CTCP Traphaco (tra)

77
-1.90
(-2.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,700,4442,352,2912,302,4132,408,4352,167,8981,914,3361,716,0621,808,3721,880,1392,005,5401,976,9731,660,2751,691,0841,408,9721,073,255869,799753,767
2. Các khoản giảm trừ doanh thu15,2735,0703,1789,5177,0585,4665,62310,0239,6977,2062,9719,5538,7208,26910,46210,0376,726
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,685,1712,347,2212,299,2352,398,9182,160,8401,908,8701,710,4391,798,3501,870,4421,998,3341,974,0021,650,7221,682,3641,400,7041,062,793859,762747,041
4. Giá vốn hàng bán1,261,1961,110,7651,054,3011,055,7211,013,404877,456770,011863,659829,7841,003,6531,064,757936,341961,230821,846663,666596,069531,920
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,423,9751,236,4561,244,9341,343,1971,147,4361,031,414940,428934,6911,040,658994,681909,245714,381721,134578,858399,127263,693215,121
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,34522,97330,94518,35611,3077,1174,7742,4823,61915,3879,0075,4965,6181,8257,9264,2824,638
7. Chi phí tài chính9,2115,5454,8622,2976,18211,52917,80512,3542,89182,65276,77645,28422,12735,09927,33511,6096,794
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,9623,8813,9401,0885,43311,44317,76412,2042,5838981,4383,91420,61234,65721,7439,8494,620
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-12672218590758-3
9. Chi phí bán hàng758,030625,016614,374660,733554,762507,991489,644485,529503,536464,181429,905331,657341,999265,990181,970118,15199,426
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp342,117304,985297,188331,886266,093254,351222,946222,452214,062182,076161,494128,310135,952110,60372,56546,98639,046
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)340,962323,884359,456366,637331,706264,661214,807216,838323,663281,231250,295215,217227,432168,987125,18391,22974,493
12. Thu nhập khác6,8731,2401,9751,9881,5902,4442,4961,4271,6784,7646,9182,9823,9915,209879208682
13. Chi phí khác3754837631692,5854562,4642,0552,6922,8162,5867,0385143311,821165,618
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,4987571,2121,819-9961,98831-628-1,0141,9484,333-4,0563,4774,877-942191-4,936
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)347,460324,641360,668368,456330,710266,649214,839216,210322,649283,179254,628211,161230,909173,864124,24091,42169,557
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành71,69164,92878,39875,03269,95162,57942,43345,18262,89455,78451,15448,12459,71345,04034,85725,14018,627
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,5812,355-2,999-92-3,708-12,6781,813-3,746-662-830-193-3283674-1,31532-117
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)69,10967,28375,39974,94066,24349,90144,24741,43762,23154,95350,96047,79659,71645,71433,54125,17318,510
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)278,351257,358285,269293,515264,467216,748170,592174,773260,417228,226203,667163,365171,193128,15190,69966,24851,047
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát28,67118,34122,02124,37122,87620,96117,16518,49619,31417,63022,70117,54621,77111,7972,011
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)249,679239,017263,248269,145241,591195,787153,427156,278241,103210,596180,967145,818149,422116,35488,68866,24851,047

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |