Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP (tvt)

16
0.10
(0.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.90
15.95
16
15.95
1,100
27.0K
1.2K
13.4x
0.6x
2% # 4%
1.0
323 Bi
21 Mi
6,718
17.6 - 13.5
770 Bi
566 Bi
136.0%
42.38%
197 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.60 1,000 16.35 1,300
15.55 1,000 16.40 1,000
15.50 500 16.50 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.05 (-0.10) 20.7%
TCM 22.90 (-0.05) 18.5%
STK 13.00 (-0.10) 14.0%
TNG 20.40 (-0.50) 13.3%
GIL 13.20 (-0.05) 10.1%
TTF 2.58 (-0.02) 6.1%
ADS 8.88 (-0.12) 3.7%
GDT 18.50 (0.40) 3.0%
SAV 15.30 (0.30) 2.7%
EVE 10.10 (0.05) 2.4%
TVT 16.00 (0.10) 2.0%
X20 12.10 (0.00) 1.5%
KMR 2.72 (0.00) 1.1%
TDT 7.60 (-0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:47 15.95 0.05 200 200
13:10 15.95 0.05 300 500
14:24 16 0.10 500 1,000
14:26 16 0.10 100 1,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,756 (2.34) 0% 102 (0.10) 0%
2019 2,402.66 (2.16) 0% 0 (0.09) 0%
2021 1,707 (1.48) 0% 0.03 (0.09) 352%
2022 1,356 (1.96) 0% 0 (0.05) 0%
2023 1,200 (0.38) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV412,415406,359415,069370,5121,604,3561,708,1161,683,5101,960,1971,478,1541,861,9032,159,4662,335,3832,533,9812,494,476
Tổng lợi nhuận trước thuế10,67616,49015,7979,03051,99332,24217,87970,807111,99994,856112,169127,796112,908149,580
Lợi nhuận sau thuế 5,38412,83712,0636,27736,56121,78412,68655,22587,85175,52789,808102,49490,324118,799
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,50113,45612,7327,63140,32023,75812,07954,99984,61172,04085,27196,73886,967110,781
Tổng tài sản1,302,2111,260,4531,247,6741,298,1291,302,2111,335,4691,456,3001,813,2801,390,7881,614,0021,631,1951,605,0981,557,2991,787,817
Tổng nợ724,726680,435680,493726,220724,726769,670880,4341,191,284761,3431,021,4111,045,450869,006854,4021,162,999
Vốn chủ sở hữu577,485580,019567,181571,909577,485565,799575,866621,996629,445592,591585,745736,092702,896624,818


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |