Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP (tvt)

15.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.30
15.30
15.30
15.30
600
28.6K
2.4K
6.3x
0.5x
4% # 8%
0.7
315 Bi
21 Mi
2,670
16.4 - 14.1
593 Bi
601 Bi
98.8%
50.31%
362 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.30 10,200 15.60 700
15.20 100 15.95 900
14.30 1,600 16.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.65 (0.30) 20.7%
TCM 15.30 (-0.05) 18.5%
STK 7.98 (0.03) 14.0%
TNG 19.10 (-0.30) 13.3%
GIL 8.80 (0.19) 10.1%
TTF 1.18 (-0.04) 6.1%
ADS 7.68 (0.02) 3.7%
GDT 15.90 (0.00) 3.0%
SAV 12.40 (-0.20) 2.7%
EVE 8.66 (-0.01) 2.4%
TVT 15.30 (0.00) 2.0%
X20 10.90 (0.00) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:24 15.30 0 500 500
14:20 15.30 0 100 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV412,415406,359415,069370,5121,604,3561,708,1161,683,5101,960,1971,478,1541,861,9032,159,4662,335,3832,533,9812,494,476
Tổng lợi nhuận trước thuế10,67616,49015,7979,03051,99332,24217,87970,807111,99994,856112,169127,796112,908149,580
Lợi nhuận sau thuế 5,38412,83712,0636,27736,56121,78412,68655,22587,85175,52789,808102,49490,324118,799
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,50113,45612,7327,63140,32023,75812,07954,99984,61172,04085,27196,73886,967110,781
Tổng tài sản1,302,2111,260,4531,247,6741,298,1291,302,2111,335,4691,456,3001,813,2801,390,7881,614,0021,631,1951,605,0981,557,2991,787,817
Tổng nợ724,726680,435680,493726,220724,726769,670880,4341,191,284761,3431,021,4111,045,450869,006854,4021,162,999
Vốn chủ sở hữu577,485580,019567,181571,909577,485565,799575,866621,996629,445592,591585,745736,092702,896624,818


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc