CTCP Nhựa Tân Phú (tpp)

10.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV820,589742,441868,647760,354918,0093,192,0313,194,2152,522,4882,119,3591,378,761932,672911,121782,492549,690501,536
Giá vốn hàng bán680,816583,041734,120636,092762,2312,634,0692,657,4602,088,2631,743,2551,120,640751,000782,688695,686467,273398,178
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV122,771154,833125,010116,620151,308519,233516,898418,681363,568249,604176,556122,33384,66381,220101,539
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,93448,03730,56511,99927,15692,53454,09626,52924,12210,95110,477790-10,3581,21520,688
Tổng lợi nhuận trước thuế199,09549,40431,17910,14825,645289,82652,99826,69025,23010,62010,9634,3484,7703,57821,189
Lợi nhuận sau thuế 159,16739,81824,9146,17319,785230,07241,59419,98414,6968,2398,6463,0173,7822,66419,336
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ159,16739,81824,9146,17319,785230,07241,59419,98414,6968,2398,6463,0173,7822,66419,224
Tổng tài sản ngắn hạn2,222,3151,705,6271,851,0071,734,3871,580,0812,222,3151,580,0811,442,3801,308,259788,336530,316456,860415,870223,549201,324
Tiền mặt581,999238,835471,250108,889435,795581,999435,795219,535135,796127,1474,817105,10999,36411,26613,174
Đầu tư tài chính ngắn hạn116,26983,63884,63899,63899,531116,26999,531150,197146,37271,274141,7002,000167
Hàng tồn kho656,009670,420491,224686,861475,299656,009475,299538,723487,967271,684225,031156,329140,715109,62576,551
Tài sản dài hạn946,6751,012,632817,338868,281828,408946,675828,408526,608627,602455,798348,770352,129321,672301,506175,534
Tài sản cố định415,921534,323516,897541,238555,816415,921555,816401,043450,296298,071261,159297,250274,100244,352104,562
Đầu tư tài chính dài hạn480,000397,900220,000210,000210,000480,000210,00055,64094,390500
Tổng tài sản3,168,9892,718,2582,668,3452,602,6682,408,4893,168,9892,408,4891,968,9881,935,8611,244,134879,086808,990737,542525,055376,859
Tổng nợ2,204,7622,091,7972,081,7022,040,9381,852,9332,204,7621,852,9331,455,0261,441,883914,660657,715596,265585,375419,030274,048
Vốn chủ sở hữu964,227626,461586,643561,729555,556964,227555,556513,962493,978329,474221,371212,725152,167106,025102,810

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.54K0.92K0.44K0.33K0.41K0.43K0.15K0.27K0.27K2.91K2.83K2.23K3.27K1.93K1.78K2.32K2.10K1.78K2.08K
Giá cuối kỳ10.60K10.03K8.78K10.42K10.62K9.89K8.79K7.89K12.23K20.30K9.99K6.34K5.69K3.84K1.56K2.75K3.18K1.86K19.90K
Giá / EPS (PE)2.99 (lần)10.85 (lần)19.77 (lần)31.91 (lần)25.78 (lần)22.88 (lần)58.27 (lần)29.70 (lần)45.90 (lần)6.96 (lần)3.53 (lần)2.85 (lần)1.74 (lần)1.99 (lần)0.88 (lần)1.19 (lần)1.51 (lần)1.05 (lần)9.56 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.22 (lần)0.14 (lần)0.16 (lần)0.22 (lần)0.15 (lần)0.21 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.22 (lần)0.27 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.25 (lần)
Giá sổ sách14.83K12.35K11.42K10.98K16.47K11.07K10.64K10.69K10.60K15.59K15.19K15.29K17.59K14.29K13.76K20.02K16.66K14.37K13.52K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.71 (lần)0.81 (lần)0.77 (lần)0.95 (lần)0.64 (lần)0.89 (lần)0.83 (lần)0.74 (lần)1.15 (lần)1.30 (lần)0.66 (lần)0.41 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)1.47 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ65 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)14 (Mi)10 (Mi)7 (Mi)6 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.13%65.60%73.25%67.58%63.36%60.33%56.47%56.39%42.58%53.42%62.72%70.73%64.50%67.50%72.08%78.51%76.30%60.53%71.11%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.87%34.40%26.75%32.42%36.64%39.67%43.53%43.61%57.42%46.58%37.28%29.27%35.50%32.50%27.92%21.49%23.70%39.47%28.89%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn69.57%76.93%73.90%74.48%73.52%74.82%73.70%79.37%79.81%72.72%70.09%75.91%71.82%72.55%72.35%67.75%73.73%66.47%69.33%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu228.66%333.53%283.10%291.89%277.61%297.11%280.30%384.69%395.22%266.56%234.31%315.03%254.90%264.28%261.66%210.06%280.63%198.24%226.04%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn30.43%23.07%26.10%25.52%26.48%25.18%26.30%20.63%20.19%27.28%29.91%24.09%28.18%27.45%27.65%32.25%26.27%33.53%30.67%
6/ Thanh toán hiện hành125.06%105.60%104.10%106.39%108.58%101.70%100.12%101%74.72%105.99%122.57%113.47%116.18%123.38%126.19%122.76%107.75%100.84%115.27%
7/ Thanh toán nhanh88.14%73.84%65.22%66.71%71.16%58.55%65.86%66.82%38.08%65.69%80.71%77.26%86.91%85.55%84.41%68.94%84%64.15%68.12%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn32.75%29.13%15.84%11.04%17.51%0.92%23.03%24.13%3.77%6.94%12.42%10.09%22.75%24.07%30.47%21.53%27.37%11.99%6.21%
9/ Vòng quay Tổng tài sản100.73%132.62%128.11%109.48%110.82%106.10%112.62%106.09%104.69%133.08%287.28%212.01%251.82%270.56%234.58%227.43%193.54%212.53%179.17%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn143.64%202.16%174.88%162%174.90%175.87%199.43%188.16%245.89%249.12%458.05%299.73%390.39%400.81%325.42%289.67%253.66%351.11%251.98%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu331.05%574.96%490.79%429.04%418.47%421.32%428.31%514.23%518.45%487.83%960.40%879.90%893.70%985.61%848.39%705.15%736.67%633.87%584.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho401.53%559.11%387.63%357.25%412.48%333.73%500.67%494.39%426.25%520.15%1,159.42%816.44%1,341.49%1,135.35%858.28%581.67%1,013.54%839.48%533.47%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.21%1.30%0.79%0.69%0.60%0.93%0.33%0.48%0.48%3.83%1.94%1.66%2.08%1.37%1.52%1.64%1.71%1.95%2.64%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.26%1.73%1.01%0.76%0.66%0.98%0.37%0.51%0.51%5.10%5.58%3.51%5.24%3.71%3.57%3.74%3.31%4.14%4.72%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.86%7.49%3.89%2.98%2.50%3.91%1.42%2.49%2.51%18.70%18.66%14.57%18.60%13.51%12.90%11.59%12.60%12.36%15.40%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%2%1%1%1%1%%1%1%5%2%2%2%2%2%2%2%2%3%
Tăng trưởng doanh thu-0.07%26.63%19.02%53.71%47.83%2.37%16.44%42.35%9.60%-42.64%30.14%6.96%11.64%20.60%32.39%43.92%34.68%15.35%%
Tăng trưởng Lợi nhuận453.14%108.14%35.98%78.37%-4.71%186.58%-20.23%41.97%-86.14%13.16%52.67%-14.90%69.58%8.68%22.52%38.24%18.17%-14.70%%
Tăng trưởng Nợ phải trả18.99%27.35%0.91%57.64%39.07%10.31%1.86%39.70%52.90%28.47%-11.32%34.26%18.76%4.85%37.07%12.54%64.05%-6.77%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu73.56%8.09%4.05%49.93%48.83%4.06%39.80%43.52%3.13%12.92%19.23%8.64%23.13%3.81%10.04%50.35%15.88%6.30%%
Tăng trưởng Tổng tài sản31.58%22.32%1.71%55.60%41.53%8.66%9.69%40.47%39.32%23.82%-3.96%27.04%19.96%4.56%28.35%22.47%47.90%-2.76%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |