CTCP Khử trùng Việt Nam (vfg)

50.60
-0.40
(-0.78%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,013,233735,008822,8951,098,821842,3543,669,9573,807,3163,557,3083,250,9242,224,6952,100,8082,271,9642,474,3182,325,7622,427,567
Giá vốn hàng bán762,462514,361597,645800,079585,2932,674,5462,588,4482,483,4682,266,6591,567,8721,391,6061,568,2951,730,5831,672,5271,699,626
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV191,681196,169202,272265,575210,430855,696908,813778,951710,122508,491492,166501,259558,382505,473590,443
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh139,15088,63288,267119,226151,763435,275568,426376,927285,674203,218213,689181,520168,448136,982188,322
Tổng lợi nhuận trước thuế138,82787,90588,634119,121152,208434,487570,536375,733287,681205,287208,360178,386165,699177,610185,986
Lợi nhuận sau thuế 110,89265,49370,34695,164116,422341,895471,271295,577229,164164,594163,371142,214130,748140,690146,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ109,37764,04369,42194,288115,275337,129470,136295,577229,164164,594163,371142,214130,748140,690146,353
Tổng tài sản ngắn hạn2,148,5002,380,1752,299,3522,065,1302,206,7692,148,5002,206,9322,572,7632,387,2841,520,3101,453,0011,863,0871,611,2451,378,0421,103,981
Tiền mặt653,313267,928242,67495,891800,600653,313800,793129,882208,421692,300329,809425,668215,197330,821171,369
Đầu tư tài chính ngắn hạn87,81585,81577,81585,31583,31587,81583,315200,288520,28828840,000
Hàng tồn kho862,9641,274,8881,136,441954,747952,249862,964952,2491,078,9811,074,685658,501742,822917,423752,278523,111396,435
Tài sản dài hạn270,879263,910266,632283,371287,699270,879288,845372,845369,187369,375386,713420,068430,826438,719396,950
Tài sản cố định231,598236,108241,483245,589173,598231,598250,193153,237161,556161,813172,329187,053196,279201,061109,286
Đầu tư tài chính dài hạn179,515179,515181,395180,873195,057194,456194,692194,592
Tổng tài sản2,419,3792,644,0852,565,9842,348,5012,494,4672,419,3792,495,7782,945,6082,756,4711,889,6851,839,7132,283,1552,042,0721,816,7611,500,931
Tổng nợ704,6431,034,477980,157650,085889,245704,643889,9011,699,9801,617,174883,119871,9231,374,2521,162,923982,281731,551
Vốn chủ sở hữu1,714,7351,609,6081,585,8271,698,4151,605,2231,714,7351,605,8761,245,6281,139,2971,006,566967,790908,904879,148834,481769,380

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)8.09K11.28K7.09K5.50K5.13K5.09K4.43K4.14K5.92K8.01K7.88K7.65K5.03K7.04K1.93K9.71K12.63K6.10K7.25K5.47K
Giá cuối kỳ52.60K75.43K31.94K28.28K31.85K26.49K22.09K19.19K11.96K20.11K14.26K8.07K7.28K6.17K5.93K7.05K5.81K66K66K66K
Giá / EPS (PE)6.51 (lần)6.69 (lần)4.51 (lần)5.15 (lần)6.21 (lần)5.20 (lần)4.98 (lần)4.64 (lần)2.02 (lần)2.51 (lần)1.81 (lần)1.05 (lần)1.45 (lần)0.88 (lần)3.07 (lần)0.73 (lần)0.46 (lần)10.82 (lần)9.11 (lần)12.07 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.60 (lần)0.83 (lần)0.37 (lần)0.36 (lần)0.46 (lần)0.40 (lần)0.31 (lần)0.25 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.23 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.88 (lần)1.01 (lần)0.84 (lần)
Giá sổ sách41.13K38.52K29.88K27.33K31.39K30.18K28.34K27.83K35.14K42.12K40.15K46.23K42.98K43.23K39.92K44.11K47.22K38.11K29.58K18.18K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.28 (lần)1.96 (lần)1.07 (lần)1.03 (lần)1.01 (lần)0.88 (lần)0.78 (lần)0.69 (lần)0.34 (lần)0.48 (lần)0.36 (lần)0.17 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)1.73 (lần)2.23 (lần)3.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)24 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.80%88.43%87.34%86.61%80.45%78.98%81.60%78.90%75.85%73.55%73.89%73.79%68.79%69.58%71.25%58.25%55.38%53.62%68.76%82.46%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.20%11.57%12.66%13.39%19.55%21.02%18.40%21.10%24.15%26.45%26.11%26.21%31.21%30.42%28.75%41.75%44.62%46.38%31.24%17.54%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.12%35.66%57.71%58.67%46.73%47.39%60.19%56.95%54.07%48.74%45.26%52.46%50.53%51.70%53.69%39.92%40.06%45.08%43.27%56.58%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu41.09%55.42%136.48%141.94%87.74%90.09%151.20%132.28%117.71%95.08%82.68%110.35%102.13%107.04%115.95%66.46%66.82%82.07%76.26%130.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.88%64.34%42.29%41.33%53.27%52.61%39.81%43.05%45.93%51.26%54.74%47.54%49.47%48.30%46.31%60.08%59.94%54.92%56.73%43.42%
6/ Thanh toán hiện hành311.88%252.62%151.52%147.83%180.12%174.38%140.90%147.01%153.16%168.83%174.22%148.74%145.26%144.34%143.38%173.37%167.44%146.17%207.28%184.87%
7/ Thanh toán nhanh186.61%143.62%87.97%81.28%102.10%85.23%71.52%78.37%95.02%108.21%93.10%90.82%93.17%87.89%79.98%115.85%110.82%88.89%146.28%103.15%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn94.84%91.67%7.65%12.91%82.02%39.58%32.19%19.63%36.77%26.21%30.56%30.17%26.86%20.82%9.46%32.13%30.43%21.48%28.83%20.35%
9/ Vòng quay Tổng tài sản151.69%152.55%120.77%117.94%117.73%114.19%99.51%121.17%128.02%161.74%162.59%146.90%141.53%140.66%30.09%149.73%129.19%108.38%125.01%188.50%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn170.81%172.52%138.27%136.18%146.33%144.58%121.95%153.57%168.77%219.89%220.02%199.08%205.74%202.15%42.23%257.05%233.28%202.13%181.81%228.60%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu214.02%237.09%285.58%285.34%221.02%217.07%249.97%281.44%278.71%315.52%297.02%309%286.08%291.22%64.98%249.24%215.53%197.32%220.35%434.14%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho309.93%271.82%230.17%210.91%238.10%187.34%170.95%230.05%319.73%428.73%333.86%359.17%399.20%360.84%65.93%570.34%493.38%359.51%474.85%430.30%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.19%12.35%8.31%7.05%7.40%7.78%6.26%5.28%6.05%6.03%6.61%5.36%4.09%5.59%7.44%8.84%12.41%8.11%11.11%6.93%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.93%18.84%10.03%8.31%8.71%8.88%6.23%6.40%7.74%9.75%10.74%7.87%5.79%7.87%2.24%13.23%16.03%8.79%13.89%13.07%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.66%29.28%23.73%20.11%16.35%16.88%15.65%14.87%16.86%19.02%19.62%16.55%11.71%16.29%4.83%22.02%26.74%16%24.49%30.09%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%18%12%10%10%12%9%8%8%9%9%8%6%8%11%12%17%12%14%8%
Tăng trưởng doanh thu-3.61%7.03%9.42%46.13%5.90%-7.53%-8.18%6.39%-4.19%15.24%11.19%16.17%0.01%396.48%-69.32%29.47%35.19%15.34%-17.40%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-28.29%59.06%28.98%39.23%0.75%14.88%8.77%-7.07%-3.87%5.16%37.15%52.01%-26.82%273.44%-74.18%-7.79%106.82%-15.84%32.46%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-20.82%-47.65%5.12%83.12%1.28%-36.55%18.17%18.39%34.27%24.75%-13.32%16.20%-2.86%2.27%105.30%11.35%0.78%38.62%-4.76%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.78%28.92%9.33%13.19%4.01%6.48%3.38%5.35%8.46%8.48%15.68%7.55%1.81%10.79%17.67%11.96%23.77%28.80%62.75%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.06%-15.27%6.86%45.87%2.72%-19.42%11.81%12.40%21.04%15.85%0.46%11.92%-0.60%6.21%52.66%11.72%13.41%33.05%24.55%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |