CTCP Dược phẩm TW 25 (uph)

5.80
-0.90
(-13.43%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV46,80827,17220,54018,82946,682113,349130,581140,425158,126166,146172,223132,297113,337163,131172,681
Giá vốn hàng bán40,05923,63418,71616,09641,91598,505113,540121,887128,737146,571154,009102,88499,127137,963137,673
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,6063,2881,8242,7334,76814,45217,04018,25321,50019,57018,20613,63613,93024,37528,195
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,002531-1103986922,8212,5592,3331,947-6,994-6,099-9,4914436,4133,941
Tổng lợi nhuận trước thuế1,999641-1103957562,9252,6222,2142,000-7,255-6,60870712,6526,4103,817
Lợi nhuận sau thuế 1,578509-1092881,2062,2653,0702,2112,080-7,240-6,850-1,1468,1585,0543,281
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,578509-1092881,2062,2653,0702,2112,080-7,240-6,850-1,1468,1585,0543,281
Tổng tài sản ngắn hạn295,619280,465277,803280,470292,990295,619292,740276,258275,350273,612288,883290,185168,460175,286145,348
Tiền mặt49,38540,5689,78228,41728,28349,38528,28329,37314,94518,1758,25216,33333,93276,39560,320
Đầu tư tài chính ngắn hạn32,00025,00040,00037,00038,00032,00038,00021,77018,59918,46930,33535,0003,00017,000
Hàng tồn kho194,561199,197212,131206,278201,768194,561201,768200,228215,284209,129226,772216,24667,72234,12431,874
Tài sản dài hạn92,03392,56193,09793,58294,10492,03394,10495,95699,33499,443102,862101,457242,528219,98746,218
Tài sản cố định17,83118,09118,68919,28719,88617,83119,88622,64426,07627,24030,51829,06429,25238,86542,298
Đầu tư tài chính dài hạn3,6363,636
Tổng tài sản387,651373,026370,900374,051387,094387,651386,844372,214374,684373,055391,746391,641410,988395,273191,566
Tổng nợ230,234217,187215,569218,611231,942230,234231,692220,133224,813225,264236,716229,761243,158231,10730,402
Vốn chủ sở hữu157,417155,840155,331155,440155,152157,417155,152152,082149,871147,790155,030161,880167,830164,166161,164

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.17K0.23K0.17K0.16KKKK0.61K0.38K0.25K0.19K0.52K0.47K0.36K1.04K0.87K
Giá cuối kỳ10.10K10.20K13.60K15.80K15.40K11K23K19.70K20.44K18.62K16.80K16.80K16.80K16.80K16.80K16.80K
Giá / EPS (PE)59.28 (lần)44.17 (lần)81.78 (lần)100.99 (lần) (lần) (lần) (lần)32.10 (lần)53.77 (lần)75.45 (lần)89.06 (lần)32.42 (lần)35.95 (lần)47.32 (lần)16.21 (lần)19.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.18 (lần)1.04 (lần)1.29 (lần)1.33 (lần)1.23 (lần)0.85 (lần)2.31 (lần)2.31 (lần)1.67 (lần)1.43 (lần)1.38 (lần)1.22 (lần)1.43 (lần)1.61 (lần)1.29 (lần)1.58 (lần)
Giá sổ sách11.84K11.67K11.44K11.27K11.12K11.66K12.18K12.62K12.35K12.12K7.11K5.37K5.28K5.07K4.52K4.48K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.85 (lần)0.87 (lần)1.19 (lần)1.40 (lần)1.39 (lần)0.94 (lần)1.89 (lần)1.56 (lần)1.66 (lần)1.54 (lần)2.36 (lần)3.13 (lần)3.18 (lần)3.31 (lần)3.71 (lần)3.75 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.26%75.67%74.22%73.49%73.34%73.74%74.09%40.99%44.35%75.87%73.55%63.06%62.50%60.04%66.46%68.06%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.74%24.33%25.78%26.51%26.66%26.26%25.91%59.01%55.65%24.13%26.45%36.94%37.50%39.96%33.54%31.94%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.39%59.89%59.14%60%60.38%60.43%58.67%59.16%58.47%15.87%48.24%50%54.47%53.51%62.08%62.50%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu146.26%149.33%144.75%150%152.42%152.69%141.93%144.88%140.78%18.86%93.19%99.99%119.63%115.08%163.69%166.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.61%40.11%40.86%40%39.62%39.57%41.33%40.84%41.53%84.13%51.76%50%45.53%46.49%37.92%37.50%
6/ Thanh toán hiện hành131.82%126.90%126.16%123.20%122.03%122.62%126.91%69.66%76.34%505.47%155.60%143.77%129.38%130.49%123.43%128%
7/ Thanh toán nhanh45.06%39.44%34.72%26.87%28.76%26.36%32.34%41.66%61.48%394.62%101.66%62.35%65.84%58.13%71.15%52.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn22.02%12.26%13.41%6.69%8.11%3.50%7.14%14.03%33.27%209.77%59.55%8.06%14.93%14.31%18.47%14.17%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.24%33.76%37.73%42.20%44.54%43.96%33.78%27.58%41.27%90.14%88.54%128.05%101.35%95.61%109.21%88.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn38.34%44.61%50.83%57.43%60.72%59.62%45.59%67.28%93.07%118.81%120.37%203.05%162.17%159.24%164.31%130.71%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu72.01%84.16%92.34%105.51%112.42%111.09%81.73%67.53%99.37%107.15%171.04%256.08%222.60%205.64%287.97%237.22%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho50.63%56.27%60.87%59.80%70.09%67.91%47.58%146.37%404.30%431.93%267.50%253.05%241.74%212.30%291.35%165.72%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2%2.35%1.57%1.32%-4.36%-3.98%-0.87%7.20%3.10%1.90%1.55%3.77%3.98%3.41%7.96%8.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.58%0.79%0.59%0.56%%%%1.98%1.28%1.71%1.37%4.83%4.03%3.26%8.69%7.29%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.44%1.98%1.45%1.39%%%%4.86%3.08%2.04%2.65%9.65%8.85%7.01%22.91%19.44%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%3%2%2%-5%-4%-1%8%4%2%2%5%5%5%11%11%
Tăng trưởng doanh thu-13.20%-7.01%-11.19%-4.83%-3.53%30.18%16.73%-30.52%-5.53%6.77%-11.52%17.03%12.72%-20%22.60%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-26.22%38.85%6.30%-128.73%5.69%497.73%-114.05%61.42%54.04%30.82%-63.60%10.91%31.61%-65.75%19.03%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.63%5.25%-2.08%-0.20%-4.84%3.03%-5.51%5.21%660.17%-65.50%23.47%-14.97%8.25%-21.24%-0.82%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.46%2.02%1.48%1.41%-4.67%-4.23%-3.55%2.23%1.86%70.44%32.48%1.73%4.13%12.03%1%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.21%3.93%-0.66%0.44%-4.77%0.03%-4.71%3.98%106.34%4.87%27.97%-7.36%6.34%-8.62%-0.14%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |