CTCP Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt (tvc)

7.50
-0.20
(-2.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.60
7.60
7.50
5,000
16.9K
2.8K
2.8x
0.5x
14% # 16%
1.6
913 Bi
119 Mi
572,624
11.8 - 6.9
269 Bi
2,001 Bi
13.4%
88.17%
644 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 12,100 7.60 7,900
7.40 2,400 7.80 5,900
7.30 14,200 7.90 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tài chính khác
(Ngành nghề)
#Tài chính khác - ^TCK     (3 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
IPA 16.10 (-0.60) 56.1%
OGC 3.01 (0.00) 24.5%
TVC 7.50 (-0.20) 19.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:59 7.60 -0.10 400 400
10:39 7.60 -0.10 500 900
13:10 7.60 -0.10 800 1,700
13:18 7.60 -0.10 300 2,000
13:22 7.60 -0.10 200 2,200
13:33 7.60 -0.10 300 2,500
13:36 7.60 -0.10 200 2,700
13:44 7.60 -0.10 200 2,900
14:10 7.60 -0.10 100 3,000
14:45 7.50 -0.20 2,000 5,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 191.04 (0.03) 0% 61.23 (0.02) 0%
2018 171 (0.04) 0% 34.50 (0.02) 0%
2019 213 (0.06) 0% 59.61 (0.03) 0%
2020 268 (0.15) 0% 71 (0.11) 0%
2021 450 (0.43) 0% 0.02 (0.55) 2,733%
2022 350 (0.15) 0% 164 (-0.38) -0%
2023 112 (0.02) 0% 116 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,32821,10941,02710,39292,857246,69165,244152,632431,645154,45658,27337,88225,17943,215
Tổng lợi nhuận trước thuế-20,94111,83666,541-42,29715,139425,859266,948-886,486670,985121,71241,02727,93026,99956,149
Lợi nhuận sau thuế -20,94111,83679,198-42,29727,796441,322278,642-886,874546,635105,09329,00522,16021,90046,658
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,96517374,203-43,45716,953379,163247,648-682,698427,58382,26523,27617,03217,91038,817
Tổng tài sản2,362,9082,699,7382,059,9362,560,6482,362,9082,281,1751,977,4741,737,8033,908,7442,299,7681,917,1711,149,197988,472768,457
Tổng nợ613,296727,32176,486618,463613,296272,970206,661219,6151,439,6481,496,7351,245,187639,226510,111313,270
Vốn chủ sở hữu1,749,6121,972,4171,983,4491,942,1851,749,6122,008,2051,770,8131,518,1882,469,096803,032671,984509,971478,361455,188


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |