CTCP Phân phối Top One (top)

0.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.90
0
0
0
0
6.4K
0.0K
110x
0.2x
0% # 0%
1.1
28 Bi
25 Mi
7,938
1.5 - 0.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 110 (0.13) 0% 11.50 (0.00) 0%
2019 90 (0.03) 0% 0.32 (-0.00) -1%
2020 24 (0.01) 0% 0.40 (-0.09) -22%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV301519771226,4685,18331,52567,972132,876101,68045,997
Tổng lợi nhuận trước thuế-12414-43-162165-602-780-87,957-2,7823611,13311,6502,600
Lợi nhuận sau thuế -12414-43-162165-602-780-87,957-2,7912847839,2922,028
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12414-43-162165-602-780-87,957-2,8742847839,2922,028
Tổng tài sản162,450162,457162,484162,462162,450162,506162,718163,701170,290262,843265,870269,464297,54856,720
Tổng nợ14932604214942304116,2199,57711,08814,96743,98315,531
Vốn chủ sở hữu162,302162,425162,424162,420162,302162,464162,688163,291164,071253,266254,782254,497253,56641,189


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |