CTCP Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt (tvc)

7.50
-0.20
(-2.60%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,32821,10941,02710,39223,85592,857246,69165,244152,632431,645154,45658,27337,88225,17943,215
Giá vốn hàng bán3,9084,89333,6063,6893,45146,09656,09222,93866,65062,41543,97618,80510,8769,5985,530
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,42016,2177,4216,70320,40446,760190,59942,30685,983369,231110,48039,46827,00615,58137,685
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-20,88012,09766,976-41,993-24,10016,199424,466267,946-887,571627,60799,60029,41318,96119,88051,937
Tổng lợi nhuận trước thuế-20,94111,83666,541-42,297-24,27715,139425,859266,948-886,486670,985121,71241,02727,93026,99956,149
Lợi nhuận sau thuế -20,94111,83679,198-42,2972,17527,796441,322278,642-886,874546,635105,09329,00522,16021,90046,658
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,96517374,203-43,457-17,24416,953379,163247,648-682,698427,58382,26523,27617,03217,91038,817
Tổng tài sản ngắn hạn2,344,6182,682,4492,042,6462,542,8962,252,8742,344,6182,264,1821,956,9731,718,0523,814,4462,156,3681,711,9541,028,416980,240751,375
Tiền mặt47,77487,4021,454,187198,784644,00347,774598,632285,973102,737483,546285,62829,40597,18790,167139,423
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,620,6121,797,82992,1781,840,4681,167,7791,620,6121,165,5051,329,372926,0521,344,997854,314491,057221,983300,025175,004
Hàng tồn kho1553
Tài sản dài hạn18,29017,28917,29017,75216,87918,29016,99220,50219,75294,298143,400205,217120,7818,23317,082
Tài sản cố định2,2982,5412,8153,1141,6602,2981,6602,6624,5116,3998,0926,2005,6351,9101,056
Đầu tư tài chính dài hạn75,000124,262137,03992,56012,200
Tổng tài sản2,362,9082,699,7382,059,9362,560,6482,269,7542,362,9082,281,1751,977,4741,737,8033,908,7442,299,7681,917,1711,149,197988,472768,457
Tổng nợ613,296727,32176,486618,463268,583613,296272,970206,661219,6151,439,6481,496,7351,245,187639,226510,111313,270
Vốn chủ sở hữu1,749,6121,972,4171,983,4491,942,1852,001,1711,749,6122,008,2051,770,8131,518,1882,469,096803,032671,984509,971478,361455,188

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.14K3.20K2.09KK4.13K1.88K0.58K0.43K0.45K1.05K0.63K1.23K0.23K
Giá cuối kỳ8.60K10.40K6.30K4.50K24.10K10.17K14.45K9.69K6.49K9.53K12.16K11.70KK
Giá / EPS (PE)60.17 (lần)3.25 (lần)3.02 (lần) (lần)5.84 (lần)5.42 (lần)24.85 (lần)22.77 (lần)14.50 (lần)9.06 (lần)19.22 (lần)9.53 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)10.99 (lần)5 (lần)11.45 (lần)3.50 (lần)5.79 (lần)2.89 (lần)9.92 (lần)10.24 (lần)10.32 (lần)8.13 (lần)10.45 (lần)12.34 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách14.75K16.93K14.93K12.80K23.83K18.31K16.79K12.74K11.95K12.34K12.61K14.39K4.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.58 (lần)0.61 (lần)0.42 (lần)0.35 (lần)1.01 (lần)0.56 (lần)0.86 (lần)0.76 (lần)0.54 (lần)0.77 (lần)0.96 (lần)0.81 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ119 (Mi)119 (Mi)119 (Mi)119 (Mi)104 (Mi)44 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)37 (Mi)14 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.23%99.26%98.96%98.86%97.59%93.76%89.30%89.49%99.17%97.78%92.74%91.40%99.81%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.77%0.74%1.04%1.14%2.41%6.24%10.70%10.51%0.83%2.22%7.26%8.60%0.19%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.96%11.97%10.45%12.64%36.83%65.08%64.95%55.62%51.61%40.77%35.04%35.59%16.96%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu35.05%13.59%11.67%14.47%58.31%186.39%185.30%125.35%106.64%68.82%53.95%55.25%20.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.04%88.03%89.55%87.36%63.17%34.92%35.05%44.38%48.39%59.23%64.96%64.41%83.04%
6/ Thanh toán hiện hành382.30%869.80%1,030.20%782.30%322.53%180.62%154.55%170.04%192.16%249.54%318.97%566.76%588.59%
7/ Thanh toán nhanh382.30%869.80%1,030.20%782.29%322.52%180.62%154.55%170.04%192.16%249.54%318.97%566.76%588.59%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.79%229.97%150.54%46.78%40.89%23.92%2.65%16.07%17.68%46.30%125.69%225.12%135.33%
9/ Vòng quay Tổng tài sản3.93%10.81%3.30%8.78%11.04%6.72%3.04%3.30%2.55%5.62%5.99%4.25%11.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn3.96%10.90%3.33%8.88%11.32%7.16%3.40%3.68%2.57%5.75%6.46%4.64%11.86%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu5.31%12.28%3.68%10.05%17.48%19.23%8.67%7.43%5.26%9.49%9.23%6.59%14.25%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%444,333.34%117,764.15%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.26%153.70%379.57%-447.28%99.06%53.26%39.94%44.96%71.13%89.82%54.39%129.45%35.97%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.72%16.62%12.52%%10.94%3.58%1.21%1.48%1.81%5.05%3.26%5.50%4.26%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.97%18.88%13.98%%17.32%10.24%3.46%3.34%3.74%8.53%5.02%8.53%5.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)37%676%1,080%-1,024%685%187%124%157%187%702%320%413%68%
Tăng trưởng doanh thu-62.36%278.11%-57.25%-64.64%179.46%165.06%53.83%50.45%-41.74%162.66%151.42%45.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-95.53%53.11%-136.27%-259.66%419.76%253.43%36.66%-4.90%-53.86%333.76%5.64%422.58%%
Tăng trưởng Nợ phải trả124.68%32.09%-5.90%-84.75%-3.81%20.20%94.80%25.31%62.83%225.63%75.37%749.61%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-12.88%13.41%16.64%-38.51%207.47%19.50%31.77%6.61%5.09%155.25%79.60%214.01%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.58%15.36%13.79%-55.54%69.96%19.96%66.83%16.26%28.63%179.91%78.09%304.83%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |