CTCP VICEM Thạch cao Xi măng (txm)

14.40
1
(7.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.40
13.90
14.40
13.10
176,100
15.7k
0k
0 lần
0.8 lần
0% # 0%
3
90 tỷ
7 triệu
49,470
13 - 3.3
25 tỷ
110 tỷ
23.2%
81.20%
3 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.40 42,900 14.50 3,200
14.20 25,000 14.60 7,200
13.70 200 14.70 41,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 28.20 (-0.25) 82.3%
HSG 23.70 (-0.60) 6.8%
VCS 73.20 (-1.90) 5.4%
NKG 24.80 (-0.60) 3.0%
HT1 14.10 (-0.10) 2.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.50 1.70 2,100 2,100
09:14 13.60 1.80 5,000 7,100
09:16 13.70 1.90 12,500 19,600
09:17 13.70 1.90 2,000 21,600
09:21 13.70 1.90 5,000 26,600
09:22 13.70 1.90 7,700 34,300
09:24 13.60 1.80 1,000 35,300
09:25 13.70 1.90 300 35,600
09:29 13.70 1.90 1,800 37,400
09:35 13.80 2 1,300 38,700
09:39 13.80 2 100 38,800
09:43 13.70 1.90 3,300 42,100
09:48 13.80 2 300 42,400
09:51 13.80 2 1,000 43,400
09:52 13.80 2 400 43,800
09:54 13.80 2 100 43,900
09:57 13.80 2 100 44,000
09:59 13.80 2 100 44,100
10:10 13.70 1.90 2,500 46,600
10:11 13.80 2 100 46,700
10:12 13.70 1.90 400 47,100
10:21 13.60 1.80 2,000 49,100
10:23 13.60 1.80 100 49,200
10:24 13.60 1.80 3,600 52,800
10:25 13.50 1.70 2,100 54,900
10:37 13.50 1.70 100 55,000
10:49 13.40 1.60 900 55,900
10:51 13.40 1.60 100 56,000
11:22 13.20 1.40 600 56,600
13:20 13.20 1.40 100 56,700
13:21 13.30 1.50 100 56,800
13:30 13.30 1.50 2,000 58,800
13:42 13.30 1.50 300 59,100
13:43 13.10 1.30 4,100 63,200
13:44 13.10 1.30 2,900 66,100
13:47 13.30 1.50 800 66,900
13:48 13.40 1.60 2,300 69,200
13:50 13.50 1.70 4,600 73,800
13:57 13.50 1.70 2,000 75,800
13:58 13.40 1.60 7,000 82,800
14:10 13.60 1.80 4,100 86,900
14:11 13.50 1.70 1,000 87,900
14:14 13.40 1.60 4,000 91,900
14:16 13.40 1.60 2,000 93,900
14:17 13.50 1.70 1,400 95,300
14:18 13.50 1.70 600 95,900
14:19 13.40 1.60 5,000 100,900
14:20 13.50 1.70 300 101,200
14:21 13.40 1.60 2,200 103,400
14:22 13.50 1.70 100 103,500
14:23 13.50 1.70 1,400 104,900
14:24 13.40 1.60 8,500 113,400
14:25 13.40 1.60 7,500 120,900
14:26 13.40 1.60 13,600 134,500
14:27 13.40 1.60 11,800 146,300
14:28 13.60 1.80 4,400 150,700
14:29 13.60 1.80 1,800 152,500
14:45 14.40 2.60 23,600 176,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 750.58 (0.55) 0% 10.51 (0.01) 0%
2018 423.58 (0.45) 0% 2.97 (0.00) 0%
2019 388.95 (0.28) 0% 1.03 (0.00) 0%
2020 253.26 (0.17) 0% 1.09 (0.00) 0%
2021 234.39 (0.23) 0% 0.53 (0.00) 0%
2022 276.52 (0.25) 0% 0.55 (0.00) 0%
2023 299.55 (0.05) 0% 0.17 (-0.00) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV22,84929,12827,03824,392111,052252,543232,328167,216284,856446,804545,322597,598568,856627,708
Tổng lợi nhuận trước thuế-894-1,050-752-759-4,667220594311,21489810,63812,7594,3278,250
Lợi nhuận sau thuế -894-1,050-752-759-4,6671893489376128,20710,1613,3226,402
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-894-1,050-752-759-4,6671893489376128,20710,1613,3226,402
Tổng tài sản135,447135,388127,732131,223135,388196,880161,923136,187141,892156,017199,115185,116158,786173,710
Tổng nợ25,46924,51615,80918,54924,51681,34046,40120,32724,24439,89277,76165,68746,27860,944
Vốn chủ sở hữu109,979110,872111,923112,675110,872115,539115,522115,860117,648116,125121,354119,429112,508112,766


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc