CTCP Viglacera Hà Nội (vih)

28
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV554,683566,691564,349614,926535,382565,674578,774556,787383,077364,344
Giá vốn hàng bán502,995515,803519,407565,273476,650490,013488,640463,687303,741286,282
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV46,09645,66841,94246,72652,33266,67880,47368,21476,14868,610
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,38411,3131,81311,01615,80721,32336,36015,64134,54835,120
Tổng lợi nhuận trước thuế13,9177,6923,84210,0738,53815,10221,5382,89024,41228,518
Lợi nhuận sau thuế 10,3705,3121,8506,4016,45212,45915,08112319,48422,402
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3705,3121,8506,4016,45212,45915,08112319,48422,402
Tổng tài sản ngắn hạn182,388174,588189,552230,745200,860182,388174,588189,552230,745200,860195,438213,604166,876172,179136,984
Tiền mặt14,12213,42816,19710,66936,14514,12213,42816,19710,66936,14524,47224,81426,30611,60310,965
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,4504,3694,2822,6432,5484,4504,3694,2822,6432,548
Hàng tồn kho133,307132,335144,078161,130142,150133,307132,335144,078161,130142,150149,083148,511115,27499,76572,738
Tài sản dài hạn155,235175,890198,640181,124198,345155,235175,890198,640181,124198,345211,772206,563212,243222,052123,545
Tài sản cố định140,532160,999174,486165,002182,062140,532160,999174,486165,002182,062197,140190,116192,127196,318107,996
Đầu tư tài chính dài hạn9,0009,0009,1859,1829,2799,0009,0009,1859,1829,2799,85910,00010,00010,00010,000
Tổng tài sản337,623350,478388,192411,869399,206337,623350,478388,192411,869399,206407,209420,168379,119394,231260,530
Tổng nợ252,559271,288312,500331,627319,273252,559271,288312,500331,627319,273326,715345,451317,802361,729223,940
Vốn chủ sở hữu85,06479,19075,69280,24379,93285,06479,19075,69280,24379,93280,49474,71761,31732,50236,590

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.85K0.95K0.33K1.14K1.15K2.22K2.69K0.04K6.96K8K1.88K14.32K
Giá cuối kỳ26.30K10.05K9.35K12.04K11.20K6.97K7.60K7.19K9.04K10K10KK
Giá / EPS (PE)14.20 (lần)10.59 (lần)28.30 (lần)10.53 (lần)9.72 (lần)3.13 (lần)2.82 (lần)163.67 (lần)1.30 (lần)1.25 (lần)5.31 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần) (lần)
Giá sổ sách15.19K14.14K13.52K14.33K14.27K14.37K13.34K21.90K11.61K13.07K5.07K3.18K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.73 (lần)0.71 (lần)0.69 (lần)0.84 (lần)0.78 (lần)0.48 (lần)0.57 (lần)0.33 (lần)0.78 (lần)0.77 (lần)1.97 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.02%49.81%48.83%56.02%50.31%47.99%50.84%44.02%43.67%52.58%49.80%57.29%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.98%50.19%51.17%43.98%49.68%52.01%49.16%55.98%56.33%47.42%50.20%42.71%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74.81%77.41%80.50%80.52%79.98%80.23%82.22%83.83%91.76%85.96%94.05%96.83%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu296.90%342.58%412.86%413.28%399.43%405.89%462.35%518.29%1,112.94%612.03%1,582.03%3,055.41%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn25.19%22.59%19.50%19.48%20.02%19.77%17.78%16.17%8.24%14.04%5.95%3.17%
6/ Thanh toán hiện hành75.96%71.25%72.80%87.27%82.10%68.92%72.66%64.77%56.52%65.70%55.65%61.75%
7/ Thanh toán nhanh20.44%17.24%17.47%26.33%24%16.35%22.14%20.03%23.77%30.82%25.37%40.44%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.88%5.48%6.22%4.04%14.77%8.63%8.44%10.21%3.81%5.26%0.85%1.27%
9/ Vòng quay Tổng tài sản164.29%161.69%145.38%149.30%134.11%138.91%137.75%146.86%97.17%139.85%146.31%128.82%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn304.12%324.59%297.73%266.50%266.54%289.44%270.96%333.65%222.49%265.98%293.82%224.85%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu652.08%715.61%745.59%766.33%669.80%702.75%774.62%908.05%1,178.63%995.75%2,460.96%4,064.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho377.32%389.77%360.50%350.82%335.31%328.68%329.03%402.25%304.46%393.58%437.39%477.21%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.87%0.94%0.33%1.04%1.21%2.20%2.61%0.02%5.09%6.15%1.51%10.98%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.07%1.52%0.48%1.55%1.62%3.06%3.59%0.03%4.94%8.60%2.21%14.26%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.19%6.71%2.44%7.98%8.07%15.48%20.18%0.20%59.95%61.22%37.17%449.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%%1%1%3%3%%6%8%2%15%
Tăng trưởng doanh thu-2.12%0.41%-8.22%14.86%-5.36%-2.26%3.95%45.35%5.14%4.36%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận95.22%187.14%-71.10%-0.79%-48.21%-17.39%12,160.98%-99.37%-13.03%324.76%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.90%-13.19%-5.77%3.87%-2.28%-5.42%8.70%-12.14%61.53%-0.22%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.42%4.62%-5.67%0.39%-0.70%7.73%21.85%88.66%-11.17%157.91%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.67%-9.72%-5.75%3.17%-1.97%-3.08%10.83%-3.83%51.32%9.18%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |