CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

12.75
0.05
(0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.70
12.80
12.90
12.50
56,400
13.4K
0.9K
14.7x
1.0x
3% # 7%
1.1
2,940 Bi
240 Mi
165,683
15.6 - 12.0
4,175 Bi
3,012 Bi
138.6%
41.91%
462 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.70 400 12.75 4,900
12.60 200 12.80 8,500
12.55 600 12.85 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,141

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.75 (-0.05) 21.5%
VCI 19.00 (-0.15) 12.6%
VND 13.45 (0.10) 10.6%
SHS 12.40 (-0.10) 9.8%
HCM 23.45 (-0.50) 9.1%
VIX 12.45 (0.15) 8.5%
MBS 15.30 (-0.10) 7.3%
FTS 19.00 (-0.25) 5.5%
BSI 27.90 (-0.05) 4.7%
CTS 21.70 (-0.10) 2.3%
VDS 10.45 (0.05) 1.6%
AGR 11.45 (-0.05) 1.5%
TVS 12.75 (0.05) 1.4%
ORS 15.30 (0.15) 1.4%
APG 3.82 (-0.13) 1.3%
BVS 27.20 (-0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 12.80 -0.30 100 100
09:36 12.85 -0.25 100 200
09:43 12.90 -0.20 100 300
09:45 12.80 -0.30 300 600
09:55 12.75 -0.35 400 1,000
10:14 12.70 -0.40 2,200 3,200
10:16 12.70 -0.40 8,000 11,200
10:17 12.70 -0.40 100 11,300
10:23 12.70 -0.40 500 11,800
10:51 12.70 -0.40 1,500 13,300
10:53 12.70 -0.40 4,500 17,800
11:22 12.65 -0.45 3,000 20,800
11:26 12.65 -0.45 200 21,000
11:30 12.90 -0.20 100 21,100
13:24 12.65 -0.45 2,000 23,100
13:27 12.60 -0.50 1,000 24,100
13:43 12.70 -0.40 100 24,200
13:50 12.60 -0.50 2,000 26,200
13:55 12.50 -0.60 21,400 47,600
14:10 12.70 -0.40 3,900 51,500
14:11 12.55 -0.55 2,000 53,500
14:16 12.60 -0.50 500 54,000
14:18 12.55 -0.55 100 54,100
14:19 12.60 -0.50 800 54,900
14:20 12.60 -0.50 700 55,600
14:23 12.55 -0.55 100 55,700
14:28 12.80 -0.30 100 55,800
14:46 12.75 -0.35 600 56,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,772375,895225,430177,4021,007,5001,149,5101,332,4821,022,1301,042,046635,319425,508486,058413,585167,510
Tổng lợi nhuận trước thuế13,580224,23963,20352,066353,087343,792312,91052,445644,011288,672137,000176,817208,44881,738
Lợi nhuận sau thuế 9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Tổng tài sản7,641,0447,614,4556,667,1466,987,9307,641,0447,385,48413,529,1069,459,5757,187,1173,911,0802,986,7402,685,1741,613,0731,361,144
Tổng nợ4,701,7255,017,4274,251,0234,610,1754,701,7255,051,31511,473,6907,691,0935,432,2052,602,9032,006,4621,811,425867,952751,095
Vốn chủ sở hữu2,939,3192,597,0272,416,1242,377,7542,939,3192,334,1692,055,4161,768,4821,754,9121,308,177980,278873,750745,121610,049


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc