CTCP Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt (tvc)

9.20
0.30
(3.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
9
9.20
9
259,400
16.9K
2.8K
2.8x
0.5x
14% # 16%
1.6
913 Bi
119 Mi
572,624
11.8 - 6.9
269 Bi
2,001 Bi
13.4%
88.17%
644 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.10 2,100 9.20 44,400
9.00 28,400 9.30 22,900
8.90 15,900 9.40 13,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tài chính khác
(Ngành nghề)
#Tài chính khác - ^TCK     (3 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
IPA 15.00 (0.00) 56.1%
OGC 2.91 (-0.01) 24.5%
TVC 9.20 (0.30) 19.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9 0.10 600 600
09:18 9 0.10 100 700
09:30 9 0.10 100 800
09:36 9 0.10 9,000 9,800
09:41 9 0.10 3,700 13,500
09:42 9 0.10 300 13,800
09:44 9 0.10 100 13,900
09:45 9.10 0.20 100 14,000
09:52 9 0.10 5,000 19,000
09:55 9.10 0.20 8,000 27,000
09:59 9 0.10 300 27,300
10:10 9.10 0.20 10,600 37,900
10:16 9.10 0.20 500 38,400
10:19 9 0.10 100 38,500
10:21 9.10 0.20 15,100 53,600
10:22 9.10 0.20 11,100 64,700
10:23 9.10 0.20 200 64,900
10:24 9.20 0.30 100 65,000
10:26 9.20 0.30 2,000 67,000
10:27 9.20 0.30 2,000 69,000
10:28 9.10 0.20 5,000 74,000
10:30 9.10 0.20 1,500 75,500
10:34 9.10 0.20 3,500 79,000
10:37 9.10 0.20 12,000 91,000
10:41 9.20 0.30 100 91,100
10:52 9.10 0.20 200 91,300
11:10 9.20 0.30 10,100 101,400
11:17 9.10 0.20 3,000 104,400
11:18 9.10 0.20 1,000 105,400
11:23 9.10 0.20 6,500 111,900
11:27 9.20 0.30 200 112,100
11:29 9.10 0.20 5,000 117,100
13:10 9.10 0.20 21,100 138,200
13:18 9.10 0.20 1,000 139,200
13:25 9.20 0.30 100 139,300
13:28 9.10 0.20 19,200 158,500
13:29 9.10 0.20 2,000 160,500
13:31 9.20 0.30 100 160,600
13:47 9.10 0.20 2,000 162,600
13:48 9.10 0.20 10,000 172,600
13:49 9.10 0.20 15,000 187,600
13:58 9.10 0.20 10,000 197,600
14:10 9.20 0.30 100 197,700
14:20 9.10 0.20 30,000 227,700
14:22 9.10 0.20 700 228,400
14:25 9.10 0.20 20,300 248,700
14:27 9.20 0.30 100 248,800
14:45 9.20 0.30 10,600 259,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 191.04 (0.03) 0% 61.23 (0.02) 0%
2018 171 (0.04) 0% 34.50 (0.02) 0%
2019 213 (0.06) 0% 59.61 (0.03) 0%
2020 268 (0.15) 0% 71 (0.11) 0%
2021 450 (0.43) 0% 0.02 (0.55) 2,733%
2022 350 (0.15) 0% 164 (-0.38) -0%
2023 112 (0.02) 0% 116 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,32821,10941,02710,39292,857246,69165,244152,632431,645154,45658,27337,88225,17943,215
Tổng lợi nhuận trước thuế-20,94111,83666,541-42,29715,139425,859266,948-886,486670,985121,71241,02727,93026,99956,149
Lợi nhuận sau thuế -20,94111,83679,198-42,29727,796441,322278,642-886,874546,635105,09329,00522,16021,90046,658
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,96517374,203-43,45716,953379,163247,648-682,698427,58382,26523,27617,03217,91038,817
Tổng tài sản2,362,9082,699,7382,059,9362,560,6482,362,9082,281,1751,977,4741,737,8033,908,7442,299,7681,917,1711,149,197988,472768,457
Tổng nợ613,296727,32176,486618,463613,296272,970206,661219,6151,439,6481,496,7351,245,187639,226510,111313,270
Vốn chủ sở hữu1,749,6121,972,4171,983,4491,942,1851,749,6122,008,2051,770,8131,518,1882,469,096803,032671,984509,971478,361455,188


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |