CTCP Nhựa Tân Phú (tpp)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
0
0
0
0
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
11.2
0.3k
40.9 lần
1%
2%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.7
423 tỷ
45 triệu
9,762
11.9 - 8.8
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
1,452 tỷ
502 tỷ
289.2%
25.7%
87 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (30 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 110.00 (4.90) 32.6%
NTP 44.20 (0.90) 21.8%
AAA 11.10 (-0.20) 15.9%
DNP 20.80 (0.00) 9.5%
INN 48.50 (-0.40) 3.4%
SVI 65.00 (0.00) 3.2%
MCP 40.00 (0.00) 2.5%
HII 6.37 (-0.03) 1.8%
TPP 10.00 (0.00) 1.7%
RDP 8.21 (0.12) 1.5%
VNP 11.60 (0.20) 0.9%
DAG 3.33 (0.10) 0.7%
DTT 21.00 (0.00) 0.7%
VBC 19.50 (0.00) 0.6%
TPC 5.90 (0.00) 0.5%
HKP 31.20 (0.00) 0.5%
NSG 13.00 (0.00) 0.4%
HNP 20.90 (0.00) 0.4%
HPB 17.10 (0.00) 0.3%
BBS 10.00 (0.00) 0.2%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.20 800 10.90 2,100
9.10 1,000 11.00 1,200
9.00 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.55) 0% 38 (0.00) 0%
2018 0 (0.78) 0% 22 (0.00) 0%
2019 0 (0.91) 0% 11 (0.00) 0%
2020 980 (0.93) 0% 9.30 (0.01) 0%
2021 1,150 (1.38) 0% 16.90 (0.01) 0%
2022 1,520 (2.12) 0% 21.60 (0.02) 0%
2023 2,500 (0.51) 0% 20.10 (0.00) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc