CTCP Dược phẩm TW 25 (uph)

5.60
-0.90
(-13.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6
6
5.60
500
11.7K
0.2K
39.6x
0.8x
1% # 2%
2.1
121 Bi
13 Mi
224
12.5 - 7.7
232 Bi
155 Bi
149.5%
40.08%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 100 6.70 2,000
5.60 3,000 6.80 400
0.00 0 6.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 45.75 (0.60) 41.0%
DHG 93.20 (0.00) 15.6%
DHT 65.00 (-1.00) 7.9%
IMP 46.15 (0.00) 7.7%
DVN 20.90 (0.00) 6.4%
CSV 23.90 (-0.05) 4.5%
TRA 79.00 (-0.90) 3.6%
VFG 46.20 (-0.20) 3.4%
DMC 58.60 (-1.20) 2.4%
DCL 37.70 (-0.60) 2.1%
OPC 23.90 (0.00) 1.7%
DP3 61.90 (-0.50) 1.3%
PMC 127.00 (-3.00) 1.2%
DHD 28.00 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 6 -0.50 100 100
10:31 5.80 -0.70 200 300
10:32 5.60 -0.90 200 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.17) 0% 3.04 (0.00) 0%
2017 180 (0.16) 0% 6 (0.01) 0%
2019 140 (0.13) 0% 0 (0.00) 0%
2020 125 (0.17) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 156 (0.17) 0% 0 (-0.01) 0%
2023 140 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV46,80827,17220,54018,829113,349130,581140,425158,126166,146172,223132,297113,337163,131172,681
Tổng lợi nhuận trước thuế1,999641-1103952,9252,6222,2142,000-7,255-6,60870712,6526,4103,817
Lợi nhuận sau thuế 1,578509-1092882,2653,0702,2112,080-7,240-6,850-1,1468,1585,0543,281
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,578509-1092882,2653,0702,2112,080-7,240-6,850-1,1468,1585,0543,281
Tổng tài sản387,651373,026370,900374,051387,651386,844372,214374,684373,055391,746391,641410,988395,273191,566
Tổng nợ230,234217,187215,569218,611230,234231,692220,133224,813225,264236,716229,761243,158231,10730,402
Vốn chủ sở hữu157,417155,840155,331155,440157,417155,152152,082149,871147,790155,030161,880167,830164,166161,164


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |