CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

14.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,772375,895225,430177,402287,7611,007,5001,149,5101,332,4821,022,1301,042,046635,319425,508486,058413,585167,510
Giá vốn hàng bán134,564100,369101,53268,84092,660405,305339,945344,841492,790211,277214,617172,927208,322140,48660,263
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV94,208275,526123,898108,562195,101602,195809,565987,641529,340830,769420,702252,581277,736273,099107,247
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,651225,21163,55452,091132,796354,507344,445313,38052,868657,232288,672137,004176,817203,49370,678
Tổng lợi nhuận trước thuế13,580224,23963,20352,066131,883353,087343,792312,91052,445644,011288,672137,000176,817208,44881,738
Lợi nhuận sau thuế 9,983180,82052,44143,585105,309286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,983180,82052,44143,585105,309286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Tổng tài sản ngắn hạn7,176,4377,126,1406,185,6436,534,3676,787,5237,176,4376,787,52311,575,3459,415,3587,145,1523,892,8452,971,7982,666,7421,591,6561,336,340
Tiền mặt971,397350,399416,582134,482211,434971,397211,434281,137296,711350,067130,04824,82985,83310,98817,507
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,923,2396,609,9855,606,9686,144,1946,235,0505,923,2396,235,05010,774,9848,745,6146,572,3983,631,9512,895,1062,476,0811,507,8811,222,763
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn464,607488,315481,503453,563597,961464,607597,9611,953,76244,21741,96518,23614,94218,43221,41824,804
Tài sản cố định18,10519,98220,37721,58721,19818,10521,19818,12319,73019,4481,9353,8626,3147,8678,681
Đầu tư tài chính dài hạn416,512436,377428,977398,539543,616416,512543,6161,909,218
Tổng tài sản7,641,0447,614,4556,667,1466,987,9307,385,4847,641,0447,385,48413,529,1069,459,5757,187,1173,911,0802,986,7402,685,1741,613,0731,361,144
Tổng nợ4,701,7255,017,4274,251,0234,610,1755,051,3154,701,7255,051,31511,473,6907,691,0935,432,2052,602,9032,006,4621,811,425867,952751,095
Vốn chủ sở hữu2,939,3192,597,0272,416,1242,377,7542,334,1692,939,3192,334,1692,055,4161,768,4821,754,9121,308,177980,278873,750745,121610,049

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.43K1.69K1.72K0.41K4.83K2.37K1.38K2.21K2.91K1.25K1.87K1.84K
Giá cuối kỳ14.78K16.13K15.71K13.43K32.49K7.05K6.07K4.55K3.32K2.48K2.87K3.49K
Giá / EPS (PE)10.33 (lần)9.56 (lần)9.12 (lần)32.55 (lần)6.73 (lần)2.98 (lần)4.41 (lần)2.05 (lần)1.14 (lần)1.98 (lần)1.53 (lần)1.90 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.94 (lần)2.34 (lần)1.72 (lần)1.41 (lần)3.34 (lần)1.09 (lần)1.14 (lần)0.59 (lần)0.46 (lần)0.79 (lần)0.66 (lần)0.85 (lần)
Giá sổ sách14.67K13.98K14.07K16.52K16.39K13.32K12.23K13.76K12.88K11.42K12.05K11.90K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.01 (lần)1.15 (lần)1.12 (lần)0.81 (lần)1.98 (lần)0.53 (lần)0.50 (lần)0.33 (lần)0.26 (lần)0.22 (lần)0.24 (lần)0.29 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ200 (Mi)167 (Mi)146 (Mi)107 (Mi)107 (Mi)98 (Mi)80 (Mi)64 (Mi)58 (Mi)53 (Mi)48 (Mi)43 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản93.92%91.90%85.56%99.53%99.42%99.53%99.50%99.31%98.67%98.18%94.69%97.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản6.08%8.10%14.44%0.47%0.58%0.47%0.50%0.69%1.33%1.82%5.31%2.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.53%68.40%84.81%81.30%75.58%66.55%67.18%67.46%53.81%55.18%20.74%31.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu159.96%216.41%558.22%434.90%309.54%198.97%204.68%207.32%116.48%123.12%26.17%46.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.47%31.60%15.19%18.70%24.42%33.45%32.82%32.54%46.19%44.82%79.26%68.12%
6/ Thanh toán hiện hành163.69%134.88%102.66%125.62%132.21%152.32%148.57%162.29%186.04%177.92%456.46%305.49%
7/ Thanh toán nhanh163.69%134.88%102.66%125.62%132.21%152.32%148.57%162.29%186.04%177.92%456.46%305.49%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn22.16%4.20%2.49%3.96%6.48%5.09%1.24%5.22%1.28%2.33%87.81%31.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.19%15.56%9.85%10.81%14.50%16.24%14.25%18.10%25.64%12.31%28.57%23.37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn14.04%16.94%11.51%10.86%14.58%16.32%14.32%18.23%25.98%12.53%30.17%24%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu34.28%49.25%64.83%57.80%59.38%48.57%43.41%55.63%55.51%27.46%36.05%34.31%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần28.47%24.50%18.89%4.32%49.62%36.62%25.91%28.93%40.67%39.93%43.11%44.99%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.75%3.81%1.86%0.47%7.19%5.95%3.69%5.24%10.43%4.91%12.32%10.52%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.76%12.07%12.25%2.50%29.47%17.79%11.25%16.09%22.57%10.97%15.54%15.44%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)71%83%73%9%245%108%64%68%120%111%113%130%
Tăng trưởng doanh thu-12.35%-13.73%30.36%-1.91%64.02%49.31%-12.46%17.52%146.90%-19.04%17.82%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1.84%11.89%469.75%-91.46%122.24%111.07%-21.61%-16.39%151.44%-25.01%12.91%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.92%-55.97%49.18%41.58%108.70%29.73%10.77%108.70%15.56%399.94%-37.28%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu25.93%13.56%16.22%0.77%34.15%33.45%12.19%17.26%22.14%6.28%12.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.46%-45.41%43.02%31.62%83.76%30.95%11.23%66.46%18.51%87.94%-3.60%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |