2,611.41%9,254.76%12,003.33%1,054.01%169.93%330.06%1,787.47%1,664.35%489.90%304.88%79.19%83.43%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn120.13%523.81%556.67%1,038.69%33.91%5.11%139.17%8.41%3.27%54.14%2.17%20.53%
9/ Vòng quay Tổng tài sản0.04%0.01%%3.95%3.04%11.99%25.57%49.31%34.17%81.09%238.49%332%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1.82%0.57%%149.31%49.04%79.04%31.83%49.87%41.26%81.13%238.49%332%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu0.04%0.01%%3.96%3.16%12.45%26.68%52.21%40.10%111.67%1,040.05%563.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,400%%%%%378.18%428.87%754.44%282.43%461.58%599.78%498.96%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-228.17%750%%-12.06%-1,697.03%-9.12%0.42%0.59%9.14%4.41%0.99%-1.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.10%%%%%0.11%0.29%3.12%3.58%2.37%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%0.10%%%%%0.11%0.31%3.66%4.92%10.34%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-238%825%%-13%-1,252%-9%%1%11%5%1%-1%
Tăng trưởng doanh thu222.73%%-100%24.79%-83.56%-53.62%-48.85%30.68%121.06%39.91%106%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-198.18%%-22.82%-99.11%2,960.44%-1,111.97%-63.73%-91.57%358.19%520.18%-296.99%%
Tăng trưởng Nợ phải trả254.76%%-92.70%-93.39%-35.06%-13.63%-25.92%-65.97%183.19%46.19%438.47%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.10%%-0.37%-0.48%-35.22%-0.60%0.11%0.37%515.62%1,203.04%11.54%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.03%%-0.60%-3.87%-35.21%-1.14%-1.33%-9.44%424.59%311.46%186.77%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |