Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP (tvt)

15.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV412,415406,359415,069370,512450,7311,604,3561,708,1161,683,5101,960,1971,478,1541,861,9032,159,4662,335,3832,533,9812,494,476
Giá vốn hàng bán358,020342,199358,956320,088384,1261,379,2641,499,6181,537,7531,750,8751,247,9441,646,2771,938,9002,066,9732,252,6952,157,780
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV54,26564,14655,44250,27866,603224,131207,696144,196205,894227,891210,895218,774265,082277,826333,820
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,82416,42015,5268,86618,41446,63730,33415,00869,75696,15595,831103,480124,902104,852143,741
Tổng lợi nhuận trước thuế10,67616,49015,7979,03018,86351,99332,24217,87970,807111,99994,856112,169127,796112,908149,580
Lợi nhuận sau thuế 5,38412,83712,0636,27712,80136,56121,78412,68655,22587,85175,52789,808102,49490,324118,799
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,50113,45612,7327,63113,28140,32023,75812,07954,99984,61172,04085,27196,73886,967110,781
Tổng tài sản ngắn hạn957,862883,627856,941897,251924,280957,862924,665974,2641,370,355856,8331,013,960959,084896,775821,070996,450
Tiền mặt333,069246,835188,172173,221197,056333,069197,056156,363270,070105,905222,146153,80372,14170,633170,919
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,0002,000109,000352,500172,000247,00054,50035,049
Hàng tồn kho373,215372,451412,250485,629525,374373,215525,374495,203494,991287,614255,223383,497438,869386,007447,550
Tài sản dài hạn344,349376,826390,733400,878411,291344,349410,804482,036442,926533,955600,042672,111708,323736,229791,367
Tài sản cố định283,601297,031307,264315,553325,601283,601325,601368,498358,637434,320482,720556,745615,050644,416712,827
Đầu tư tài chính dài hạn9,43313,07413,01012,95113,2319,43313,05312,59711,9169,40715,36117,39917,16418,32418,147
Tổng tài sản1,302,2111,260,4531,247,6741,298,1291,335,5701,302,2111,335,4691,456,3001,813,2801,390,7881,614,0021,631,1951,605,0981,557,2991,787,817
Tổng nợ724,726680,435680,493726,220769,562724,726769,670880,4341,191,284761,3431,021,4111,045,450869,006854,4021,162,999
Vốn chủ sở hữu577,485580,019567,181571,909566,008577,485565,799575,866621,996629,445592,591585,745736,092702,896624,818

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.92K1.13K0.58K2.62K4.03K3.43K4.06K4.61K4.14K5.28K2.71K4.56K3.83K
Giá cuối kỳ16.30K15.36K13.89K18K20.23K15.44K13.78K11.50K8.32K35K35K35K35K
Giá / EPS (PE)8.49 (lần)13.58 (lần)24.15 (lần)6.87 (lần)5.02 (lần)4.50 (lần)3.39 (lần)2.50 (lần)2.01 (lần)6.63 (lần)12.91 (lần)7.67 (lần)9.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.21 (lần)0.19 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.29 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)0.31 (lần)0.36 (lần)
Giá sổ sách27.50K26.94K27.42K29.62K29.97K28.22K27.89K35.05K33.47K29.75K27K27.02K24.33K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.59 (lần)0.57 (lần)0.51 (lần)0.61 (lần)0.67 (lần)0.55 (lần)0.49 (lần)0.33 (lần)0.25 (lần)1.18 (lần)1.30 (lần)1.30 (lần)1.44 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản73.56%69.24%66.90%75.57%61.61%62.82%58.80%55.87%52.72%55.74%49.76%53.11%65.84%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản26.44%30.76%33.10%24.43%38.39%37.18%41.20%44.13%47.28%44.26%50.24%46.89%34.16%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn55.65%57.63%60.46%65.70%54.74%63.28%64.09%54.14%54.86%65.05%65.32%67.39%52.30%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu125.50%136.03%152.89%191.53%120.95%172.36%178.48%118.06%121.55%186.13%188.37%206.68%109.65%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn44.35%42.37%39.54%34.30%45.26%36.72%35.91%45.86%45.14%34.95%34.68%32.61%47.70%
6/ Thanh toán hiện hành138.82%130.11%125.53%120.73%123.42%105.91%99.20%115.62%109.74%101.34%97%99.45%127.23%
7/ Thanh toán nhanh84.73%56.19%61.73%77.12%81.99%79.25%59.53%59.04%58.15%55.82%97%99.45%127.23%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn48.27%27.73%20.15%23.79%15.26%23.20%15.91%9.30%9.44%17.38%5.50%12.55%10.39%
9/ Vòng quay Tổng tài sản123.20%127.90%115.60%108.10%106.28%115.36%132.39%145.50%162.72%139.53%143.18%134.16%189.81%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn167.49%184.73%172.80%143.04%172.51%183.63%225.16%260.42%308.62%250.34%287.76%252.63%288.30%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu277.82%301.89%292.34%315.15%234.83%314.20%368.67%317.27%360.51%399.23%412.89%411.44%397.95%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho369.56%285.44%310.53%353.72%433.90%645.03%505.58%470.98%583.59%482.13%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.51%1.39%0.72%2.81%5.72%3.87%3.95%4.14%3.43%4.44%2.43%4.10%3.96%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.10%1.78%0.83%3.03%6.08%4.46%5.23%6.03%5.58%6.20%3.48%5.51%7.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.98%4.20%2.10%8.84%13.44%12.16%14.56%13.14%12.37%17.73%10.04%16.89%15.75%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%2%1%3%7%4%4%5%4%5%3%5%5%
Tăng trưởng doanh thu-6.07%1.46%-14.12%32.61%-20.61%-13.78%-7.53%-7.84%1.58%6.56%0.29%14.80%%
Tăng trưởng Lợi nhuận69.71%96.69%-78.04%-35%17.45%-15.52%-11.85%11.24%-21.50%94.60%-40.58%19.03%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.84%-12.58%-26.09%56.47%-25.46%-2.30%20.30%1.71%-26.53%8.89%-8.91%109.28%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.07%-1.75%-7.42%-1.18%6.22%1.17%-20.43%4.72%12.50%10.20%-0.06%11.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.49%-8.30%-19.69%30.38%-13.83%-1.05%1.63%3.07%-12.89%9.35%-6.03%62.41%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |