CTCP VICEM Thạch cao Xi măng (txm)

4.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.70
5
4.60
900
15.7K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
2.7
32 Bi
7 Mi
62,883
14.4 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 100 4.80 3,000
4.40 9,300 5.00 6,500
0.00 0 5.10 7,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:30 5 0.20 700 700
13:40 4.60 -0.20 100 800
13:45 4.80 0 100 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 750.58 (0.55) 0% 10.51 (0.01) 0%
2018 423.58 (0.45) 0% 2.97 (0.00) 0%
2019 388.95 (0.28) 0% 1.03 (0.00) 0%
2020 253.26 (0.17) 0% 1.09 (0.00) 0%
2021 234.39 (0.23) 0% 0.53 (0.00) 0%
2022 276.52 (0.25) 0% 0.55 (0.00) 0%
2023 299.55 (0.05) 0% 0.17 (-0.00) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,55748,38677,88841,114209,946236,194111,052252,543232,328167,216284,856446,804545,322597,598
Tổng lợi nhuận trước thuế19914113282555-738-4,667220594311,21489810,63812,759
Lợi nhuận sau thuế 19914113282555-754-4,6671893489376128,20710,161
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19914113282555-754-4,6671893489376128,20710,161
Tổng tài sản139,689152,944155,994157,749139,689166,925135,388196,880161,923136,187141,892156,017199,115185,116
Tổng nợ29,01642,47045,66147,54929,01656,80724,51681,34046,40120,32724,24439,89277,76165,687
Vốn chủ sở hữu110,673110,474110,333110,200110,673110,118110,872115,539115,522115,860117,648116,125121,354119,429


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |