CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

14.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
14.25
14.25
14
77,100
14.0K
1.7K
10.3x
1.2x
4% # 12%
1.4
2,906 Bi
224 Mi
288,959
27.2 - 14.8
5,051 Bi
2,334 Bi
216.4%
31.60%
211 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.10 11,000 14.15 18,900
13.95 1,000 14.20 5,500
13.90 2,500 14.25 6,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 17,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 28.40 (-0.75) 21.5%
VCI 36.95 (0.35) 12.6%
VND 16.25 (-0.30) 10.6%
SHS 16.40 (-0.30) 9.8%
HCM 21.65 (-0.30) 9.1%
VIX 16.45 (-0.35) 8.5%
MBS 24.50 (-0.20) 7.3%
FTS 27.30 (-0.60) 5.5%
BSI 35.15 (-0.85) 4.7%
CTS 26.95 (-0.75) 2.3%
VDS 15.10 (-0.40) 1.6%
AGR 14.60 (-0.20) 1.5%
TVS 14.10 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (-0.30) 1.4%
APG 7.12 (-0.53) 1.3%
BVS 26.70 (-0.60) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.25 0.15 5,000 5,000
09:27 14.10 0 100 5,100
09:36 14 -0.10 11,200 16,300
09:41 14 -0.10 1,000 17,300
09:51 14 -0.10 500 17,800
09:59 14 -0.10 1,000 18,800
10:10 14 -0.10 200 19,000
10:44 14 -0.10 3,000 22,000
10:54 14 -0.10 700 22,700
11:10 14.10 0 400 23,100
11:23 14.10 0 500 23,600
11:24 14.10 0 100 23,700
11:25 14.10 0 500 24,200
13:10 14 -0.10 3,400 27,600
13:17 14.10 0 300 27,900
13:24 14.15 0.05 5,000 32,900
13:27 14.15 0.05 800 33,700
13:32 14.15 0.05 2,100 35,800
13:48 14.10 0 1,100 36,900
13:49 14.10 0 200 37,100
13:51 14.10 0 7,600 44,700
13:58 14.10 0 2,100 46,800
14:10 14 -0.10 10,800 57,600
14:11 14 -0.10 900 58,500
14:15 14.05 -0.05 500 59,000
14:18 14 -0.10 5,000 64,000
14:19 14.05 -0.05 1,800 65,800
14:20 14 -0.10 600 66,400
14:22 14 -0.10 1,600 68,000
14:45 14.10 0 9,100 77,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.41) 0% 72.70 (0.17) 0%
2018 0 (0.49) 0% 131.40 (0.14) 0%
2019 0 (0.43) 0% 125 (0.11) 0%
2020 0 (0.64) 0% 100.80 (0.23) 0%
2021 0 (1.04) 0% 0.01 (0.52) 5,171%
2022 0 (1.05) 0% 269 (0.09) 0%
2023 0 (0.30) 0% 226.80 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,772375,895225,430177,4021,007,5001,149,5101,332,4821,022,1301,042,046635,319425,508486,058413,585167,510
Tổng lợi nhuận trước thuế13,580224,23963,20352,066353,087343,792312,91052,445644,011288,672137,000176,817208,44881,738
Lợi nhuận sau thuế 9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Tổng tài sản7,641,0447,614,4556,667,1466,987,9307,641,0447,385,48413,529,1069,459,5757,187,1173,911,0802,986,7402,685,1741,613,0731,361,144
Tổng nợ4,701,7255,017,4274,251,0234,610,1754,701,7255,051,31511,473,6907,691,0935,432,2052,602,9032,006,4621,811,425867,952751,095
Vốn chủ sở hữu2,939,3192,597,0272,416,1242,377,7542,939,3192,334,1692,055,4161,768,4821,754,9121,308,177980,278873,750745,121610,049


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |