CTCP Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt (tvc)

6.70
-0.10
(-1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.60
6.80
6.60
2,800
10.6K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.1
1,026 Bi
153 Mi
205,562
12.2 - 6.9
248 Bi
1,628 Bi
15.2%
86.78%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 2,200 6.70 9,400
6.50 2,000 6.80 6,900
6.40 1,000 6.90 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tài chính khác
(Ngành nghề)
#Tài chính khác - ^TCK     (3 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
IPA 11.80 (-0.50) 56.1%
OGC 2.15 (-0.03) 24.5%
TVC 6.70 (-0.10) 19.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:26 6.60 -0.20 1,500 1,500
10:42 6.80 0 200 1,700
13:10 6.70 -0.10 1,100 2,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,32821,10941,02710,39292,857246,69165,244152,632431,645154,45658,27337,88225,17943,215
Tổng lợi nhuận trước thuế-20,94111,83666,541-42,29715,139425,859266,948-886,486670,985121,71241,02727,93026,99956,149
Lợi nhuận sau thuế -20,94111,83679,198-42,29727,796441,322278,642-886,874546,635105,09329,00522,16021,90046,658
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,96517374,203-43,45716,953379,163247,648-682,698427,58382,26523,27617,03217,91038,817
Tổng tài sản2,362,9082,699,7382,059,9362,560,6482,362,9082,281,1751,977,4741,737,8033,908,7442,299,7681,917,1711,149,197988,472768,457
Tổng nợ613,296727,32176,486618,463613,296272,970206,661219,6151,439,6481,496,7351,245,187639,226510,111313,270
Vốn chủ sở hữu1,749,6121,972,4171,983,4491,942,1851,749,6122,008,2051,770,8131,518,1882,469,096803,032671,984509,971478,361455,188


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc