CTCP VICEM Thạch cao Xi măng (txm)

4.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,55748,38677,88841,11469,807209,946236,194111,052252,543232,328167,216284,856446,804545,322597,598
Giá vốn hàng bán39,35144,63973,51837,69663,842195,204209,66292,548211,286197,069130,751237,191377,531465,266505,263
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,1993,7044,3703,4195,95514,69126,36618,42341,12235,13634,87841,75265,97675,94488,415
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1581957772-1,762502-2,652-4,708140-427405481-1,6361,92210,754
Tổng lợi nhuận trước thuế19914113282486555-738-4,667220594311,21489810,63812,759
Lợi nhuận sau thuế 19914113282476555-754-4,6671893489376128,20710,161
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19914113282476555-754-4,6671893489376128,20710,161
Tổng tài sản ngắn hạn139,411152,765155,716157,488166,466139,411166,613134,903196,202160,860135,021140,382154,607197,358161,947
Tiền mặt10,7929,1872,7672,18511,22510,79211,2255,0224,5546,41232,91615,84810,69812,67937,053
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,0001,000
Hàng tồn kho5076,4211,7801,2719,5364,6878,84011,504
Tài sản dài hạn2781802782613002783124856781,0631,1661,5101,4091,75723,170
Tài sản cố định1631802202613001633004616781,0561,1661,5101,4091,7572,251
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản139,689152,944155,994157,749166,766139,689166,925135,388196,880161,923136,187141,892156,017199,115185,116
Tổng nợ29,01642,47045,66147,54957,07729,01656,80724,51681,34046,40120,32724,24439,89277,76165,687
Vốn chủ sở hữu110,673110,474110,333110,200109,689110,673110,118110,872115,539115,522115,860117,648116,125121,354119,429

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.08KKKKK0.05K0.13K0.09K1.17K1.45K0.47K0.91K0.92K1.15K0.94K0.90K
Giá cuối kỳ4.50K4.60K4.60K3.60K8.70K6K3.29K7.73K9.68K6.74K8.83K7.27K4.89K21.02K9.92KK
Giá / EPS (PE)56.76 (lần) (lần) (lần)1,400 (lần)6,766.67 (lần)120.69 (lần)24.58 (lần)88.42 (lần)8.26 (lần)4.64 (lần)18.61 (lần)7.95 (lần)5.34 (lần)18.32 (lần)10.59 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.15 (lần)0.14 (lần)0.29 (lần)0.10 (lần)0.26 (lần)0.25 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách15.81K15.73K15.84K16.51K16.50K16.55K16.81K16.59K17.34K17.06K16.07K16.11K14.52K6.57K6.41KK
Giá / Giá sổ sách (PB)0.28 (lần)0.29 (lần)0.29 (lần)0.22 (lần)0.53 (lần)0.36 (lần)0.20 (lần)0.47 (lần)0.56 (lần)0.40 (lần)0.55 (lần)0.45 (lần)0.34 (lần)3.20 (lần)1.55 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.80%99.81%99.64%99.66%99.34%99.14%98.94%99.10%99.12%87.48%85.89%87.46%41.13%47.90%85.16%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.20%0.19%0.36%0.34%0.66%0.86%1.06%0.90%0.88%12.52%14.11%12.54%58.87%52.10%14.84%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.77%34.03%18.11%41.31%28.66%14.93%17.09%25.57%39.05%35.48%29.14%35.08%53.83%70.10%67.13%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu26.22%51.59%22.11%70.40%40.17%17.54%20.61%34.35%64.08%55%41.13%54.04%116.60%234.49%204.24%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.23%65.97%81.89%58.68%71.34%85.07%82.91%74.43%60.95%64.52%70.86%64.92%46.17%29.90%32.87%%
6/ Thanh toán hiện hành480.46%293.30%550.27%241.21%346.67%664.24%579.04%387.56%253.80%246.54%294.71%249.30%145.76%97.84%291.41%%
7/ Thanh toán nhanh480.46%293.30%548.20%233.32%342.84%657.99%539.70%375.81%242.43%229.03%256.45%225.88%118.81%86.07%258.14%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn37.19%19.76%20.48%5.60%13.82%161.93%65.37%26.82%16.31%56.41%58.83%70.10%72.38%40.80%29.23%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản150.30%141.50%82.02%128.27%143.48%122.78%200.76%286.38%273.87%322.82%358.25%361.35%132.49%229.67%205.31%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn150.60%141.76%82.32%128.72%144.43%123.84%202.91%288.99%276.31%369.01%417.09%413.15%322.11%479.44%241.08%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu189.70%214.49%100.16%218.58%201.11%144.33%242.13%384.76%449.36%500.38%505.61%556.65%286.98%768.21%624.64%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%18,254.04%3,290.55%11,071.29%10,287.25%2,487.32%8,054.85%5,263.19%4,392.06%2,784.83%3,753.81%1,494.69%3,477.18%1,807.94%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.26%-0.32%-4.20%0.01%%0.21%0.33%0.14%1.50%1.70%0.58%1.02%2.20%2.27%2.34%1.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.40%%%0.01%0.01%0.26%0.66%0.39%4.12%5.49%2.09%3.69%2.91%5.22%4.80%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.50%%%0.02%0.01%0.30%0.80%0.53%6.76%8.51%2.95%5.68%6.31%17.47%14.61%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%-5%%%%%%2%2%1%1%3%3%3%2%
Tăng trưởng doanh thu-11.11%112.69%-56.03%8.70%38.94%-41.30%-36.25%-18.07%-8.75%5.05%-9.38%%-17.53%26.19%-20.51%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-173.61%-83.84%-26,027.78%100%-97.41%-62.86%53.10%-92.54%-19.23%205.87%-48.11%%-20.16%22.50%4.54%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-48.92%131.71%-69.86%75.30%128.27%-16.16%-39.23%-48.70%18.38%41.94%-24.06%%9.93%17.63%-100%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.50%-0.68%-4.04%0.01%-0.29%-1.52%1.31%-4.31%1.61%6.15%-0.23%%121.08%2.45%-100%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-16.32%23.29%-31.23%21.59%18.90%-4.02%-9.05%-21.64%7.56%16.58%-8.59%%43.16%12.64%-100%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |