CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

14.45
0.05
(0.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.40
14.20
14.50
14.05
85,800
14.0K
1.7K
10.3x
1.2x
4% # 12%
1.4
2,906 Bi
224 Mi
288,959
27.2 - 14.8
5,051 Bi
2,334 Bi
216.4%
31.60%
211 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.35 2,000 14.45 8,000
14.30 39,400 14.50 19,900
14.25 100 14.55 23,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
64,600 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 31.05 (0.10) 21.5%
VCI 36.05 (-0.10) 12.6%
VND 18.40 (-0.20) 10.6%
SHS 18.50 (-0.20) 9.8%
HCM 23.60 (0.15) 9.1%
VIX 22.00 (-0.05) 8.5%
MBS 26.20 (0.00) 7.3%
FTS 32.55 (0.10) 5.5%
BSI 39.15 (0.85) 4.7%
CTS 31.15 (0.25) 2.3%
VDS 18.30 (0.00) 1.6%
AGR 16.00 (0.00) 1.5%
TVS 14.45 (0.05) 1.4%
ORS 14.10 (0.25) 1.4%
APG 10.35 (0.05) 1.3%
BVS 29.90 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 14.05 -0.25 10,000 10,000
09:43 14.15 -0.15 100 10,100
09:47 14.15 -0.15 100 10,200
09:51 14.40 0.10 1,000 11,200
09:54 14.20 -0.10 1,200 12,400
10:10 14.35 0.05 100 12,500
10:16 14.10 -0.20 10,000 22,500
10:36 14.35 0.05 5,200 27,700
10:54 14.35 0.05 600 28,300
11:10 14.50 0.20 55,500 83,800
13:20 14.30 0 1,000 84,800
13:21 14.30 0 200 85,000
13:26 14.30 0 600 85,600
13:39 14.30 0 200 85,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.41) 0% 72.70 (0.17) 0%
2018 0 (0.49) 0% 131.40 (0.14) 0%
2019 0 (0.43) 0% 125 (0.11) 0%
2020 0 (0.64) 0% 100.80 (0.23) 0%
2021 0 (1.04) 0% 0.01 (0.52) 5,171%
2022 0 (1.05) 0% 269 (0.09) 0%
2023 0 (0.30) 0% 226.80 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV287,761173,580316,175371,9941,149,5101,332,4821,022,1301,042,046635,319425,508486,058413,585167,510206,901
Tổng lợi nhuận trước thuế131,88358,14022,540131,229343,792312,91052,445644,011288,672137,000176,817208,44881,738113,016
Lợi nhuận sau thuế 105,30948,44126,159101,725281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,89589,203
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ105,30948,44126,159101,725281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,89589,203
Tổng tài sản7,385,4846,877,7346,448,66814,731,0607,385,48413,529,1069,459,5757,187,1173,911,0802,986,7402,685,1741,613,0731,361,144724,237
Tổng nợ5,051,3154,648,7844,268,15812,571,2545,051,31511,473,6907,691,0935,432,2052,602,9032,006,4621,811,425867,952751,095150,237
Vốn chủ sở hữu2,334,1692,228,9502,180,5092,159,8062,334,1692,055,4161,768,4821,754,9121,308,177980,278873,750745,121610,049574,001


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |