CTCP Khử trùng Việt Nam (vfg)

46.20
-0.20
(-0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.40
46.60
46.60
46
7,400
38.5K
11.3K
6.4x
1.9x
19% # 29%
1.2
2,998 Bi
42 Mi
40,079
90.0 - 60
889 Bi
1,605 Bi
55.4%
64.35%
801 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.10 300 46.20 14,700
46.05 100 46.40 5,100
46.00 2,500 46.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 45.75 (0.60) 41.0%
DHG 93.20 (0.00) 15.6%
DHT 65.00 (-1.00) 7.9%
IMP 46.15 (0.00) 7.7%
DVN 20.90 (0.00) 6.4%
CSV 23.90 (-0.05) 4.5%
TRA 79.00 (-0.90) 3.6%
VFG 46.20 (-0.20) 3.4%
DMC 58.60 (-1.20) 2.4%
DCL 37.70 (-0.60) 2.1%
OPC 23.90 (0.00) 1.7%
DP3 61.90 (-0.50) 1.3%
PMC 127.00 (-3.00) 1.2%
DHD 28.00 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 46.50 0.10 700 700
09:49 46.05 -0.35 3,000 3,700
09:50 46 -0.40 3,000 6,700
09:54 46 -0.40 100 6,800
10:23 46 -0.40 100 6,900
14:10 46.40 0 200 7,100
14:15 46.20 -0.20 300 7,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,500 (2.33) 0% 150 (0.14) 0%
2018 2,550 (2.47) 0% 150 (0.13) 0%
2019 2,330 (2.27) 0% 130 (0.14) 0%
2020 2,000 (2.10) 0% 120 (0.16) 0%
2021 2,250 (2.22) 0% 150 (0.16) 0%
2022 3,150 (3.25) 0% 210 (0.24) 0%
2023 3,663 (1.54) 0% 245 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,013,233735,008822,8951,098,8213,669,9573,807,3163,557,3083,250,9242,224,6952,100,8082,271,9642,474,3182,325,7622,427,567
Tổng lợi nhuận trước thuế138,82787,90588,634119,121434,487570,536375,733287,681205,287208,360178,386165,699177,610185,986
Lợi nhuận sau thuế 110,89265,49370,34695,164341,895471,271295,577229,164164,594163,371142,214130,748140,690146,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ109,37764,04369,42194,288337,129470,136295,577229,164164,594163,371142,214130,748140,690146,353
Tổng tài sản2,419,3792,644,0852,565,9842,348,5012,419,3792,495,7782,945,6082,756,4711,889,6851,839,7132,283,1552,042,0721,816,7611,500,931
Tổng nợ704,6431,034,477980,157650,085704,643889,9011,699,9801,617,174883,119871,9231,374,2521,162,923982,281731,551
Vốn chủ sở hữu1,714,7351,609,6081,585,8271,698,4151,714,7351,605,8761,245,6281,139,2971,006,566967,790908,904879,148834,481769,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |