Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP (tvt)

16
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
15.50
16
15.50
6,700
27.0K
1.2K
13.4x
0.6x
2% # 4%
1.0
323 Bi
21 Mi
6,718
17.6 - 13.5
770 Bi
566 Bi
136.0%
42.38%
197 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.50 1,000 16.25 1,100
15.15 1,700 16.30 1,000
15.10 10,400 16.40 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 37.30 (-0.60) 20.7%
TCM 22.95 (0.00) 18.5%
STK 13.15 (-0.10) 14.0%
TNG 21.00 (0.00) 13.3%
GIL 13.50 (0.45) 10.1%
TTF 2.63 (0.01) 6.1%
ADS 9.09 (-0.04) 3.7%
GDT 18.90 (0.00) 3.0%
SAV 15.70 (0.00) 2.7%
EVE 10.30 (-0.05) 2.4%
TVT 16.00 (0.00) 2.0%
X20 11.80 (-0.40) 1.5%
KMR 2.74 (-0.03) 1.1%
TDT 7.90 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:52 15.50 -0.50 100 100
11:10 16 0 2,000 2,100
11:11 16 0 200 2,300
11:12 16 0 200 2,500
11:20 16 0 100 2,600
11:29 16 0 400 3,000
13:10 16 0 200 3,200
13:16 16 0 100 3,300
13:24 16 0 100 3,400
13:26 16 0 200 3,600
13:28 16 0 100 3,700
13:40 16 0 2,200 5,900
13:44 16 0 800 6,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,756 (2.34) 0% 102 (0.10) 0%
2019 2,402.66 (2.16) 0% 0 (0.09) 0%
2021 1,707 (1.48) 0% 0.03 (0.09) 352%
2022 1,356 (1.96) 0% 0 (0.05) 0%
2023 1,200 (0.38) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV412,415406,359415,069370,5121,604,3561,708,1161,683,5101,960,1971,478,1541,861,9032,159,4662,335,3832,533,9812,494,476
Tổng lợi nhuận trước thuế10,67616,49015,7979,03051,99332,24217,87970,807111,99994,856112,169127,796112,908149,580
Lợi nhuận sau thuế 5,38412,83712,0636,27736,56121,78412,68655,22587,85175,52789,808102,49490,324118,799
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,50113,45612,7327,63140,32023,75812,07954,99984,61172,04085,27196,73886,967110,781
Tổng tài sản1,302,2111,260,4531,247,6741,298,1291,302,2111,335,4691,456,3001,813,2801,390,7881,614,0021,631,1951,605,0981,557,2991,787,817
Tổng nợ724,726680,435680,493726,220724,726769,670880,4341,191,284761,3431,021,4111,045,450869,006854,4021,162,999
Vốn chủ sở hữu577,485580,019567,181571,909577,485565,799575,866621,996629,445592,591585,745736,092702,896624,818


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |