CTCP Khử trùng Việt Nam (vfg)

41.05
-0.65
(-1.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41.70
41.30
41.30
40.50
3,800
42.0K
8.3K
5.1x
1.0x
12% # 20%
0.6
1,751 Bi
42 Mi
7,351
54.6 - 42.3
1,225 Bi
1,751 Bi
69.9%
58.84%
179 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
41.05 200 41.35 100
41.00 2,400 41.40 500
40.65 200 41.55 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,600 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.00 (0.90) 41.0%
DHG 87.70 (-0.10) 15.6%
DHT 49.60 (-0.20) 7.9%
IMP 35.45 (0.25) 7.7%
DVN 17.00 (0.10) 6.4%
CSV 23.55 (-0.30) 4.5%
TRA 35.80 (0.00) 3.6%
VFG 41.05 (-0.65) 3.4%
DMC 56.50 (0.00) 2.4%
DCL 45.00 (-1.50) 2.1%
OPC 19.70 (-0.05) 1.7%
DP3 61.80 (0.00) 1.3%
PMC 120.80 (1.70) 1.2%
DHD 27.00 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 41.30 -0.45 200 200
09:21 40.80 -0.95 400 600
09:24 40.50 -1.25 100 700
09:29 40.60 -1.15 100 800
10:10 40.60 -1.15 1,000 1,800
11:22 40.70 -1.05 200 2,000
13:10 41 -0.75 1,700 3,700
13:21 41.05 -0.70 100 3,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,013,233735,008822,8951,098,8213,669,9573,807,3163,557,3083,250,9242,224,6952,100,8082,271,9642,474,3182,325,7622,427,567
Tổng lợi nhuận trước thuế138,82787,90588,634119,121434,487570,536375,733287,681205,287208,360178,386165,699177,610185,986
Lợi nhuận sau thuế 110,89265,49370,34695,164341,895471,271295,577229,164164,594163,371142,214130,748140,690146,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ109,37764,04369,42194,288337,129470,136295,577229,164164,594163,371142,214130,748140,690146,353
Tổng tài sản2,419,3792,644,0852,565,9842,348,5012,419,3792,495,7782,945,6082,756,4711,889,6851,839,7132,283,1552,042,0721,816,7611,500,931
Tổng nợ704,6431,034,477980,157650,085704,643889,9011,699,9801,617,174883,119871,9231,374,2521,162,923982,281731,551
Vốn chủ sở hữu1,714,7351,609,6081,585,8271,698,4151,714,7351,605,8761,245,6281,139,2971,006,566967,790908,904879,148834,481769,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc