CTCP Traphaco (tra)

65
-4.80
(-6.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV757,102681,273705,795556,273605,8612,700,4442,352,2912,302,4132,408,4352,167,8981,914,3361,716,0621,808,3721,880,1392,005,540
Giá vốn hàng bán356,985276,129359,713268,369287,4561,261,1961,110,7651,054,3011,055,7211,013,404877,456770,011863,659829,7841,003,653
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV392,346399,637345,459286,533318,0871,423,9751,236,4561,244,9341,343,1971,147,4361,031,414940,428934,6911,040,658994,681
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh97,63397,43385,79460,101102,438340,962323,884359,456366,637331,706264,661214,807216,838323,663281,231
Tổng lợi nhuận trước thuế100,65495,08191,34660,380102,987347,460324,641360,668368,456330,710266,649214,839216,210322,649283,179
Lợi nhuận sau thuế 77,54378,29974,77647,73381,343278,351257,358285,269293,515264,467216,748170,592174,773260,417228,226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,77868,00469,18041,71779,368249,679239,017263,248269,145241,591195,787153,427156,278241,103210,596
Tổng tài sản ngắn hạn1,769,4261,776,5771,735,7061,536,9611,594,0321,769,4261,594,0321,530,4951,226,4991,093,9771,010,170888,025859,394745,856841,551
Tiền mặt175,952222,963300,67087,804208,296175,952208,296367,085176,030210,880308,894297,466316,134160,904204,507
Đầu tư tài chính ngắn hạn529,512477,993464,927495,913521,787529,512521,787415,029324,335285,125107,49414,5009,4008,60010,600
Hàng tồn kho565,060512,904499,946549,359550,390565,060550,390469,754480,794384,164354,150365,620340,215334,029306,311
Tài sản dài hạn569,877561,432555,078565,484574,879569,877574,879593,406589,766613,120640,656683,487730,468763,846535,902
Tài sản cố định462,293461,740474,026485,622495,642462,293495,642507,865516,884543,976588,566619,527656,016685,451245,196
Đầu tư tài chính dài hạn5005005005005005005005005005005005005005004,807
Tổng tài sản2,339,3022,338,0092,290,7842,102,4452,168,9112,339,3022,168,9112,123,9011,816,2651,707,0971,650,8261,571,5121,589,8621,509,7021,377,454
Tổng nợ653,056710,435731,309609,385553,297653,056636,211634,846435,706439,571478,376453,482482,648390,854362,691
Vốn chủ sở hữu1,686,2471,627,5751,559,4751,493,0611,615,6141,686,2471,532,7001,489,0551,380,5591,267,5261,172,4491,118,0301,107,2141,118,8481,014,763

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.02K5.77K6.35K6.49K5.83K4.72K3.70K3.77K5.82K6.10K7.34K5.91K6.06K9.43K7.19K5.41K5.01K5.75K4.78K2K6.50K
Giá cuối kỳ75K72.47K78.27K77.41K75.08K56.46K45.33K48.56K80.21K62.39K33.55K26.60K30.44K16.47K6.53K8.98K8.76K5.17KKKK
Giá / EPS (PE)12.45 (lần)12.57 (lần)12.32 (lần)11.92 (lần)12.88 (lần)11.95 (lần)12.25 (lần)12.88 (lần)13.79 (lần)10.23 (lần)4.57 (lần)4.50 (lần)5.03 (lần)1.75 (lần)0.91 (lần)1.66 (lần)1.75 (lần)0.90 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.15 (lần)1.28 (lần)1.41 (lần)1.33 (lần)1.44 (lần)1.22 (lần)1.09 (lần)1.11 (lần)1.77 (lần)1.07 (lần)0.42 (lần)0.40 (lần)0.44 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách40.68K36.98K35.93K33.31K30.58K28.29K26.97K26.71K26.99K29.38K39.19K35.29K30.52K41.51K35.26K28.53K25.39K32.17K29.57KK9.17K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.84 (lần)1.96 (lần)2.18 (lần)2.32 (lần)2.46 (lần)2 (lần)1.68 (lần)1.82 (lần)2.97 (lần)2.12 (lần)0.86 (lần)0.75 (lần)1 (lần)0.40 (lần)0.19 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)0.16 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)35 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.64%73.49%72.06%67.53%64.08%61.19%56.51%54.05%49.40%61.09%73.24%70.97%71.36%74.14%74.27%84.49%84.11%84.57%87.67%%63.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.36%26.51%27.94%32.47%35.92%38.81%43.49%45.95%50.60%38.91%26.76%29.03%28.64%25.86%25.73%15.51%15.89%15.43%12.33%%36.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.92%29.33%29.89%23.99%25.75%28.98%28.86%30.36%25.89%26.33%25.43%23.08%30.77%47.12%48.11%39.69%36.24%28.36%41.43%%61.30%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu38.73%41.51%42.63%31.56%34.68%40.80%40.56%43.59%34.93%35.74%34.10%30.01%44.46%89.12%92.73%65.80%56.84%39.60%70.72%%158.39%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.08%70.67%70.11%76.01%74.25%71.02%71.14%69.64%74.11%73.67%74.57%76.92%69.23%52.88%51.89%60.31%63.76%71.64%58.57%%38.70%
6/ Thanh toán hiện hành270.95%250.55%241.08%281.50%248.87%232.85%258.53%275.28%195.89%237.23%288.39%307.68%231.97%157.75%167.91%216.33%238.09%309.24%216.32%%112.84%
7/ Thanh toán nhanh184.42%164.04%167.09%171.15%161.48%151.22%152.09%166.31%108.16%150.88%193.27%206.04%152.90%94.51%79%133.93%155.88%159.27%145.37%%59.51%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn26.94%32.74%57.82%40.40%47.97%71.20%86.60%101.27%42.26%57.65%104.81%111.89%76.68%22.92%11.66%12.86%3.79%10.36%75.72%%12.68%
9/ Vòng quay Tổng tài sản115.44%108.45%108.40%132.60%126.99%115.96%109.20%113.74%124.54%145.60%152.48%146.66%155.47%145.48%128.01%150.26%185.59%217.13%132.05%%137.76%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn152.62%147.57%150.44%196.37%198.17%189.51%193.24%210.42%252.08%238.31%208.20%206.66%217.86%196.24%172.36%177.85%220.64%256.74%150.62%%218.22%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu160.15%153.47%154.62%174.45%171.03%163.28%153.49%163.33%168.04%197.64%204.47%190.67%224.59%275.13%246.70%249.13%291.08%303.10%225.44%%355.95%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho223.20%201.81%224.44%219.58%263.79%247.76%210.60%253.86%248.42%327.66%339.98%352.83%363.32%285.51%201.29%319.97%450.92%419.95%338.44%%268.64%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.25%10.16%11.43%11.18%11.14%10.23%8.94%8.64%12.82%10.50%9.15%8.78%8.84%8.26%8.26%7.62%6.77%5.86%7.12%%19.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.67%11.02%12.39%14.82%14.15%11.86%9.76%9.83%15.97%15.29%13.96%12.88%13.74%12.01%10.58%11.44%12.57%12.81%9.47%%27.42%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.81%15.59%17.68%19.50%19.06%16.70%13.72%14.11%21.55%20.75%18.72%16.75%19.84%22.72%20.39%18.97%19.71%17.89%16.17%%70.84%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)20%22%25%25%24%22%20%18%29%21%17%16%16%14%13%11%10%7%10%7%34%
Tăng trưởng doanh thu14.80%2.17%-4.40%11.10%13.25%11.55%-5.10%-3.82%-6.25%1.44%19.08%-1.82%20.02%31.28%23.39%15.39%%46.12%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận4.46%-9.20%-2.19%11.41%23.39%27.61%-1.82%-35.18%14.49%16.37%24.10%-2.41%28.42%31.19%33.87%29.78%%20.37%139.57%-69.29%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.65%0.22%45.71%-0.88%-8.11%5.49%-6.04%23.49%7.77%10.02%26.17%-21.94%-26.65%13.13%75.60%56.07%%-39.07%25.61%14.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.02%2.93%7.86%8.92%8.11%4.87%0.98%-1.04%10.26%4.95%11.04%15.64%47.03%17.72%24.60%34.83%%8.83%-100%-100%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.86%2.12%16.94%6.39%3.41%5.05%-1.15%5.31%9.60%6.24%14.53%4.08%12.31%15.51%44.84%42.52%%-11.02%-100%-100%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |