CTCP Phân phối Top One (top)

0.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.90
0
0
0
0
6.4K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
0
23 Bi
25 Mi
0
0.9 - 0.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV301519771226,4685,18331,52567,972132,876101,68045,997
Tổng lợi nhuận trước thuế-12414-43-162165-602-780-87,957-2,7823611,13311,6502,600
Lợi nhuận sau thuế -12414-43-162165-602-780-87,957-2,7912847839,2922,028
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12414-43-162165-602-780-87,957-2,8742847839,2922,028
Tổng tài sản162,450162,457162,484162,462162,450162,506162,718163,701170,290262,843265,870269,464297,54856,720
Tổng nợ14932604214942304116,2199,57711,08814,96743,98315,531
Vốn chủ sở hữu162,302162,425162,424162,420162,302162,464162,688163,291164,071253,266254,782254,497253,56641,189


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc